|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
- Strength / route
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 1000 viên
- Total
- 3570000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
1000
|
3570
|
3570000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893100860924 |
800,4mg + 611,76 mg/10ml
Uống
|
Gói |
1000
|
3150
|
3150000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 1080000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
1800
|
600
|
1080000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 48690000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
9000
|
5410
|
48690000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 30000 viên
- Total
- 7800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
20mg
Uống
|
viên |
30000
|
260
|
7800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 29400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
Viên |
60000
|
490
|
29400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 29400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
Viên |
60000
|
490
|
29400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 29400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
Viên |
60000
|
490
|
29400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 29400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
Viên |
60000
|
490
|
29400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 29400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
Viên |
60000
|
490
|
29400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 384000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T89 · 89009
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3200
|
384000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T89
89009
|
2026-04-20 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 312500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3125
|
312500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 31250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T12 · 12096
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3125
|
31250000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T12
12096
|
2026-04-20 |
|
ViK 1 Inj.
Phytonadione
- Strength / route
- 10mg / 1ml · Tiêm
- Qty
- 3500 Ống
- Total
- 38500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dai Han Pharm Co., Ltd . (Korean)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VN-21634-18 |
10mg / 1ml
Tiêm
|
Ống |
3500
|
11000
|
38500000
|
N2 |
Dai Han Pharm Co., Ltd .
Korean
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
ViK 1 Inj.
Phytonadione
- Strength / route
- 10mg / 1ml · Tiêm
- Qty
- 3500 Ống
- Total
- 38500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dai Han Pharm Co., Ltd . (Korean)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
880110792024 |
10mg / 1ml
Tiêm
|
Ống |
3500
|
11000
|
38500000
|
N2 |
Dai Han Pharm Co., Ltd .
Korean
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5960
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 29800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5960
|
29800000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6589
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 98835000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
6589
|
98835000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Viegan-B
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
VD-28111-17 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
945
|
189000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
- Strength / route
- 2000 IU+ 400 IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
VD-19369-13 |
2000 IU+ 400 IU
Uống
|
Viên |
0
|
576
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
- Strength / route
- 2000 IU+ 400 IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
VD-19369-13 |
2000 IU+ 400 IU
Uống
|
Viên |
0
|
576
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
- Strength / route
- 2000 IU+ 400 IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
VD-19369-13 |
2000 IU+ 400 IU
Uống
|
Viên |
0
|
576
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
- Strength / route
- 2000 IU+ 400 IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VD-19369-13 |
2000 IU+ 400 IU
Uống
|
Viên |
0
|
576
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
- Strength / route
- 2000 IU+ 400 IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
VD-19369-13 |
2000 IU+ 400 IU
Uống
|
Viên |
0
|
576
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
- Strength / route
- 2000 IU+ 400 IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
VD-19369-13 |
2000 IU+ 400 IU
Uống
|
Viên |
0
|
576
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
- Strength / route
- 2000 IU+ 400 IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
VD-19369-13 |
2000 IU+ 400 IU
Uống
|
Viên |
0
|
576
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
- Strength / route
- 2000 IU+ 400 IU · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 46080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VD-19369-13 |
2000 IU+ 400 IU
Uống
|
Viên |
80000
|
576
|
46080000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Vinphaxicam
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
VD-16309-12 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
88
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Vinphaxicam
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
VD-16309-12 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
88
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Vinphaxicam
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
VD-16309-12 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
88
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Vinphaxicam
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VD-16309-12 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
88
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Vinphaxicam
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
VD-16309-12 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
88
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Vinphaxicam
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
VD-16309-12 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
88
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Vinphaxicam
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
VD-16309-12 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
88
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Vinphaxicam
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 1760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VD-16309-12 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
88
|
1760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Vinsinat 5mg
Aescin
- Strength / route
- 5mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 61600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110200823 |
5mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
61600
|
61600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 9000 Lọ
- Total
- 137700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
9000
|
15300
|
137700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-04-20 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 480000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893110339924 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
24000
|
480000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-04-20 |