Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 70001–70050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Savi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
116370000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg+ 200mcg · Uống
Qty
394000 Viên
Total
472800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110352423 Viên 1200 2026-04-20
Sciomir
Thiocolchicosid
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
32000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-16109-13 Ống 32000 2026-04-20
Sciomir
Thiocolchicosid
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
32000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
Province / Facility
T56 · 56001
800110448925 Ống 32000 2026-04-20
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
38640000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T12 · 12096
599112027923 Viên 1932 2026-04-20
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medi - Radiopharma Kft. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2025.3515.4 Lọ 2975000 2026-04-20
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
297500000
Group
N1
Manufacturer
Medi - Radiopharma Kft. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01906
KD.2025.3515.4 Lọ 2975000 2026-04-20
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS)
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medi - Radiopharma Kft. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01254
KD.2025.3515.4 Lọ 2975000 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800mg + 800mg + 80mg), 10ml · Uống
Qty
80000 Gói
Total
308000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893100248125 Gói 3850 2026-04-20
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml
Fluconazol
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
180000000
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T56 · 56001
471110339625 Lọ 90000 2026-04-20
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml
Fluconazol
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
180000000
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-21891-19 Lọ 90000 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
19550000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-04-20
Smecta
Diosmectite
Strength / route
3 gam · Uống
Qty
40000 Gói
Total
163280000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-20
Smoflipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
Strength / route
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Chai
Total
27000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T38 · 38250
VN-19955-16 Chai 135000 2026-04-20
Soli-Medon 40
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm bắp
Qty
800 Lọ
Total
24800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPD-TBYT Bình định (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893110343223 Lọ 31000 2026-04-20
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
60 Gói
Total
37500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893100244125 Gói 625 2026-04-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
6250000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893100270723 Gói 1250 2026-04-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
6250000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893100270723 Gói 1250 2026-04-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
6250000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893100270723 Gói 1250 2026-04-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
6250000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893100270723 Gói 1250 2026-04-20
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
6250000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893100270723 Gói 1250 2026-04-20
Sotretran 20mg
Isotretinoin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01902
890110033723 Viên 12000 2026-04-20
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
Strength / route
40mg + 50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
47460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110221124 Viên 2373 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
20000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893115097124 Viên 2000 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893115097124 Viên 1450 2026-04-20
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893115097124 Viên 1450 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.