Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69851–69900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ofcin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100 viên
Total
62400
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
VD-20580-14 viên 624 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofcin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4000 viên
Total
3040000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-20580-14 viên 760 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
150 Lọ
Total
1425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893115046423 Lọ 9500 2026-04-20
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110094623 Viên 2457 2026-04-20
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
368550000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110094623 Viên 2457 2026-04-20
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M75
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M69
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M76
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol hydrochloride
Strength / route
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01200
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol hydrochloride
Strength / route
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M73
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M78
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M70
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olesom
Ambroxol hydrochloride
Strength / route
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Qty
800 Lọ
Total
31987200
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
890100345425 Lọ 39984 2026-04-20
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
86000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A (Bỉ)
Province / Facility
T56 · 56001
540110085323 Túi 860000 2026-04-20
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
11560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110374823 Lọ 5780 2026-04-20
On.setron- Denk 4 mg ODT
Ondansetron
Strength / route
4mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
21800000
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T56 · 56001
400110331125 Viên 10900 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Qty
6000 Gói
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110639524 Gói 2500 2026-04-20
Oresol 245
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
Qty
40 gói
Total
39200
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893100095423 gói 980 2026-04-20
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
51000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893100419824 Gói 1700 2026-04-20
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
51000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893100419824 Gói 1700 2026-04-20
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
51000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893100419824 Gói 1700 2026-04-20
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
51000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893100419824 Gói 1700 2026-04-20
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
51000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893100419824 Gói 1700 2026-04-20
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
57540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30330
893114159723 Viên 2877 2026-04-20
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
168000 Ống
Total
2100000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-20
PMS-TOPIRAMATE 25MG
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
29994000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T56 · 56001
754110414423 Viên 4999 2026-04-20
PQA lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Strength / route
(4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g)/5ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
15950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-33518-19 Ống 3190 2026-04-20
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893100698024 Viên 2400 2026-04-20
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
Strength / route
10mg/ml; 5ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
23500000
Group
N5
Manufacturer
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
Province / Facility
T56 · 56001
KD.2025.2742.1 Lọ 235000 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.