|
Ofcin
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100 viên
- Total
- 62400
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
VD-20580-14 |
200mg
Uống
|
viên |
100
|
624
|
62400
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Ofcin
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
VD-20580-14 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
760
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Ofcin
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
VD-20580-14 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
760
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Ofcin
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
VD-20580-14 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
760
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Ofcin
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VD-20580-14 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
760
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Ofcin
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
VD-20580-14 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
760
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Ofcin
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
VD-20580-14 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
760
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Ofcin
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
VD-20580-14 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
760
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Ofcin
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 4000 viên
- Total
- 3040000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VD-20580-14 |
200mg
Uống
|
viên |
4000
|
760
|
3040000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 1425000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
150
|
9500
|
1425000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2457
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 368550000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2457
|
368550000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Olesom
Ambroxol hydrochloride
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Olesom
Ambroxol hydrochloride
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Olesom
Ambroxol hydrochloride
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 31987200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
800
|
39984
|
31987200
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Túi
- Total
- 86000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
540110085323 |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
860000
|
86000000
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Omevin
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 11560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
5780
|
11560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
On.setron- Denk 4 mg ODT
Ondansetron
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 21800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
400110331125 |
4mg
Uống
|
Viên |
2000
|
10900
|
21800000
|
N1 |
Denk Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
0
|
2500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
0
|
2500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
0
|
2500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
0
|
2500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Oremute 5
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
0
|
2500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
0
|
2500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
0
|
2500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
6000
|
2500
|
15000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Oresol 245
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
- Qty
- 40 gói
- Total
- 39200
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893100095423 |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
Uống
|
gói |
40
|
980
|
39200
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 51000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
30000
|
1700
|
51000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 51000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
30000
|
1700
|
51000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 51000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
30000
|
1700
|
51000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 51000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
30000
|
1700
|
51000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 51000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
30000
|
1700
|
51000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 57540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30330
|
893114159723 |
150mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2877
|
57540000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30330
|
2026-04-20 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 168000 Ống
- Total
- 2100000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
168000
|
12500
|
2100000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
PMS-TOPIRAMATE 25MG
Topiramat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 29994000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc (Canada)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
754110414423 |
25mg
Uống
|
Viên |
6000
|
4999
|
29994000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
PQA lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
- Strength / route
- (4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g)/5ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 15950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
VD-33518-19 |
(4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g)/5ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3190
|
15950000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893100698024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2400
|
2400000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
- Strength / route
- 10mg/ml; 5ml · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 23500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
KD.2025.2742.1 |
10mg/ml; 5ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
235000
|
23500000
|
N5 |
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S.
Turkey
|
T56
56001
|
2026-04-20 |