|
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- Strength / route
- Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2300 Túi
- Total
- 931500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VN-22602-20 |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
2300
|
405000
|
931500000
|
N1 |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T60
60001
|
2026-04-17 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Strength / route
- 200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110453623 |
200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
63000
|
126000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Amiparen 10%
Acid amin
- Strength / route
- 10%/ 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 6000 Túi
- Total
- 834000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
893110453623 |
10%/ 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
6000
|
139000
|
834000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt nam
|
T64
64001
|
2026-04-17 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 900 Viên
- Total
- 855000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
900
|
950
|
855000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-04-17 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 7906 Viên
- Total
- 7510700
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
7906
|
950
|
7510700
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-04-17 |
|
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 19980 Viên
- Total
- 7892100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà Máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44003
|
VD-35752-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
19980
|
395
|
7892100
|
N2 |
Nhà Máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-04-17 |
|
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 528000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
840110183223 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
8800
|
528000000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
9975
|
0
|
N1 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-17 |
|
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10045
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
9975
|
0
|
N1 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T10
10045
|
2026-04-17 |
|
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10309
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
9975
|
0
|
N1 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T10
10309
|
2026-04-17 |
|
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 7000 Gói
- Total
- 69825000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
7000
|
9975
|
69825000
|
N1 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-17 |
|
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10316
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
9975
|
0
|
N1 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T10
10316
|
2026-04-17 |
|
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10301
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
9975
|
0
|
N1 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T10
10301
|
2026-04-17 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- Strength / route
- 1710mg/5ml (tương đương với sắt 100mg/5ml) · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 70000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893110148224 |
1710mg/5ml (tương đương với sắt 100mg/5ml)
Tiêm
|
Ống |
1000
|
70000
|
70000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-04-17 |
|
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
- Strength / route
- 300mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 14750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
VD-36204-22 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
29500
|
14750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 346000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Lisconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
840110178823 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8650
|
346000000
|
N1 |
Laboratorios Lisconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Strength / route
- 300 đơn vị/3ml · Tiêm
- Qty
- 10 Bút tiêm
- Total
- 2000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
400410091023 |
300 đơn vị/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
10
|
200000
|
2000000
|
N1 |
Sanofi Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T66
66020
|
2026-04-17 |
|
Arimidex
Anastrozole
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 7200 Viên
- Total
- 425412000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
VN-19784-16 |
1mg
Uống
|
Viên |
7200
|
59085
|
425412000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
|
T22
22030
|
2026-04-17 |
|
Asbesone
Betamethason
- Strength / route
- 0,5mg/1g; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 30750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
531110007624 |
0,5mg/1g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
61500
|
30750000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
- Qty
- 7000 Gói
- Total
- 13965000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893100652724 |
2,5g + 0,25g + 0,25g
Uống
|
Gói |
7000
|
1995
|
13965000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 30mg/g + 0,5mg/g; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 95000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
531110404223 |
30mg/g + 0,5mg/g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
95000
|
95000000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 33500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
500000
|
67
|
33500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 2700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33060
|
893110257523 ( VD-29659-18) |
81mg
Uống
|
Viên |
30000
|
90
|
2700000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T33
33060
|
2026-04-17 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 9000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893110205424 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1800
|
9000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 3900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
780
|
3900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12102
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
780
|
1560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T12
12102
|
2026-04-17 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 156000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
780
|
156000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 2800 Viên
- Total
- 46704000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79134
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
2800
|
16680
|
46704000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T79
79134
|
2026-04-17 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79573
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
16680
|
0
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T79
79573
|
2026-04-17 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 456 Lọ
- Total
- 1547002800
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
456
|
3392550
|
1547002800
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T01
01929
|
2026-04-17 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 310800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
310800
|
310800000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Azetatin 40
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg + 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 363000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110215325 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6050
|
363000000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 80mg + 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 160000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110215425 |
80mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8000
|
160000000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Aziphar
Azithromycin
- Strength / route
- 900mg/22,5ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 118000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30330
|
893110299700 |
900mg/22,5ml
Uống
|
Chai |
1000
|
118000
|
118000000
|
N3 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar, Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30330
|
2026-04-17 |
|
B12 Ankermann
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
- Strength / route
- 1000mcg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 35000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
VN-22696-20 |
1000mcg
Uống
|
Viên |
5000
|
7000
|
35000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
BFS Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 7000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110414824 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
14000
|
7000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-04-17 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 50mg/ml; 3ml · Tiêm
- Qty
- 10 Ống
- Total
- 240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30330
|
893110538224 |
50mg/ml; 3ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
24000
|
240000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30330
|
2026-04-17 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,25 mg/ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 27300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893114703224 |
0,25 mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
5460
|
27300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
- Strength / route
- 4g · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 60000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893110506424 |
4g
Tiêm
|
Ống |
2000
|
30000
|
60000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 70000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893110414824 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
14000
|
70000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
- Strength / route
- Mỗi 100ml chứa: Dextran 40: 10,0g Sodium cloride: 0,9g · Tiêm truyền
- Qty
- 150 Túi
- Total
- 58275000
- Group
- N2
- Manufacturer
- OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S., Thổ Nhĩ Kỳ (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Province / Facility
- T82 · 82001
|
KD.2025.2845.1 |
Mỗi 100ml chứa: Dextran 40: 10,0g Sodium cloride: 0,9g
Tiêm truyền
|
Túi |
150
|
388500
|
58275000
|
N2 |
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S., Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T82
82001
|
2026-04-17 |
|
Ba kích
Ba kích
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gam
- Total
- 111993000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35004
|
VCT-00374-23 |
Uống
|
gam |
200000
|
560
|
111993000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35004
|
2026-04-17 |
|
Baci-Subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
5000
|
3000
|
15000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- >= 10^8 CFU/500mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 116000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
893400647624 |
>= 10^8 CFU/500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2900
|
116000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2343000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T30 · 30330
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
3000
|
781
|
2343000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T30
30330
|
2026-04-17 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Strength / route
- 250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 96870000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79016
|
VN-22997-22 |
250mcg/ml + 500mcg/ml
Khí dung
|
Lọ |
1000
|
96870
|
96870000
|
N5 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T79
79016
|
2026-04-17 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 21945000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
VN-17243-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4389
|
21945000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T30
30341
|
2026-04-17 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
- Strength / route
- 23,75mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 219450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4389
|
219450000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T27
27009
|
2026-04-17 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 51000 Viên
- Total
- 279990000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T79 · 79134
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
51000
|
5490
|
279990000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79134
|
2026-04-17 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T79 · 79573
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79573
|
2026-04-17 |