Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69751–69800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M75
529110030223 Viên 3500 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M69
529110030223 Viên 3500 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M76
529110030223 Viên 3500 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01200
529110030223 Viên 3500 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M73
529110030223 Viên 3500 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M78
529110030223 Viên 3500 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M70
529110030223 Viên 3500 2026-04-20
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
70000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
529110030223 Viên 3500 2026-04-20
Luciwif
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
54600000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893110324100 Viên 1365 2026-04-20
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2500mg + 500mg · Uống
Qty
900 Gói
Total
1795500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893100023000 Gói 1995 2026-04-20
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893100051524 viên 364 2026-04-20
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893100051524 viên 364 2026-04-20
Mazzgin
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
Strength / route
470mg + 5mg · uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893100051524 viên 364 2026-04-20
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893100051524 viên 364 2026-04-20
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893100051524 viên 364 2026-04-20
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893100051524 viên 364 2026-04-20
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893100051524 viên 364 2026-04-20
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
18200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893100051524 viên 364 2026-04-20
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
893200128200 Viên 1900 2026-04-20
Medlon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
5440000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
VD-24620-16 Viên 1360 2026-04-20
Medskin clovir 200
Acyclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110270123 viên 670 2026-04-20
Medskin clovir 200
Acyclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110270123 viên 670 2026-04-20
Medskin clovir 200
Acyclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110270123 viên 670 2026-04-20
Medskin clovir 200
Acyclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110270123 viên 670 2026-04-20
Medskin clovir 200
Acyclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110270123 viên 670 2026-04-20
Medskin clovir 200
Acyclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110270123 viên 670 2026-04-20
Medskin clovir 200
Acyclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110270123 viên 670 2026-04-20
Medskin clovir 200
Acyclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
3350000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110270123 viên 670 2026-04-20
Meloxicam 15 mg/1,5 ml
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
17600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
VD-19814-13 Ống 1760 2026-04-20
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
49500000
Group
N1
Manufacturer
Vetprom AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01060
380110964024 Ống 16500 2026-04-20
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
11100000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893110420024 Lọ 37000 2026-04-20
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
33200 Viên
Total
132468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110058000 Viên 3990 2026-04-20
Metformin Stella 500 mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
VD-23976-15 Viên 700 2026-04-20
Metformin Stella 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
30000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
VD-26565-17 Viên 1000 2026-04-20
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893115886624 Viên 194 2026-04-20
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
100 viên
Total
25200
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
VD-22036-14 viên 252 2026-04-20
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2520000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893115309724 Viên 252 2026-04-20
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
259320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12096
VD-26377-17 Chai 8644 2026-04-20
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Chai
Total
12975000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
VD-26377-17 Chai 8650 2026-04-20
Metsav 1000 XR
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893110276924 Viên 1200 2026-04-20
Midored Tab
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
588000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110112125 Viên 1680 2026-04-20
Milrinone - BFS
Milrinon
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56187
893110363923 Lọ 115500 2026-04-20
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
50400000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
VD-20778-14 Viên 1260 2026-04-20
Misanlugel
Aluminum phosphat
Strength / route
20% 12,4g · Uống
Qty
31000 Gói
Total
64449000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893100473624 Gói 2079 2026-04-20
Mizho
Actiso, Rau má
Strength / route
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-29825-18 Viên 1575 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.