|
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
210
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
210
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
210
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
210
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
210
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
210
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
210
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 3150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
10mg
Uống
|
viên |
15000
|
210
|
3150000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Moxilen 500mg
Amoxicilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 162000 Viên
- Total
- 372600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Factory B (Cyprus)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
529110030523 |
500mg
Uống
|
Viên |
162000
|
2300
|
372600000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolat
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 89500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30330
|
VN-23085-22 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8950
|
89500000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T30
30330
|
2026-04-20 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%, 12ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 105000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
VD-34988-21 |
0,9%, 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20
|
5250
|
105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 4,5g/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 13002000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
VD-35956-22 |
4,5g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
13002
|
13002000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
- Qty
- 3500 Lọ
- Total
- 4865000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
893100218900 (VD-22949-15) |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Lọ |
3500
|
1390
|
4865000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
- Qty
- 3500 Lọ
- Total
- 4865000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
893100218900 (VD-22949-15) |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Lọ |
3500
|
1390
|
4865000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
- Qty
- 3500 Lọ
- Total
- 4865000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
893100218900 (VD-22949-15) |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Lọ |
3500
|
1390
|
4865000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
- Qty
- 3500 Lọ
- Total
- 4865000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
893100218900 (VD-22949-15) |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Lọ |
3500
|
1390
|
4865000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
- Qty
- 3500 Lọ
- Total
- 4865000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
893100218900 (VD-22949-15) |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Lọ |
3500
|
1390
|
4865000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 17820000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
1500
|
11880
|
17820000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 17820000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
1500
|
11880
|
17820000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 17820000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
1500
|
11880
|
17820000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 17820000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
1500
|
11880
|
17820000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 17820000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
1500
|
11880
|
17820000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Strength / route
- 5,4% x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Túi
- Total
- 22000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
880110015825 |
5,4% x 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
110000
|
22000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T10
10003
|
2026-04-20 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Strength / route
- 5,4% x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
VN-21299-18 |
5,4% x 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
110000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T10
10003
|
2026-04-20 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
893110387824 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
41000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-20 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
VD-26158-17 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
41000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-20 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 25000 Lọ
- Total
- 1025000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893110387824 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
25000
|
41000
|
1025000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-20 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
VD-26158-17 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
41000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-20 |
|
Neuropyl 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110265123 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N4 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Neuropyl 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110265123 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N4 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Neuropyl 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110265123 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N4 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Neuropyl 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110265123 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N4 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Neuropyl 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110265123 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N4 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Neuropyl 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110265123 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N4 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Neuropyl 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110265123 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N4 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Neuropyl 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 16500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110265123 |
800mg
Uống
|
Viên |
30000
|
550
|
16500000
|
N4 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
690
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
690
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
690
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
690
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
690
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
690
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
690
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 13800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
690
|
13800000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Niozacef 2 g
Cefazolin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 7455000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110202423 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
300
|
24850
|
7455000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 13927500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T12 · 12096
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
5571
|
13927500
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T12
12096
|
2026-04-20 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Strength / route
- 0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 227800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893100212400 |
0,4% + 0,3%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
5000
|
45560
|
227800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-04-20 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Strength / route
- (4mg + 3mg)/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893100212400 |
(4mg + 3mg)/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
600
|
45000
|
27000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Ocetamin 300
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84002
|
893110858424 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
2199
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T84
84002
|
2026-04-20 |
|
Ocevesin DT
Alverin citrat
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84002
|
893110635624 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
1540
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T84
84002
|
2026-04-20 |