|
Tormita 25
Topiramat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 4350000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
890110003200 |
25mg
Uống
|
Viên |
1500
|
2900
|
4350000
|
N5 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T26
26030
|
2026-04-20 |
|
Tovidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3% + Dexamethason Phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,1%
- Strength / route
- (0.3% +0.1%)/7ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 14000 Lọ
- Total
- 371000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77094
|
VD-35758-22 |
(0.3% +0.1%)/7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
14000
|
26500
|
371000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T77
77094
|
2026-04-20 |
|
Transamin Tablest 500
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 9000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- OLIC Limied (Thái Lan)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
885110523724 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
4500
|
9000000
|
N2 |
OLIC Limied
Thái Lan
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 12096000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
800114023925 |
300mg
Uống
|
Viên |
1500
|
8064
|
12096000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T26
26030
|
2026-04-20 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
8557
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 51342000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
8557
|
51342000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
- Qty
- 1500 Lọ/ống
- Total
- 20250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
VN-19998-16 |
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống |
1500
|
13500
|
20250000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
- Qty
- 1500 Lọ/ống
- Total
- 20250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
VN-19998-16 |
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống |
1500
|
13500
|
20250000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
- Qty
- 1500 Lọ/ống
- Total
- 20250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
VN-19998-16 |
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống |
1500
|
13500
|
20250000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
- Qty
- 1500 Lọ/ống
- Total
- 20250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
VN-19998-16 |
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống |
1500
|
13500
|
20250000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
Trivit - B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Thuốc tiêm
- Qty
- 1500 Lọ/ống
- Total
- 20250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
VN-19998-16 |
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống |
1500
|
13500
|
20250000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 22600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
100
|
226
|
22600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 200mg + 33mg + 83mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 5832000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T04 · 04148
|
893200131600 |
200mg + 33mg + 83mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2916
|
5832000
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T04
04148
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
0
|
2916
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 291600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893200131600 |
0,083g; 0,033g; 0,2g
Uống
|
viên |
100000
|
2916
|
291600000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Tygepol 50mg
Tigecyclin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 1373988000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti – Turkey Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi – Turkey (Turkey)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
868110427623 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
686994
|
1373988000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti – Turkey Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi – Turkey
Turkey
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
- Strength / route
- Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
893110448724 |
Thiamin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
- Strength / route
- Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
893110448724 |
Thiamin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
- Strength / route
- Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
893110448724 |
Thiamin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
- Strength / route
- Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
893110448724 |
Thiamin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B1
Thiamin hydroclorid
- Strength / route
- Thiamin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
893110448724 |
Thiamin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
- Strength / route
- Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
893110606424 |
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
750
|
1500000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
- Strength / route
- Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
893110606424 |
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
750
|
1500000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
- Strength / route
- Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
893110606424 |
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
750
|
1500000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
- Strength / route
- Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
893110606424 |
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
750
|
1500000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B12
Cyanocobalamin
- Strength / route
- Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
893110606424 |
Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
750
|
1500000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
- Strength / route
- Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
893110448824 |
Pyridoxin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
- Strength / route
- Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
893110448824 |
Pyridoxin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
- Strength / route
- Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
893110448824 |
Pyridoxin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
- Strength / route
- Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
893110448824 |
Pyridoxin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
VITAMIN B6
Pyridoxin hydroclorid
- Strength / route
- Pyridoxin HCl 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
893110448824 |
Pyridoxin HCl 100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Strength / route
- 2400mg; 1000mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
VD-21859-14 |
2400mg; 1000mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1450
|
2900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 36000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3600
|
36000000
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
0
|
3570
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |