Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70501–70550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14500000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10003
VN-23124-22 Viên 1450 2026-04-17
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
Strength / route
200mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-16722-13 Viên 6750 2026-04-17
Coversyl 10mg
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
106260000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79134
VN-17086-13 Viên 7084 2026-04-17
Coversyl 10mg
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79573
VN-17086-13 Viên 7084 2026-04-17
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
181008000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79134
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-17
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79573
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-17
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
118752000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T79 · 79134
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-17
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T79 · 79573
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-17
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Strength / route
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
50 Lọ
Total
699500000
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Province / Facility
T60 · 60001
800410111224 Lọ 13990000 2026-04-17
Cát cánh
Cát cánh
Strength / route
Uống
Qty
150000 gam
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Bắc - Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00462-23 gam 200 2026-04-17
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
300000 gam
Total
72576000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00375-23 gam 242 2026-04-17
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
500000 gam
Total
68775000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
VD-33316-19 gam 138 2026-04-17
DOMUVAR
Bacillus subtilis
Strength / route
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
40000 Ống
Total
220000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79016
893400090523 Ống 5500 2026-04-17
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
77720000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79134
300100032125 Viên 3886 2026-04-17
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79573
300100032125 Viên 3886 2026-04-17
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
Strength / route
2 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38012
893110138624 Viên 300 2026-04-17
Delivir 2g
Fosfomycin*
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
41500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110680424 Lọ 83000 2026-04-17
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
34670000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79016
540110991924 Lọ 34670 2026-04-17
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
7200 Ống
Total
4824000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110172124 Ống 670 2026-04-17
Dexdor
Dexmedetomidin
Strength / route
100mcg/ml x 2ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
94 Ống
Total
44180000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T01 · 01929
640114770124 Ống 470000 2026-04-17
Diamicron MR
Gliclazide 30mg
Strength / route
30mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
93870000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79134
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-17
Diamicron MR
Gliclazide 30mg
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79573
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-17
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
107646000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79134
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-17
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79573
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10 ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
272750000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T38 · 38240
896410048825 Lọ 54550 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/ 10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T33 · 33050
QLSP-1051-17 Lọ 56000 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/ 10ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
448000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T33 · 33050
896410048825 Lọ 56000 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
9100 Lọ
Total
498680000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T24 · 24002
896410048825 Lọ 54800 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T24 · 24002
QLSP-1051- 17 Lọ 54800 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
0 IU
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T24 · 24002
QLSP-1051- 17 IU 55 2026-04-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
0 IU
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T24 · 24002
896410048825 IU 55 2026-04-17
Diazepam 10mg
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35147
893112683724 Ống 8000 2026-04-17
Diclofenac
Diclofenac natri
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm/ tiêm truyền
Qty
1200 Ống
Total
898800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33060
893110304023 (VD-25829-16) Ống 749 2026-04-17
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
1400 Ống
Total
1250200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54010
893110688824 Ống 893 2026-04-17
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1786000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12102
893110688824 Ống 893 2026-04-17
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
300mg + 100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
290000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110921924 Viên 14500 2026-04-17
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
5500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
893110845924 Ống 55000 2026-04-17
Dopegyt
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
360000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79016
599110417323 Viên 2400 2026-04-17
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110024600 Viên 1029 2026-04-17
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-24789-16 Viên 1029 2026-04-17
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
5145000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110024600 Viên 1029 2026-04-17
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-24789-16 Viên 1029 2026-04-17
Duoplavin
Acid acetylsalicylic + Clopidogrel
Strength / route
100mg; 75mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
1041400000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T60 · 60001
300110793024 Viên 20828 2026-04-17
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
555ml dung dịch điện giải: 2.34g + 1.1g + 0,51g + 5g và 4445ml dung dich bicarbonat: 27.47g + 15.96g · Tiêm truyền
Qty
600 Túi
Total
411000000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Avitum AG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79016
400110020123 Túi 685000 2026-04-17
Duphalac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
800 Gói
Total
4480000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T54 · 54018
870100067323 Gói 5600 2026-04-17
Dây đau xương
Dây đau xương
Strength / route
Uống
Qty
500000 gam
Total
21000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
VCT-00220-22 gam 42 2026-04-17
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
380 Viên
Total
3686000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01929
840110021025 Viên 9700 2026-04-17
Ebastine Normon 10mg orodispersible tablets
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
490000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79016
840110021025 Viên 9800 2026-04-17
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
175000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110111425 Viên 3500 2026-04-17
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
4620 Viên
Total
1237005000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Inc (ĐG, XX: Gilead Sciences Ireland UC- Ireland) (Canada)
Province / Facility
T30 · 30341
754110085223 Viên 267750 2026-04-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.