|
Savi Acarbose 100
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110164524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
3879
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Savi Acarbose 100
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110164524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
3879
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Savi Acarbose 100
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110164524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
3879
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Savi Acarbose 100
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110164524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
3879
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Savi Acarbose 100
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 116370000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110164524 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3879
|
116370000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 200mg+ 200mcg · Uống
- Qty
- 394000 Viên
- Total
- 472800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110352423 |
100mg + 200mg+ 200mcg
Uống
|
Viên |
394000
|
1200
|
472800000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Sciomir
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 32000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VN-16109-13 |
2mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
32000
|
32000000
|
N1 |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Ý
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Sciomir
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 32000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
800110448925 |
2mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
32000
|
32000000
|
N1 |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Ý
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 38640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T12 · 12096
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1932
|
38640000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T12
12096
|
2026-04-20 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
- Strength / route
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medi - Radiopharma Kft. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
KD.2025.3515.4 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
2975000
|
0
|
N1 |
Medi - Radiopharma Kft.
Hungary
|
T01
01253
|
2026-04-20 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
- Strength / route
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 297500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medi - Radiopharma Kft. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
KD.2025.3515.4 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
2975000
|
297500000
|
N1 |
Medi - Radiopharma Kft.
Hungary
|
T01
01906
|
2026-04-20 |
|
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
- Strength / route
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medi - Radiopharma Kft. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
KD.2025.3515.4 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
2975000
|
0
|
N1 |
Medi - Radiopharma Kft.
Hungary
|
T01
01254
|
2026-04-20 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 308000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893100248125 |
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml
Uống
|
Gói |
80000
|
3850
|
308000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml
Fluconazol
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 180000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Taiwan Biotech Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
471110339625 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
90000
|
180000000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd
Đài Loan
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml
Fluconazol
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 180000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Taiwan Biotech Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VN-21891-19 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
90000
|
180000000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd
Đài Loan
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 19550000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
19550
|
19550000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Smecta
Diosmectite
- Strength / route
- 3 gam · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 163280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
40000
|
4082
|
163280000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Smoflipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
- Strength / route
- (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 27000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
VN-19955-16 |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
135000
|
27000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T38
38250
|
2026-04-20 |
|
Soli-Medon 40
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm bắp
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 24800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPD-TBYT Bình định (Việt nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893110343223 |
40mg
Tiêm bắp
|
Lọ |
800
|
31000
|
24800000
|
N4 |
Công ty CPD-TBYT Bình định
Việt nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 60 Gói
- Total
- 37500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
60
|
625
|
37500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 6250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
893100270723 |
5g
Uống
|
Gói |
5000
|
1250
|
6250000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 6250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
893100270723 |
5g
Uống
|
Gói |
5000
|
1250
|
6250000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 6250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
893100270723 |
5g
Uống
|
Gói |
5000
|
1250
|
6250000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 6250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
893100270723 |
5g
Uống
|
Gói |
5000
|
1250
|
6250000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 6250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
893100270723 |
5g
Uống
|
Gói |
5000
|
1250
|
6250000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
Sotretran 20mg
Isotretinoin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
890110033723 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
12000
|
120000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
- Strength / route
- 40mg + 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 47460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110221124 |
40mg + 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2373
|
47460000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 20000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893115097124 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2000
|
20000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 14500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1450
|
14500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |