Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69601–69650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110096823 Gói 5050 2026-04-20
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110096823 Gói 5050 2026-04-20
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110096823 Gói 5050 2026-04-20
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
50500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110096823 Gói 5050 2026-04-20
Fenilham
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
569100000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-17888-14 Ống 28455 2026-04-20
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
51750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
VD-23652-15 Viên 3450 2026-04-20
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Qty
5200 Ống
Total
218400000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T64 · 64001
400111002124 Ống 42000 2026-04-20
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-21366-18 Ống 42000 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
39560000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110063600 Viên 989 2026-04-20
Forlax
Macrogol
Strength / route
10gam · Uống
Qty
30000 Gói
Total
153570000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-16801-13 Gói 5119 2026-04-20
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
19080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110937724 Viên 4770 2026-04-20
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
27690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110937724 Viên 4615 2026-04-20
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
1900000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T79 · 79055
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-20
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
9500000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T38 · 38250
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-20
Fotimyd 1000
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
27000 Lọ
Total
1616436000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110208425 Lọ 59868 2026-04-20
Fotimyd 1000
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
27000 Lọ
Total
1616436000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
VD-34241-20 Lọ 59868 2026-04-20
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
175000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T12 · 12096
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-20
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
196680000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01902
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-20
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
75075000
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01902
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-20
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
48565000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01902
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-20
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893112426324 Viên 315 2026-04-20
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
47250000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893112426324 Viên 315 2026-04-20
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893112467324 Viên 210 2026-04-20
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893112467324 Viên 210 2026-04-20
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2 ml · Tiêm
Qty
100 ống
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56187
VD-16785-12 ống 12600 2026-04-20
Glucosamin
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
3900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893100389124 Viên 260 2026-04-20
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
51440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12096
893110402324 Chai 10288 2026-04-20
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
400 Chai
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12096
VD-23167-15 Chai 15750 2026-04-20
Glucose 5% 500ml
Glucose
Strength / route
5% x 500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
6500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08104
VD-35954-22 Chai 13000 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
Strength / route
500mg + 2,5mg · uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
Strength / route
500mg + 2,5mg · uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-20
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
Strength / route
500mg + 2,5mg · uống
Qty
100000 viên
Total
210000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD viên 2100 2026-04-20
Glumeform 850
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
14700000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893110309424 Viên 490 2026-04-20
Golcoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110101523 viên 1155 2026-04-20
Golcoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
17325000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110101523 viên 1155 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectite
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01M75
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectite
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01M69
880100006823 Gói 7800 2026-04-20
Grafort
Dioctahedral smectite
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01M76
880100006823 Gói 7800 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.