Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69801–69850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 210 2026-04-20
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 210 2026-04-20
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 210 2026-04-20
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 210 2026-04-20
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 210 2026-04-20
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 210 2026-04-20
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 210 2026-04-20
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
3150000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD viên 210 2026-04-20
Moxilen 500mg
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
162000 Viên
Total
372600000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Factory B (Cyprus)
Province / Facility
T56 · 56001
529110030523 Viên 2300 2026-04-20
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
89500000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30330
VN-23085-22 Viên 8950 2026-04-20
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 12ml · Nhỏ mắt
Qty
20 Lọ
Total
105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
VD-34988-21 Lọ 5250 2026-04-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
13002000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08104
VD-35956-22 Chai 13002 2026-04-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Qty
3500 Lọ
Total
4865000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893100218900 (VD-22949-15) Lọ 1390 2026-04-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Qty
3500 Lọ
Total
4865000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893100218900 (VD-22949-15) Lọ 1390 2026-04-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Qty
3500 Lọ
Total
4865000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893100218900 (VD-22949-15) Lọ 1390 2026-04-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Qty
3500 Lọ
Total
4865000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893100218900 (VD-22949-15) Lọ 1390 2026-04-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Qty
3500 Lọ
Total
4865000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893100218900 (VD-22949-15) Lọ 1390 2026-04-20
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
1500 Viên
Total
17820000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01107
300115082323 Viên 11880 2026-04-20
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
1500 Viên
Total
17820000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OR2
300115082323 Viên 11880 2026-04-20
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
1500 Viên
Total
17820000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E53
300115082323 Viên 11880 2026-04-20
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
1500 Viên
Total
17820000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E64
300115082323 Viên 11880 2026-04-20
Neo-Tergy nan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
1500 Viên
Total
17820000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01E58
300115082323 Viên 11880 2026-04-20
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4% x 250ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
22000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T10 · 10003
880110015825 Túi 110000 2026-04-20
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4% x 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T10 · 10003
VN-21299-18 Túi 110000 2026-04-20
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110387824 Lọ 41000 2026-04-20
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-26158-17 Lọ 41000 2026-04-20
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
25000 Lọ
Total
1025000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110387824 Lọ 41000 2026-04-20
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-26158-17 Lọ 41000 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Neuropyl 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
16500000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110265123 Viên 550 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13800000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110462724 Viên 690 2026-04-20
Niozacef 2 g
Cefazolin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
7455000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110202423 Lọ 24850 2026-04-20
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
13927500
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T12 · 12096
VN-23047-22 Ống 5571 2026-04-20
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
5000 Ống
Total
227800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893100212400 Ống 45560 2026-04-20
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
(4mg + 3mg)/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Ống
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893100212400 Ống 45000 2026-04-20
Ocetamin 300
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84002
893110858424 Viên 2199 2026-04-20
Ocevesin DT
Alverin citrat
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84002
893110635624 Viên 1540 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.