Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70351–70400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
0,75MIU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
VD-28562-17 Viên 1500 2026-04-18
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
0,75MIU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893115097124 Viên 1500 2026-04-18
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
0,75MIU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
VD-28562-17 Viên 1500 2026-04-18
Stiprol
Glycerol
Strength / route
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
200 Tuýp
Total
1386000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-18
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
30050000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (USA)
Province / Facility
T10 · 10003
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-04-18
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (France)
Province / Facility
T10 · 10315
300100036825 Viên 4612 2026-04-18
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
161420000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (France)
Province / Facility
T10 · 10003
300100036825 Viên 4612 2026-04-18
Tenadol 1000
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
25000 Lọ
Total
1600000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-35454-21 Lọ 64000 2026-04-18
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
450 Lọ
Total
21285000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T10 · 10003
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-18
Uprofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893100256524 Viên 2390 2026-04-18
Uprofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
893100256524 Viên 2390 2026-04-18
Uprofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
893100256524 Viên 2390 2026-04-18
Uprofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
23900000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893100256524 Viên 2390 2026-04-18
Uprofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
893100256524 Viên 2390 2026-04-18
Uprofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893100256524 Viên 2390 2026-04-18
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% x 12ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110454524 Lọ 39000 2026-04-18
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% x 12ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-04-18
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% x 12ml · Nhỏ mắt
Qty
700 Lọ
Total
27300000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110454524 Lọ 39000 2026-04-18
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% x 12ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-04-18
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
888000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T10 · 10003
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-04-18
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
2,5mg + 0,5mg; 2,5ml · Khí dung
Qty
2000 Lọ
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893115592124 Lọ 12600 2026-04-18
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
10000 Ống
Total
44100000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893115019000 Ống 4410 2026-04-18
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
10,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
19378800
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79016
VN-18586-15 Chai 96894 2026-04-17
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
19215000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110147424 Lọ 19215 2026-04-17
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
104796000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan- Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110204323 Viên 5822 2026-04-17
ALMASANE
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg; 450mg; 50mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
87800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893100398123 Gói 4390 2026-04-17
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg, 400mg, 80mg · Uống
Qty
24000 Gói
Total
78000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893100202424 Gói 3250 2026-04-17
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
284 Viên
Total
116440000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01929
840114967724 Viên 410000 2026-04-17
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
1836000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110666824 Viên 1020 2026-04-17
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
250000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110150724 Lọ 25000 2026-04-17
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893110200724 Viên 630 2026-04-17
Agicardi 3,75
Bisoprolol
Strength / route
3,75mg · Uống
Qty
420000 Viên
Total
123480000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79134
893110055525 Viên 294 2026-04-17
Agicardi 3,75
Bisoprolol
Strength / route
3,75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79573
893110055525 Viên 294 2026-04-17
Agicarvir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
48250000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893114428924 (VD-25114-16) Viên 965 2026-04-17
Agicarvir
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
5712000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893114428924 Viên 1428 2026-04-17
Agiclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3450000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893110254923 Viên 345 2026-04-17
Agifuros
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
465000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893110255223 Viên 93 2026-04-17
Agihistine 24
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
57960000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110263900 Viên 2898 2026-04-17
Aipenxin Ointment
Mupirocin
Strength / route
20mg/1g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
69972000
Group
N2
Manufacturer
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79016
880100989524 Tuýp 69972 2026-04-17
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
20% x 50ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
716000000
Group
N1
Manufacturer
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH - Germany) (Germany)
Province / Facility
T30 · 30341
400410646324 Lọ 716000 2026-04-17
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
97200000
Group
N3
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79016
471110040125 Viên 5400 2026-04-17
Am-Broxol
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
245050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893100276200 Viên 1885 2026-04-17
Am-Isartan
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
285600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110276300 Viên 3570 2026-04-17
Am-cantan 4
Candesartan
Strength / route
4mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
300000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893110567024 Viên 2500 2026-04-17
Am-xodin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
89000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893100567124 Viên 1780 2026-04-17
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1000mg + 500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10315
VN-19857-16 Lọ 61700 2026-04-17
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1000mg + 500mg · Tiêm
Qty
25000 Lọ
Total
1542500000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10003
VN-19857-16 Lọ 61700 2026-04-17
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7900000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79016
471100002600 Viên 790 2026-04-17
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
1480000000
Group
N3
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T89 · 89009
890110002724 Viên 3700 2026-04-17
Aminoleban
Acid amin*
Strength / route
200ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
VD-36020-22 Túi 104000 2026-04-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.