|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
6500
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
- Strength / route
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 97500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
6500
|
97500000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Crinaphusa - Trinh Nữ Hoàng Cung
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 144000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
VD-31002-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2400
|
144000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Crinaphusa - Trinh Nữ Hoàng Cung
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
VD-31002-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2400
|
24000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 90ml. · Dùng ngoài
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 231000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 90ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
10000
|
23100
|
231000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 23100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu
Dùng ngoài
|
Chai |
1000
|
23100
|
23100000
|
N3 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 90000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
893110307200 |
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ
Dùng ngoài
|
Lọ |
5000
|
18000
|
90000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 54000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
893110307200 |
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ
Dùng ngoài
|
Lọ |
3000
|
18000
|
54000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
2000
|
18000
|
36000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 2000 viên
- Total
- 2352000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
VD-27507-17 |
1000mg
Uống
|
viên |
2000
|
1176
|
2352000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
DIPALEN GEL
Adapalen
- Strength / route
- 0,1%/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 118800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Genuone Sciences Inc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
VN-22207-19 |
0,1%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
99000
|
118800000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 78750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44003
|
893400090523 |
2 x 10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
15000
|
5250
|
78750000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-04-20 |
|
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 7000 Tuýp
- Total
- 2021250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
VN-20354-17 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
7000
|
288750
|
2021250000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Daivonex
Calcipotriol
- Strength / route
- 50mcg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 300300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
VN-21355-18 |
50mcg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
300300
|
300300000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Dalekine
Natri valproat
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Dalekine
Natri valproat
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
900
|
90000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 99160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2479
|
99160000
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
|
T26
26030
|
2026-04-20 |
|
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 5800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893100216800 |
2mg
Uống
|
Viên |
100
|
58
|
5800
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 118000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893110394824 |
15mg
Uống
|
Viên |
1000
|
118
|
118000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 219200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T79 · 79021
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
54800
|
219200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T79
79021
|
2026-04-20 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T79 · 79053
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
54800
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T79
79053
|
2026-04-20 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 8000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12096
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
8000
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T12
12096
|
2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
- Strength / route
- 325 mg; 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893100307624 |
325 mg; 200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
- Strength / route
- 325 mg; 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893100307624 |
325 mg; 200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
- Strength / route
- 325 mg; 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893100307624 |
325 mg; 200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
- Strength / route
- 325 mg; 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893100307624 |
325 mg; 200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
- Strength / route
- 325 mg; 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893100307624 |
325 mg; 200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
- Strength / route
- 325 mg; 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893100307624 |
325 mg; 200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
- Strength / route
- 325 mg; 200 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893100307624 |
325 mg; 200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Dibulaxan
Paracetamol, Ibuprofen
- Strength / route
- 325 mg; 200 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 1500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893100307624 |
325 mg; 200 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
300
|
1500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 75mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 12800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893110081424 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
1600
|
12800000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Differin Cream 0,1%
Adapalen
- Strength / route
- 0,1% · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 76501000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoires Galderma (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
VN-19652-16 |
0,1%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
153002
|
76501000
|
N1 |
Laboratoires Galderma
Pháp
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VD-22030-14 |
450mg + 50mg
Uống
|
viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 7250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VD-22030-14 |
450mg + 50mg
Uống
|
viên |
5000
|
1450
|
7250000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Dogmakern 50mg
Sulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 840000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T89 · 89009
|
840110784324 |
50mg
Uống
|
Viên |
240000
|
3500
|
840000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T89
89009
|
2026-04-20 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893400090523 |
2 x 10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
2000
|
5250
|
10500000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1940
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1940
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1940
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1940
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1940
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1940
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Doncef
Cefradin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1940
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |