Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70101–70150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tormita 25
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
4350000
Group
N5
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T26 · 26030
890110003200 Viên 2900 2026-04-20
Tovidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3% + Dexamethason Phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,1%
Strength / route
(0.3% +0.1%)/7ml · Nhỏ mắt
Qty
14000 Lọ
Total
371000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
VD-35758-22 Lọ 26500 2026-04-20
Transamin Tablest 500
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
9000000
Group
N2
Manufacturer
OLIC Limied (Thái Lan)
Province / Facility
T08 · 08104
885110523724 Viên 4500 2026-04-20
Trileptal
Oxcarbazepin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
12096000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T26 · 26030
800114023925 Viên 8064 2026-04-20
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01200
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-20
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
51342000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-20
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
Qty
1500 Lọ/ống
Total
20250000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01107
VN-19998-16 Lọ/ống 13500 2026-04-20
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
Qty
1500 Lọ/ống
Total
20250000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01OR2
VN-19998-16 Lọ/ống 13500 2026-04-20
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
Qty
1500 Lọ/ống
Total
20250000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01E53
VN-19998-16 Lọ/ống 13500 2026-04-20
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
Qty
1500 Lọ/ống
Total
20250000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01E64
VN-19998-16 Lọ/ống 13500 2026-04-20
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
Qty
1500 Lọ/ống
Total
20250000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01E58
VN-19998-16 Lọ/ống 13500 2026-04-20
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
22600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110288623 Viên 226 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
200mg + 33mg + 83mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
5832000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04148
893200131600 Viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
100000 viên
Total
291600000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893200131600 viên 2916 2026-04-20
Tygepol 50mg
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
1373988000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti – Turkey Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi – Turkey (Turkey)
Province / Facility
T56 · 56001
868110427623 Lọ 686994 2026-04-20
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893110448724 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893110448724 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893110448724 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893110448724 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893110448724 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
Strength / route
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893110606424 Ống 750 2026-04-20
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
Strength / route
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893110606424 Ống 750 2026-04-20
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
Strength / route
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893110606424 Ống 750 2026-04-20
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
Strength / route
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893110606424 Ống 750 2026-04-20
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
Strength / route
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893110606424 Ống 750 2026-04-20
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
Strength / route
Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893110448824 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
Strength / route
Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893110448824 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
Strength / route
Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893110448824 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
Strength / route
Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893110448824 Ống 900 2026-04-20
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
Strength / route
Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893110448824 Ống 900 2026-04-20
VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
2400mg; 1000mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
VD-21859-14 Viên 1450 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M75
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M69
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M76
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01200
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M73
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M78
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M70
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110181924 viên 3570 2026-04-20
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110181924 viên 3570 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.