Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70051–70100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Spironolacton
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1041000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
VD-34696-20 Viên 347 2026-04-20
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
197360000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma) (Phần Lan)
Province / Facility
T56 · 56001
640110123224 Viên 4934 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
20790000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893100097224 (VD-22667-15) Viên 693 2026-04-20
Stadovas CAP
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
22500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
VD-19692-13 Viên 750 2026-04-20
Stelara
Ustekinumab
Strength / route
45mg/0,5ml · Tiêm
Qty
100 Bơm tiêm
Total
4642183700
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01902
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-04-20
Stilaren
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
730800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893110238623 Viên 6090 2026-04-20
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
19320000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893100130725 Tuýp 24150 2026-04-20
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
270 Lọ
Total
20250000
Group
N1
Manufacturer
Vuab Pharma a.s. (Cộng Hòa Séc)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-04-20
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
13000 Lọ
Total
408200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
893100182624 Lọ 31400 2026-04-20
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
3mg/ml x 15ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893100182624 Lọ 30000 2026-04-20
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Qty
379920 Viên
Total
1221442800
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T82 · 82003
890110445523 Viên 3215 2026-04-20
TELDY
Tenofovir + lamivudin + dolutegravir
Strength / route
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Qty
514080 Viên
Total
1822413600
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T77 · 77003
890110445523 Viên 3545 2026-04-20
TOLURA 80mg
Telmisartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
16375000
Group
N1
Manufacturer
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-20617-17 Viên 6550 2026-04-20
TOLURA 80mg
Telmisartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
16375000
Group
N1
Manufacturer
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T56 · 56001
383110070023 Viên 6550 2026-04-20
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
43500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
893110232823 Tuýp 29000 2026-04-20
Tegretol 200
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3108000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T26 · 26030
VN-18397-14 Viên 1554 2026-04-20
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893110364624 Viên 1350 2026-04-20
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
Strength / route
15mg +100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
610000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893111302523 Viên 610 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Qty
20000 Chai
Total
588000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
893100264900 Chai 29400 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml · Uống
Qty
20000 Chai
Total
1218000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
893100264900 Chai 60900 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml · Uống
Qty
1500 Chai
Total
91350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
893100264900 Chai 60900 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
29400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
893100264900 Chai 29400 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml · Uống
Qty
5000 Gói
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893100264900 (VD-33407-19) Gói 2415 2026-04-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
30000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T96 · 96019
690111338025 Ống 15000 2026-04-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
Qty
28000 Ống
Total
420000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-18481-14 Ống 15000 2026-04-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
157485000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T56 · 56001
690111338025 Ống 10499 2026-04-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
157485000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-18481-14 Ống 10499 2026-04-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,5mg/10ml
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
84000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T56 · 56001
690111337925 Ống 28000 2026-04-20
Thuốc tiêm Fentanyl citrate 0,5mg/10ml
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
84000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-18482-14 Ống 28000 2026-04-20
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
28560000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01060
400110194200 Viên 1904 2026-04-20
Thấp khớp hoàn TB
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
Strength / route
3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,1 · Uống
Qty
30000 Gói
Total
100800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
TCT-00163-23 Gói 3360 2026-04-20
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
(454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. · Uống
Qty
6000 Viên
Total
14490000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-22494-15 Viên 2415 2026-04-20
Tilbec 10
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
67000000
Group
N2
Manufacturer
Softgel Healthcare Pvt.,Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01902
890110021623 Viên 6700 2026-04-20
Tisercin
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01200
599110027023 Viên 1720 2026-04-20
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
430000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
599110027023 Viên 1720 2026-04-20
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng yên (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893110454824 Lọ 15000 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.