|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VD-35744-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
VD-35744-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
VD-35744-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
VD-35744-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 34650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VD-35744-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 70000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3500
|
70000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Luciwif
Vildagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 54600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
893110324100 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1365
|
54600000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2500mg + 500mg · Uống
- Qty
- 900 Gói
- Total
- 1795500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893100023000 |
2500mg + 500mg
Uống
|
Gói |
900
|
1995
|
1795500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893100051524 |
470mg + 5mg
Uống
|
viên |
0
|
364
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893100051524 |
470mg + 5mg
Uống
|
viên |
0
|
364
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Mazzgin
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
- Strength / route
- 470mg + 5mg · uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893100051524 |
470mg + 5mg
uống
|
viên |
0
|
364
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893100051524 |
470mg + 5mg
Uống
|
viên |
0
|
364
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893100051524 |
470mg + 5mg
Uống
|
viên |
0
|
364
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893100051524 |
470mg + 5mg
Uống
|
viên |
0
|
364
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893100051524 |
470mg + 5mg
Uống
|
viên |
0
|
364
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 18200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893100051524 |
470mg + 5mg
Uống
|
viên |
50000
|
364
|
18200000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Strength / route
- Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
893200128200 |
Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1900
|
76000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Medlon 16
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 5440000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
VD-24620-16 |
16mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1360
|
5440000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Medskin clovir 200
Acyclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Medskin clovir 200
Acyclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Medskin clovir 200
Acyclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Medskin clovir 200
Acyclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Medskin clovir 200
Acyclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Medskin clovir 200
Acyclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Medskin clovir 200
Acyclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Medskin clovir 200
Acyclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 3350000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
viên |
5000
|
670
|
3350000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Meloxicam 15 mg/1,5 ml
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 17600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
VD-19814-13 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1760
|
17600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 49500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vetprom AD (Bungary)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
380110964024 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
16500
|
49500000
|
N1 |
Vetprom AD
Bungary
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 11100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893110420024 |
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
37000
|
11100000
|
N4 |
CTCP Tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 33200 Viên
- Total
- 132468000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110058000 |
60mg
Uống
|
Viên |
33200
|
3990
|
132468000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Metformin Stella 500 mg
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 7000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
VD-23976-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
700
|
7000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Metformin Stella 850mg
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1000
|
30000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Metronidazol
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 1940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
893115886624 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
194
|
1940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 100 viên
- Total
- 25200
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
VD-22036-14 |
250mg
Uống
|
viên |
100
|
252
|
25200
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
252
|
2520000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30000 Chai
- Total
- 259320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12096
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
8644
|
259320000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T12
12096
|
2026-04-20 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 12975000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
8650
|
12975000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1200
|
60000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Midored Tab
Methyldopa
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 350000 Viên
- Total
- 588000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110112125 |
250mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1680
|
588000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Milrinone - BFS
Milrinon
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 3465000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56187
|
893110363923 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
115500
|
3465000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T56
56187
|
2026-04-20 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Strength / route
- Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 50400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
VD-20778-14 |
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1260
|
50400000
|
N2 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Misanlugel
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 20% 12,4g · Uống
- Qty
- 31000 Gói
- Total
- 64449000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893100473624 |
20% 12,4g
Uống
|
Gói |
31000
|
2079
|
64449000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- Strength / route
- Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
VD-29825-18 |
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1575
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |