Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69701–69750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
148000 Viên
Total
118400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110627524 Viên 800 2026-04-20
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
265000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
VD-34939-21 Viên 265 2026-04-20
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1300000 Viên
Total
145600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
VD-20761-14 Viên 112 2026-04-20
Kefentech
Ketoprofen
Strength / route
30mg · Dùng ngoài
Qty
105 Miếng
Total
1102500
Group
N2
Manufacturer
Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T95 · 95069
880100021824 Miếng 10500 2026-04-20
Kenmag
Diếp cá, Rau má
Strength / route
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27720000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-25253-16 Viên 924 2026-04-20
Kenmag
Diếp cá, Rau má
Strength / route
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18480000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông- Chi nhánh I (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
VD-25253-16 Viên 924 2026-04-20
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen
Strength / route
1mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
269950000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01902
VN-23267-22 Viên 5399 2026-04-20
Khang Minh Thanh Huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
19900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-22168-15 Viên 1990 2026-04-20
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
142.8mg, 46.6mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-14991-11 Viên 735 2026-04-20
Kydheamo-1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Strength / route
1000ml chứa 84g Natri bicarbonat, 10 lít · Dung dịch thẩm phân
Qty
2600 Can
Total
376740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12096
893110159925 Can 144900 2026-04-20
Kydheamo-2A
Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid
Strength / route
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid 210,7g; Kali clirid 5,222g; Calci clorid. 2H2O 9,0g; Magnesi clorid 3,558g; Acid acetic 6,31g; Dextrose 35,0g · Dung dịch thẩm phân
Qty
2600 Can
Total
365820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12096
893110160025 Can 140700 2026-04-20
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
71100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38012
893110118323 Chai 7110 2026-04-20
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
57000 Viên
Total
50274000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893110057900 Viên 882 2026-04-20
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine+ zidovudin
Strength / route
150mg + 300mg · Uống
Qty
71040 Viên
Total
213120000
Group
N5
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T77 · 77003
890114087323 Viên 3000 2026-04-20
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10%, 250ml · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
37500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T26 · 26030
900110782324 Chai 125000 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T56 · 56001
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-22644-20 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M75
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M69
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M76
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01200
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M73
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M78
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M70
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
36600000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
599110447725 Viên 6100 2026-04-20
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
100000 Viên
Total
88200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-23617-15 Viên 882 2026-04-20
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
Cao đặc Actisô 40mg (tương đương với Actisô 400mg); Cao đặc Bìm bìm biếc 40mg (tương đương với Bìm bìm biếc 400mg); Cao đặc Râu đắng đất-Diệp hạ châu 80mg (tương đương với Rau đắng đất 400mg, Diệp hạ · Uống
Qty
8000 Viên
Total
7056000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
VD-23617-15 Viên 882 2026-04-20
Livosil 140mg
Silymarin
Strength / route
140mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
135800000
Group
N1
Manufacturer
UAB Aconitum (Lithuania ( Litva ))
Province / Facility
T01 · 01060
477200005924 Viên 6790 2026-04-20
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Strength / route
200mg + 50mg · Uống
Qty
209400 Viên
Total
1178503200
Group
N2
Manufacturer
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T77 · 77003
890110089523 Viên 5628 2026-04-20
Lopressin
Terlipressin
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
730 Ống
Total
543601800
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T56 · 56001
840110967124 Ống 744660 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
34000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893100462624 Viên 850 2026-04-20
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
6900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893100219423 Lọ 13800 2026-04-20
Losartan DWP 75mg
Losartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
1234800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110285424 Viên 588 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
VD-35744-22 Viên 1155 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.