|
Spironolacton
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1041000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
VD-34696-20 |
25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
347
|
1041000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Spirovell
Spironolacton
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 197360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma) (Phần Lan)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
640110123224 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4934
|
197360000
|
N1 |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma)
Phần Lan
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893100097224 (VD-22667-15) |
200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
693
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893100097224 (VD-22667-15) |
200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
693
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893100097224 (VD-22667-15) |
200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
693
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893100097224 (VD-22667-15) |
200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
693
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893100097224 (VD-22667-15) |
200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
693
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893100097224 (VD-22667-15) |
200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
693
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893100097224 (VD-22667-15) |
200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
693
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 20790000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893100097224 (VD-22667-15) |
200 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
693
|
20790000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Stadovas CAP
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 22500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
VD-19692-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
750
|
22500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Stelara
Ustekinumab
- Strength / route
- 45mg/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 100 Bơm tiêm
- Total
- 4642183700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cilag AG (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
QLSP-H02-984-16 |
45mg/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
46421837
|
4642183700
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sỹ
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 850mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 730800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
893110238623 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6090
|
730800000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- Strength / route
- 1% · Dùng ngoài
- Qty
- 800 Tuýp
- Total
- 19320000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893100130725 |
1%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
24150
|
19320000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-04-20 |
|
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 270 Lọ
- Total
- 20250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vuab Pharma a.s. (Cộng Hòa Séc)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
VN-22760-21 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
270
|
75000
|
20250000
|
N1 |
Vuab Pharma a.s.
Cộng Hòa Séc
|
T64
64001
|
2026-04-20 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
- Strength / route
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 13000 Lọ
- Total
- 408200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77094
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
13000
|
31400
|
408200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T77
77094
|
2026-04-20 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Strength / route
- 3mg/ml x 15ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 6000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893100182624 |
3mg/ml x 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
30000
|
6000000
|
N4 |
CTCP Tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Strength / route
- 300mg + 300mg + 50mg · Uống
- Qty
- 379920 Viên
- Total
- 1221442800
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T82 · 82003
|
890110445523 |
300mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
379920
|
3215
|
1221442800
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T82
82003
|
2026-04-20 |
|
TELDY
Tenofovir + lamivudin + dolutegravir
- Strength / route
- 300mg + 300mg + 50mg · Uống
- Qty
- 514080 Viên
- Total
- 1822413600
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
890110445523 |
300mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
514080
|
3545
|
1822413600
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T77
77003
|
2026-04-20 |
|
TOLURA 80mg
Telmisartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 16375000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VN-20617-17 |
80mg
Uống
|
Viên |
2500
|
6550
|
16375000
|
N1 |
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
TOLURA 80mg
Telmisartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 16375000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
383110070023 |
80mg
Uống
|
Viên |
2500
|
6550
|
16375000
|
N1 |
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 43500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
893110232823 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
29000
|
43500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Tegretol 200
Carbamazepin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3108000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
VN-18397-14 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1554
|
3108000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T26
26030
|
2026-04-20 |
|
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 13500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
893110364624 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1350
|
13500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
- Strength / route
- 15mg +100mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 610000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893111302523 |
15mg +100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
610
|
610000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Qty
- 20000 Chai
- Total
- 588000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
20000
|
29400
|
588000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml · Uống
- Qty
- 20000 Chai
- Total
- 1218000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
893100264900 |
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml
Uống
|
Chai |
20000
|
60900
|
1218000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml · Uống
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 91350000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
893100264900 |
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml
Uống
|
Chai |
1500
|
60900
|
91350000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 29400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
1000
|
29400
|
29400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893100264900 (VD-33407-19) |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893100264900 (VD-33407-19) |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893100264900 (VD-33407-19) |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893100264900 (VD-33407-19) |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893100264900 (VD-33407-19) |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893100264900 (VD-33407-19) |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893100264900 (VD-33407-19) |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 12075000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893100264900 (VD-33407-19) |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml
Uống
|
Gói |
5000
|
2415
|
12075000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 30000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T96 · 96019
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
15000
|
30000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T96
96019
|
2026-04-20 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 28000 Ống
- Total
- 420000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
28000
|
15000
|
420000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.
China
|
T79
79036
|
2026-04-20 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,1mg/2ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 157485000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
10499
|
157485000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,1mg/2ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 157485000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
10499
|
157485000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,5mg/10ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 84000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
690111337925 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
28000
|
84000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,5mg/10ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 84000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VN-18482-14 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
28000
|
84000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 28560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1904
|
28560000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Thấp khớp hoàn TB
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
- Strength / route
- 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,1 · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 100800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
TCT-00163-23 |
3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,1
Uống
|
Gói |
30000
|
3360
|
100800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 14490000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
VD-22494-15 |
(454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g.
Uống
|
Viên |
6000
|
2415
|
14490000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Tilbec 10
Isotretinoin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 67000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Softgel Healthcare Pvt.,Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
890110021623 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6700
|
67000000
|
N2 |
Softgel Healthcare Pvt.,Ltd
Ấn Độ
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Tisercin
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
599110027023 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1720
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 430000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
599110027023 |
25mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1720
|
430000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng yên (Việt nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893110454824 |
15mg
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
15000
|
7500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng yên
Việt nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |