Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69901–69950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
14000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38250
599100133424 Viên 2800 2026-04-20
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
10mg/1ml · Uống
Qty
900 Chai
Total
17100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm ALLOMED (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
VD-33956-19 Chai 19000 2026-04-20
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110069625 Lọ 11450 2026-04-20
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
22500 Lọ
Total
257625000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110069625 Lọ 11450 2026-04-20
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893100156725 Viên 550 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M75
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M69
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M76
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01200
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M73
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M78
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M70
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
890110035223 Viên 3000 2026-04-20
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
Cho 1 gói 5g viên hoàn cứng chứa các chất chiết từ các dược liệu sau: Độc hoạt 0,4g; Phòng phong 0,3g; Tang ký sinh 0,5g; Tế tân 0,2g; Tần giao 0,2g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Quế chi 0,2g; Xuyên · Uống
Qty
30000 Gói
Total
73500000
Group
N3
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-28359-17 Gói 2450 2026-04-20
Pilixitam
Piracetam
Strength / route
4g/20ml · Tiêm truyền
Qty
800 Ống
Total
36624000
Group
N2
Manufacturer
JSC Farmak (Ukraine)
Province / Facility
T08 · 08104
VN-22974-21 Ống 45780 2026-04-20
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
4g+0,5g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
138660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110899724 Lọ 69330 2026-04-20
Piracetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
65000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893110213123 Viên 650 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M75
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M69
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M76
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01200
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M73
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M78
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M70
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
85500000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
599110407823 Viên 1710 2026-04-20
Piroxicam 20 mg/ml
Piroxicam
Strength / route
20mg/ml · Tiêm bắp
Qty
200 Ống
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893110151200 Ống 6000 2026-04-20
Pracetam 400mg
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893110914924 Viên 950 2026-04-20
Prega 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38250
890110996724 Viên 4800 2026-04-20
Progesterone 100mg
Progesteron
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
14400000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T38 · 38250
840110168300 Viên 7200 2026-04-20
Progesterone 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
14000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T38 · 38250
840110168400 Viên 14000 2026-04-20
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893100203300 Tuýp 6300 2026-04-20
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893100203300 Tuýp 6300 2026-04-20
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893100203300 Tuýp 6300 2026-04-20
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893100203300 Tuýp 6300 2026-04-20
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%/10g · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893100203300 Tuýp 6300 2026-04-20
Propranolol
Propranolol hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50 Viên
Total
27250
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110045423 Viên 545 2026-04-20
Pyme Diapro MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
41100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110379023 Viên 274 2026-04-20
Pyme Diapro MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
41100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
VD-22608-15 Viên 274 2026-04-20
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan kali; Hydroclorothiazid
Strength / route
100mg; 12,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1995000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04148
893110550924 Viên 1995 2026-04-20
Relaxven – Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Strength / route
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2935000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110717824 Viên 2935 2026-04-20
Ringer lactate 500ml
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g
Strength / route
Mỗi chai 500ml: 3g + 0,15g + 0,075g + 1,55g · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
6500500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08104
VD-35955-22 Chai 13001 2026-04-20
Rinocan
Irinotecan
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
52800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893114117800 Lọ 132000 2026-04-20
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
280 Lọ
Total
39316480
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T30 · 30330
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-20
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
174000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
VD-35273-21 Ống 43500 2026-04-20
Rotundin 30
Rotundin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110705624 Viên 600 2026-04-20
SCILIN M 30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100 IU/ml · Tiêm
Qty
3500 Lọ
Total
402500000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T31 · 31020
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M75
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M69
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01M76
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01200
590410647424 Lọ 115000 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.