Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69951–70000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M73
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M78
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M70
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
23000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
100 IU/ml · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
92000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T31 · 31020
590410091723 Lọ 115000 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
14700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110543124 Viên 490 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril 4
Perindopril erbumin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
14880000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 Viên 744 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
48000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110072200 Viên 1600 2026-04-20
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/ liều x 200 liều · Dạng hít
Qty
2000 Bình
Total
90000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T56 · 56001
896115206723 Bình 45000 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
2000 Gói
Total
7600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893115282424 Gói 3800 2026-04-20
Samaca
Natri hyaluronat0,1% (kl/tt)
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
8000 Lọ
Total
200000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
893100326724 Lọ 25000 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8810000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110063025 Viên 881 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110164524 Viên 3879 2026-04-20
Savi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110164524 Viên 3879 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.