|
Doncef
Cefradin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Dorzox 25
Acitretin
- Strength / route
- 25 mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 780000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
890110349924 |
25 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
26000
|
780000000
|
N2 |
USV Private Limited
Ấn Độ
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 15750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1050
|
15750000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Strength / route
- Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 184000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
TCT-00182-24 |
Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g.
Uống
|
Gói |
100000
|
1840
|
184000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Strength / route
- Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 73600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
TCT-00182-24 |
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Uống
|
Gói |
40000
|
1840
|
73600000
|
N3 |
công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Strength / route
- Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
- Qty
- 30 Chai
- Total
- 1008000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893100706624 |
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m
Dùng ngoài
|
Chai |
30
|
33600
|
1008000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Strength / route
- 6,3g, 7,44g, 0,33g, 18,63g, 1,89g. · Dùng ngoài
- Qty
- 10 Chai
- Total
- 336000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
VD-30948-18 |
6,3g, 7,44g, 0,33g, 18,63g, 1,89g.
Dùng ngoài
|
Chai |
10
|
33600
|
336000
|
N4 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
EBASTINE NORMON 10MG Orodispersible tablets
Ebastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 686000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
840110021025 |
10mg
Uống
|
Viên |
70000
|
9800
|
686000000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A
Spain
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1310 Viên
- Total
- 12576000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
840110021025 |
10mg
Uống
|
Viên |
1310
|
9600
|
12576000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A
Spain
|
T01
01929
|
2026-04-20 |
|
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 100 viên
- Total
- 109200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893100106023 |
100mg
Uống
|
viên |
100
|
1092
|
109200
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Enamigal Plus 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110111525 |
10mg + 25mg
Uống
|
viên |
0
|
3486
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Enamigal Plus 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110111525 |
10mg + 25mg
Uống
|
viên |
0
|
3486
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Enamigal Plus 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110111525 |
10mg + 25mg
Uống
|
viên |
0
|
3486
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Enamigal Plus 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110111525 |
10mg + 25mg
Uống
|
viên |
0
|
3486
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Enamigal Plus 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110111525 |
10mg + 25mg
Uống
|
viên |
0
|
3486
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Enamigal Plus 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110111525 |
10mg + 25mg
Uống
|
viên |
0
|
3486
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Enamigal Plus 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110111525 |
10mg + 25mg
Uống
|
viên |
0
|
3486
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Enamigal Plus 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 278880000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110111525 |
10mg + 25mg
Uống
|
viên |
80000
|
3486
|
278880000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3500
|
210000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Enpovid E400
Vitamin E
- Strength / route
- 400 IU · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 45000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893100213525 |
400 IU
Uống
|
Viên |
100
|
450
|
45000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Enterogermina
Bacillus clausii
- Strength / route
- 2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 3610000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
QLSP-0728-13 |
2 tỷ bào tử/ 5ml
Uống
|
Ống |
500
|
7220
|
3610000
|
N1 |
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Eperison 50
Eperison
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 195000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
195
|
195000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Erilcar 5
Enalapril maleat
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 232500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110312823 |
5 mg
Uống
|
Viên |
300000
|
775
|
232500000
|
N3 |
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Erilcar 5
Enalapril maleat
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 232500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VD-28294-17 |
5 mg
Uống
|
Viên |
300000
|
775
|
232500000
|
N3 |
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110168724 (VD-23035-15) |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
3486
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110168724 (VD-23035-15) |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
3486
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110168724 (VD-23035-15) |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
3486
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110168724 (VD-23035-15) |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
3486
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110168724 (VD-23035-15) |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
3486
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110168724 (VD-23035-15) |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
3486
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110168724 (VD-23035-15) |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
3486
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 104580000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110168724 (VD-23035-15) |
1000mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3486
|
104580000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
5050
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
5050
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
5050
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Faszeen
Cefradin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
5050
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |