Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70151–70200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
1000 viên
Total
3570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
Qty
1000 Gói
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893100860924 Gói 3150 2026-04-20
Vartel 20mg
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
1080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110073324 Viên 600 2026-04-20
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01200
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-20
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
48690000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
7800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 260 2026-04-20
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893110271223 Viên 490 2026-04-20
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893110271223 Viên 490 2026-04-20
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893110271223 Viên 490 2026-04-20
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893110271223 Viên 490 2026-04-20
Vastec 35 MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893110271223 Viên 490 2026-04-20
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
384000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T89 · 89009
840110521124 Viên 3200 2026-04-20
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
312500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-16485-13 Viên 3125 2026-04-20
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
31250000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T12 · 12096
VN-16485-13 Viên 3125 2026-04-20
ViK 1 Inj.
Phytonadione
Strength / route
10mg / 1ml · Tiêm
Qty
3500 Ống
Total
38500000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm Co., Ltd . (Korean)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-21634-18 Ống 11000 2026-04-20
ViK 1 Inj.
Phytonadione
Strength / route
10mg / 1ml · Tiêm
Qty
3500 Ống
Total
38500000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm Co., Ltd . (Korean)
Province / Facility
T56 · 56001
880110792024 Ống 11000 2026-04-20
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01200
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-20
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
29800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-20
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01200
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-20
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
98835000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-20
Viegan-B
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
189000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-28111-17 Viên 945 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Strength / route
2000 IU+ 400 IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Strength / route
2000 IU+ 400 IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Strength / route
2000 IU+ 400 IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Strength / route
2000 IU+ 400 IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Strength / route
2000 IU+ 400 IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Strength / route
2000 IU+ 400 IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Strength / route
2000 IU+ 400 IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Strength / route
2000 IU+ 400 IU · Uống
Qty
80000 Viên
Total
46080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinphaxicam
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
1760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-16309-12 Viên 88 2026-04-20
Vinsinat 5mg
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
61600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110200823 Lọ 61600 2026-04-20
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
9000 Lọ
Total
137700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110219923 Lọ 15300 2026-04-20
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
480000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110339924 Ống 24000 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.