Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70251–70300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893100889424 Lọ 2650 2026-04-20
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
0,05% x 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
VD-25219-16 Lọ 2650 2026-04-20
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Khí dung
Qty
1000 Lọ
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893110281923 Lọ 12600 2026-04-20
Zentanil
Acetyl leucin
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
164500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
893110204824 Lọ 23500 2026-04-20
Zentanil
Acetyl leucin
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893110204824 Lọ 24000 2026-04-20
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
30240000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
VD-21559-14 Viên 1680 2026-04-20
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
30240000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
VD-21559-14 Viên 1680 2026-04-20
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
30240000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
VD-21559-14 Viên 1680 2026-04-20
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
30240000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
VD-21559-14 Viên 1680 2026-04-20
Zidocin DHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
30240000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
VD-21559-14 Viên 1680 2026-04-20
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
200mg/5ml · Uống
Qty
1500 Lọ
Total
173982000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T56 · 56001
800110991624 Lọ 115988 2026-04-20
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
200mg/5ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
115988000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-21930-19 Lọ 115988 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
120mg + 70mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
120mg + 70mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
120mg + 70mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
120mg + 70mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
120mg + 70mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
120mg + 70mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
120mg + 70mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
120mg + 70mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
30000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) viên 600 2026-04-20
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
1800 Lọ
Total
102600000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01929
300410198725 Lọ 57000 2026-04-19
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Đơn vị
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01929
300410198725 Đơn vị 57 2026-04-19
BFS-Cafein
Cafein (citrat)
Strength / route
30mg/3ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110414724 Ống 42000 2026-04-19
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
Qty
3200 Ống
Total
49548800
Group
N1
Manufacturer
Septodont (France)
Province / Facility
T01 · 01929
300110796724 Ống 15484 2026-04-19
Đương quy di thực
Đương quy di thực
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893200129900 Viên 3500 2026-04-19
Acetad
Acetylcystein
Strength / route
2g/10ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
72500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110650824 Ống 145000 2026-04-18
Aeneas 5
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
30650000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-35624-22 Lọ 61300 2026-04-18
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893100202424 Gói 3250 2026-04-18
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
893100202424 Gói 3250 2026-04-18
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
893100202424 Gói 3250 2026-04-18
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
130000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893100202424 Gói 3250 2026-04-18
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
893100202424 Gói 3250 2026-04-18
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893100202424 Gói 3250 2026-04-18
Aspirin Stella 81 mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
1440000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110337023 Viên 360 2026-04-18
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-27517-17 Viên 360 2026-04-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110017800 Ống 29400 2026-04-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-23379-15 Ống 29400 2026-04-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110017800 Ống 29400 2026-04-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1470000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-23379-15 Ống 29400 2026-04-18
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
Province / Facility
T10 · 10315
500110399623 Ống 12000 2026-04-18
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
15000 Ống
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
Province / Facility
T10 · 10003
500110399623 Ống 12000 2026-04-18
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 200ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Province / Facility
T10 · 10315
590115079823 Túi 35400 2026-04-18
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 200ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Túi
Total
354000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Province / Facility
T10 · 10003
590115079823 Túi 35400 2026-04-18
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Strength / route
10mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
680 Lọ
Total
49980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR)-Nhà mày công nghệ cao Nhơn hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893114093023 Lọ 73500 2026-04-18
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
30mg/60ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceutical Ltd. (India)
Province / Facility
T10 · 10315
VN-20422-17 Lọ 61500 2026-04-18
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
30mg/60ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceutical Ltd. (India)
Province / Facility
T10 · 10315
890100444425 Lọ 61500 2026-04-18
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
30mg/60ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceutical Ltd. (India)
Province / Facility
T10 · 10003
VN-20422-17 Lọ 61500 2026-04-18
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
30mg/60ml · Uống
Qty
2500 Lọ
Total
153750000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceutical Ltd. (India)
Province / Facility
T10 · 10003
890100444425 Lọ 61500 2026-04-18
Differin Cream 0,1%
Adapalen
Strength / route
0,1% x 30g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
15300200
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galderma (France)
Province / Facility
T10 · 10003
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-04-18
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110288900 Lọ 16000 2026-04-18

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.