Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70201–70250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+100mg+150mcg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893100337924 Viên 990 2026-04-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893100337924 Viên 990 2026-04-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893100337924 Viên 990 2026-04-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893100337924 Viên 990 2026-04-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893100337924 Viên 990 2026-04-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893100337924 Viên 990 2026-04-20
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
100000 Ống
Total
76000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12096
893110448724 Ống 760 2026-04-20
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110036500 Ống 645 2026-04-20
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-11233-10 Ống 645 2026-04-20
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110440624 Ống 1650 2026-04-20
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
330000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110440624 Ống 1650 2026-04-20
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
13000 Lọ
Total
507000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
893110454524 Lọ 39000 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Qty
20000 viên
Total
16300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
TCT-00074-22 viên 815 2026-04-20
Viên Nang Kim Tiền Thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
2400mg, 1000mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
72500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-21859-14 Viên 1450 2026-04-20
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Qty
100000 Viên
Total
73500000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-19911-13 Viên 735 2026-04-20
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
Cao cồn Nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg; Cao mật heo 60mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
10290000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
VD-19911-13 Viên 735 2026-04-20
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2520000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-20
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
100000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-20
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
Qty
60000 Viên
Total
50400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-20
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893100421724 Viên 1500 2026-04-20
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893100421724 (VD-32594-19) Viên 1400 2026-04-20
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
35000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893100421724 Viên 1400 2026-04-20
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
28000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893100421724 (VD-32594-19) Viên 1400 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
100000 viên
Total
115000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-20
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
33000 Viên
Total
108900000
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-11880-11 Viên 3300 2026-04-20
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Qty
2000 Lọ
Total
564960000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01902
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893100889424 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-25219-16 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
893100889424 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
VD-25219-16 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
VD-25219-16 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
893100889424 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
Qty
1250 Lọ
Total
3312500
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-25219-16 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893100889424 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
VD-25219-16 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
893100889424 Lọ 2650 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.