Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-24
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69451–69500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-04-20
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
650000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110252523 Lọ 65000 2026-04-20
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-04-20
Ceplorvpc 500
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
4300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
VD-29712-18 Viên 8600 2026-04-20
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml-5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
192780000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma JenaGmbH; Cơ sở xuất xưởng Ever Neuro Pharma GmbH (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo)
Province / Facility
T01 · 01060
QLSP-845-15 Ống 64260 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M75
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M69
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M76
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01200
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M73
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M78
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01M70
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
40000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-20
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
239400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
VD-35222-21 Viên 399 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M75
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M69
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M76
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01200
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M73
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M78
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01M70
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
14000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-20
Cinnarizin STADA 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
795600
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
VD-20040-13 Viên 663 2026-04-20
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
6035000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893115081524 Chai 12070 2026-04-20
Cisse
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
25000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893100659524 Viên 2500 2026-04-20
Clazic SR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
95800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110624024 Viên 479 2026-04-20
Clipoxid-300
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
54000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
VD-34168-20 Viên 1800 2026-04-20
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893100843824 Viên 350 2026-04-20
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893100843824 Viên 350 2026-04-20
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893100843824 Viên 350 2026-04-20
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893100843824 Viên 350 2026-04-20
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893100843824 Viên 350 2026-04-20
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110023700 Lọ 44800 2026-04-20
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-26156-17 Lọ 44800 2026-04-20
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
448000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110023700 Lọ 44800 2026-04-20
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-26156-17 Lọ 44800 2026-04-20
Colchicin
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
50 Viên
Total
26000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893115483724 Viên 520 2026-04-20
Colchicine Stella 1mg
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893115193124 Viên 1800 2026-04-20
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương); Bột Cát căn 100mg · Uống
Qty
3090 Viên
Total
7107000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
893110563324 Viên 2300 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
40000 Viên
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110617124 Viên 2500 2026-04-20
Coperil 4
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
210 Viên
Total
146580
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
VD-22039-14 Viên 698 2026-04-20
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01200
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-20
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
50280000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.