|
Grafort
Dioctahedral smectite
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7800
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7800
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7800
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7800
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 78000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
10000
|
7800
|
78000000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 179200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
VN-16598-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4480
|
179200000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg; 75mg · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 18000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
893200042424 |
150mg; 75mg
Uống
|
Gói |
6000
|
3000
|
18000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 4000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
800
|
4000000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
105
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 538 Viên
- Total
- 94150
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
538
|
175
|
94150
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-04-20 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 2625000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
25000
|
105
|
2625000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Strength / route
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg; · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
TCT-00278-25 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg;
Uống
|
Viên |
30000
|
2200
|
66000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
- Strength / route
- (100mg + 1mg)/10ml · Uống
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 203400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
VD-25593-16 |
(100mg + 1mg)/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
6780
|
203400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%/ 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 900 Túi
- Total
- 114300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
880110015725 |
8%/ 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
900
|
127000
|
114300000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8%/ 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 900 Túi
- Total
- 114300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VN-21298-18 |
8%/ 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
900
|
127000
|
114300000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8% x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
880110015725 |
8% x 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
95000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T10
10003
|
2026-04-20 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8% x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Túi
- Total
- 19000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
VN-21298-18 |
8% x 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
95000
|
19000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T10
10003
|
2026-04-20 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 274320000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
3429
|
274320000
|
N2 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T56
|
880410196425 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4767000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T56
|
2026-04-20 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T56
|
880410196525 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
13637000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T56
|
2026-04-20 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 726600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
20
|
36330
|
726600
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml. · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 241500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương-nhà máy Dược Phẩm OPC (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
893100311300 |
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml.
Uống
|
Gói |
100000
|
2415
|
241500000
|
N2 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương-nhà máy Dược Phẩm OPC
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
- Qty
- 20000 Chai
- Total
- 735000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương-nhà máy Dược Phẩm OPC (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
893100311300 |
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
20000
|
36750
|
735000000
|
N2 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương-nhà máy Dược Phẩm OPC
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 96600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Gói |
40000
|
2415
|
96600000
|
N2 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 73500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
36750
|
73500000
|
N2 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não TP
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg, 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 30000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
893200042424 |
150mg, 75mg
Uống
|
Gói |
10000
|
3000
|
30000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 200mg; 30mg. · Uống
- Qty
- 55550 Viên
- Total
- 24997500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82011
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
55550
|
450
|
24997500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-04-20 |
|
Hoạt huyết dưỡng não HL
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg. · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 16000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
893210131700 |
Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
320
|
16000000
|
N2 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Hoạt huyết dưỡng não HL
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 9600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
893210131700 |
Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
320
|
9600000
|
N2 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 37000 Viên
- Total
- 19425000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
37000
|
525
|
19425000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 37000 Viên
- Total
- 19425000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
37000
|
525
|
19425000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 37000 Viên
- Total
- 19425000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
37000
|
525
|
19425000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 37000 Viên
- Total
- 19425000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
37000
|
525
|
19425000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 37000 Viên
- Total
- 19425000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
37000
|
525
|
19425000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 8547000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
4200
|
2035
|
8547000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 8547000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
4200
|
2035
|
8547000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 8547000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
4200
|
2035
|
8547000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 8547000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
4200
|
2035
|
8547000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 8547000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
4200
|
2035
|
8547000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
- Strength / route
- 3.000.000IU · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
VD-22297-15 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
100
|
7000
|
700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bút tiêm
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
222000
|
0
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bút tiêm
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
222000
|
0
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bút tiêm
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
222000
|
0
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bút tiêm
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
222000
|
0
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bút tiêm
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
222000
|
0
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bút tiêm
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
222000
|
0
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bút tiêm
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
222000
|
0
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 300 Bút tiêm
- Total
- 66600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
300
|
222000
|
66600000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- Strength / route
- 300mg/ml, 50ml · Tiêm
- Qty
- 5900 Chai
- Total
- 1548750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A. (Italy)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
800110444225 |
300mg/ml, 50ml
Tiêm
|
Chai |
5900
|
262500
|
1548750000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A.
Italy
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 137000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
1000
|
137
|
137000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |