|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
5050
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
5050
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
5050
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 50500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
10000
|
5050
|
50500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Fenilham
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 569100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VN-17888-14 |
0,1mg/2ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
28455
|
569100000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T79
79036
|
2026-04-20 |
|
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 51750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VD-23652-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3450
|
51750000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 5200 Ống
- Total
- 218400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
400111002124 |
0,5mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
5200
|
42000
|
218400000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T64
64001
|
2026-04-20 |
|
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
VN-21366-18 |
0,5mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T64
64001
|
2026-04-20 |
|
Fordia MR
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
989
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Fordia MR
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
989
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Fordia MR
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
989
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Fordia MR
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
989
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Fordia MR
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
989
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Fordia MR
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
989
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Fordia MR
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
989
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Fordia MR
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 39560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
989
|
39560000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Forlax
Macrogol
- Strength / route
- 10gam · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 153570000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VN-16801-13 |
10gam
Uống
|
Gói |
30000
|
5119
|
153570000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Forsancort Tablet
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 19080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893110937724 |
10mg
Uống
|
Viên |
4000
|
4770
|
19080000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-04-20 |
|
Forsancort Tablet
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 27690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893110937724 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
4615
|
27690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-04-20 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 1900000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
19000
|
1900000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T79
79055
|
2026-04-20 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 9500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
19000
|
9500000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T38
38250
|
2026-04-20 |
|
Fotimyd 1000
Cefotiam
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 27000 Lọ
- Total
- 1616436000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110208425 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
27000
|
59868
|
1616436000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Fotimyd 1000
Cefotiam
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 27000 Lọ
- Total
- 1616436000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VD-34241-20 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
27000
|
59868
|
1616436000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 175000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T12 · 12096
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
5000
|
35000
|
175000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T12
12096
|
2026-04-20 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 196680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
98340
|
196680000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 75075000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
VN-14209-11 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
75075
|
75075000
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Strength / route
- 20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 48565000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
97130
|
48565000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 47250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
150000
|
315
|
47250000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
210
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 105000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
500
|
210
|
105000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Strength / route
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Qty
- 100 ống
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56187
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
ống |
100
|
12600
|
1260000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T56
56187
|
2026-04-20 |
|
Glucosamin
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 3900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
893100389124 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
260
|
3900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 51440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12096
|
893110402324 |
10%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
10288
|
51440000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T12
12096
|
2026-04-20 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Chai
- Total
- 6300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12096
|
VD-23167-15 |
30%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
400
|
15750
|
6300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T12
12096
|
2026-04-20 |
|
Glucose 5% 500ml
Glucose
- Strength / route
- 5% x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 6500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
VD-35954-22 |
5% x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
13000
|
6500000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
500mg + 2,5mg
uống
|
viên |
0
|
2100
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
VD-24598-16 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
viên |
0
|
2100
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VD-24598-16 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
viên |
0
|
2100
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
VD-24598-16 |
500mg + 2,5mg
uống
|
viên |
0
|
2100
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
VD-24598-16 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
viên |
0
|
2100
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
VD-24598-16 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
viên |
0
|
2100
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
VD-24598-16 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
viên |
0
|
2100
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 210000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
500mg + 2,5mg
uống
|
viên |
100000
|
2100
|
210000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Glumeform 850
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 14700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
893110309424 |
850mg
Uống
|
Viên |
30000
|
490
|
14700000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Golcoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110101523 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
1155
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Golcoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 17325000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110101523 |
200mg
Uống
|
viên |
15000
|
1155
|
17325000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7800
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7800
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7800
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |