Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-25
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69501–69550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01200
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-20
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
97500000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-20
Crinaphusa - Trinh Nữ Hoàng Cung
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
144000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-31002-18 Viên 2400 2026-04-20
Crinaphusa - Trinh Nữ Hoàng Cung
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
24000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
VD-31002-18 Viên 2400 2026-04-20
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 90ml. · Dùng ngoài
Qty
10000 Chai
Total
231000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
893110849624 Chai 23100 2026-04-20
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
Qty
1000 Chai
Total
23100000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
893110849624 Chai 23100 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
Qty
5000 Lọ
Total
90000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
893110307200 Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
Qty
3000 Lọ
Total
54000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
893110307200 Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
Qty
2000 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) Lọ 18000 2026-04-20
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
2352000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
VD-27507-17 viên 1176 2026-04-20
DIPALEN GEL
Adapalen
Strength / route
0,1%/15g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
118800000
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01902
VN-22207-19 Tuýp 99000 2026-04-20
DOMUVAR
Bacillus subtilis
Strength / route
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
15000 Ống
Total
78750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
893400090523 Ống 5250 2026-04-20
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Qty
7000 Tuýp
Total
2021250000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01902
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-04-20
Daivonex
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
300300000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01902
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-04-20
Dalekine
Natri valproat
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893114872324 Viên 900 2026-04-20
Dalekine
Natri valproat
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893114872324 Viên 900 2026-04-20
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
99160000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T26 · 26030
840114019124 Viên 2479 2026-04-20
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
5800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893100216800 Viên 58 2026-04-20
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
118000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110394824 Viên 118 2026-04-20
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
219200000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79021
896410048825 Lọ 54800 2026-04-20
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79053
896410048825 Lọ 54800 2026-04-20
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12096
893112683724 Ống 8000 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
Strength / route
325 mg; 200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
Strength / route
325 mg; 200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
Strength / route
325 mg; 200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
Strength / route
325 mg; 200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
Strength / route
325 mg; 200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
Strength / route
325 mg; 200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
Strength / route
325 mg; 200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
Strength / route
325 mg; 200 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893100307624 Viên 300 2026-04-20
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
12800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893110081424 Ống 1600 2026-04-20
Differin Cream 0,1%
Adapalen
Strength / route
0,1% · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
76501000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galderma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01902
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-04-20
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD-22030-14 viên 1450 2026-04-20
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
7250000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-22030-14 viên 1450 2026-04-20
Dogmakern 50mg
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
840000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T89 · 89009
840110784324 Viên 3500 2026-04-20
Domuvar
Bacillus subtilis
Strength / route
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
2000 Ống
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893400090523 Ống 5250 2026-04-20
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110832324 Viên 1940 2026-04-20
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110832324 Viên 1940 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.