Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70401–70450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2300 Túi
Total
931500000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T60 · 60001
VN-22602-20 Túi 405000 2026-04-17
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
200ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110453623 Túi 63000 2026-04-17
Amiparen 10%
Acid amin
Strength / route
10%/ 500ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Túi
Total
834000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T64 · 64001
893110453623 Túi 139000 2026-04-17
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
855000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110307424 Viên 950 2026-04-17
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
7906 Viên
Total
7510700
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110307424 Viên 950 2026-04-17
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
19980 Viên
Total
7892100
Group
N2
Manufacturer
Nhà Máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
VD-35752-22 Viên 395 2026-04-17
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
528000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79016
840110183223 Viên 8800 2026-04-17
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110271824 Gói 9975 2026-04-17
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
893110271824 Gói 9975 2026-04-17
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
893110271824 Gói 9975 2026-04-17
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
7000 Gói
Total
69825000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110271824 Gói 9975 2026-04-17
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
893110271824 Gói 9975 2026-04-17
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893110271824 Gói 9975 2026-04-17
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
1710mg/5ml (tương đương với sắt 100mg/5ml) · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
70000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110148224 Ống 70000 2026-04-17
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
14750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
VD-36204-22 Ống 29500 2026-04-17
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
346000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Lisconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79016
840110178823 Viên 8650 2026-04-17
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300 đơn vị/3ml · Tiêm
Qty
10 Bút tiêm
Total
2000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T66 · 66020
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-04-17
Arimidex
Anastrozole
Strength / route
1mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
425412000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-19784-16 Viên 59085 2026-04-17
Asbesone
Betamethason
Strength / route
0,5mg/1g; 30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
30750000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T79 · 79016
531110007624 Tuýp 61500 2026-04-17
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
Qty
7000 Gói
Total
13965000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893100652724 Gói 1995 2026-04-17
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
30mg/g + 0,5mg/g; 30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
95000000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T79 · 79016
531110404223 Tuýp 95000 2026-04-17
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
33500000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110257523 Viên 67 2026-04-17
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
Strength / route
81mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
2700000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893110257523 ( VD-29659-18) Viên 90 2026-04-17
Atorvastatin TP
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110205424 Viên 1800 2026-04-17
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
3900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893114603624 Ống 780 2026-04-17
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12102
893114603624 Ống 780 2026-04-17
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
156000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893114045723 Ống 780 2026-04-17
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
2800 Viên
Total
46704000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T79 · 79134
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-17
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T79 · 79573
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-17
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
456 Lọ
Total
1547002800
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T01 · 01929
460410249923 Lọ 3392550 2026-04-17
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
310800000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79016
540110079123 Lọ 310800 2026-04-17
Azetatin 40
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
363000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110215325 Viên 6050 2026-04-17
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
80mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110215425 Viên 8000 2026-04-17
Aziphar
Azithromycin
Strength / route
900mg/22,5ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
118000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
893110299700 Chai 118000 2026-04-17
B12 Ankermann
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Strength / route
1000mcg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
35000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79016
VN-22696-20 Viên 7000 2026-04-17
BFS Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
7000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110414824 Ống 14000 2026-04-17
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
50mg/ml; 3ml · Tiêm
Qty
10 Ống
Total
240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
893110538224 Ống 24000 2026-04-17
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,25 mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
27300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893114703224 Ống 5460 2026-04-17
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
Strength / route
4g · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110506424 Ống 30000 2026-04-17
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
70000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110414824 Ống 14000 2026-04-17
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
Strength / route
Mỗi 100ml chứa: Dextran 40: 10,0g Sodium cloride: 0,9g · Tiêm truyền
Qty
150 Túi
Total
58275000
Group
N2
Manufacturer
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S., Thổ Nhĩ Kỳ (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T82 · 82001
KD.2025.2845.1 Túi 388500 2026-04-17
Ba kích
Ba kích
Strength / route
Uống
Qty
200000 gam
Total
111993000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00374-23 gam 560 2026-04-17
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
5000 Gói
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893400647724 Gói 3000 2026-04-17
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>= 10^8 CFU/500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
116000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893400647624 Viên 2900 2026-04-17
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2343000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T30 · 30330
400110324425 Viên 781 2026-04-17
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
Qty
1000 Lọ
Total
96870000
Group
N5
Manufacturer
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Province / Facility
T79 · 79016
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-04-17
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
21945000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T30 · 30341
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-17
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
219450000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-17
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
51000 Viên
Total
279990000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79134
730110022123 Viên 5490 2026-04-17
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79573
730110022123 Viên 5490 2026-04-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.