Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69651–69700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Grafort
Dioctahedral smectite
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01200
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectite
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01M73
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectite
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01M78
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectite
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01M70
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
10000 Gói
Total
78000000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
179200000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01902
VN-16598-13 Viên 4480 2026-04-20
HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg; 75mg · Uống
Qty
6000 Gói
Total
18000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
893200042424 Gói 3000 2026-04-20
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893110299000 Ống 800 2026-04-20
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD-24085-16 Viên 105 2026-04-20
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
538 Viên
Total
94150
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
VD-24085-16 Viên 175 2026-04-20
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
2625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-24085-16 Viên 105 2026-04-20
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Strength / route
800mg; 200mg; 200mg; 200mg; · Uống
Qty
30000 Viên
Total
66000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
TCT-00278-25 Viên 2200 2026-04-20
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Strength / route
(100mg + 1mg)/10ml · Uống
Qty
30000 Ống
Total
203400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
VD-25593-16 Ống 6780 2026-04-20
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%/ 500ml · Tiêm truyền
Qty
900 Túi
Total
114300000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T56 · 56001
880110015725 Túi 127000 2026-04-20
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%/ 500ml · Tiêm truyền
Qty
900 Túi
Total
114300000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-21298-18 Túi 127000 2026-04-20
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8% x 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T10 · 10003
880110015725 Túi 95000 2026-04-20
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8% x 250ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
19000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T10 · 10003
VN-21298-18 Túi 95000 2026-04-20
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
274320000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110465724 Viên 3429 2026-04-20
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T56
880410196425 Lọ 4767000 2026-04-20
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T56
880410196525 Lọ 13637000 2026-04-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
20 Chai
Total
726600
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893100311300 Chai 36330 2026-04-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml. · Uống
Qty
100000 Gói
Total
241500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương-nhà máy Dược Phẩm OPC (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
893100311300 Gói 2415 2026-04-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Qty
20000 Chai
Total
735000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương-nhà máy Dược Phẩm OPC (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
893100311300 Chai 36750 2026-04-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
96600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
893100311300 Gói 2415 2026-04-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
Qty
2000 Chai
Total
73500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
893100311300 Chai 36750 2026-04-20
Hoạt Huyết Dưỡng Não TP
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg, 75mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
30000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
893200042424 Gói 3000 2026-04-20
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
200mg; 30mg. · Uống
Qty
55550 Viên
Total
24997500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
893210193725 Viên 450 2026-04-20
Hoạt huyết dưỡng não HL
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
16000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
893210131700 Viên 320 2026-04-20
Hoạt huyết dưỡng não HL
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
9600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
893210131700 Viên 320 2026-04-20
Humared
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1,5mg · Uống
Qty
37000 Viên
Total
19425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893110394723 Viên 525 2026-04-20
Humared
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1,5mg · Uống
Qty
37000 Viên
Total
19425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893110394723 Viên 525 2026-04-20
Humared
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1,5mg · Uống
Qty
37000 Viên
Total
19425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893110394723 Viên 525 2026-04-20
Humared
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1,5mg · Uống
Qty
37000 Viên
Total
19425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893110394723 Viên 525 2026-04-20
Humared
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 1,5mg · Uống
Qty
37000 Viên
Total
19425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893110394723 Viên 525 2026-04-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
8547000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01107
894110795224 Viên 2035 2026-04-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
8547000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01OR2
894110795224 Viên 2035 2026-04-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
8547000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01E53
894110795224 Viên 2035 2026-04-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
8547000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01E64
894110795224 Viên 2035 2026-04-20
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
8547000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01E58
894110795224 Viên 2035 2026-04-20
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
Strength / route
3.000.000IU · Uống
Qty
100 Viên
Total
700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
VD-22297-15 Viên 7000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M75
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M69
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M76
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01200
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M73
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M78
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M70
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
300 Bút tiêm
Total
66600000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-20
Iopamiro
Iopamidol
Strength / route
300mg/ml, 50ml · Tiêm
Qty
5900 Chai
Total
1548750000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
Province / Facility
T56 · 56001
800110444225 Chai 262500 2026-04-20
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
137000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110136825 Viên 137 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.