Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-24
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69401–69450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893100427324 viên 315 2026-04-20
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
945000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893100427324 viên 315 2026-04-20
Biticans
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Lọ
Total
586000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110895724 Lọ 58600 2026-04-20
Bivibact 250
Ethamsylat
Strength / route
250mg/ 2ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
111000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
VD-19949-13 Ống 7400 2026-04-20
Bivitero 300
Irbesartan
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84002
VD-25074-16 Viên 6090 2026-04-20
Bixebra 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7.5 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
18018000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-22878-21 Viên 9009 2026-04-20
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-19790-13 Viên 520 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
VD-19790-13 Viên 520 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
65000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 650 2026-04-20
Bospicine 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5500 Viên
Total
47300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110507824 Viên 8600 2026-04-20
Bospicine 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
43000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
VD-31761-19 Viên 8600 2026-04-20
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
8mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2375000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
Province / Facility
T56 · 56001
380100399523 Viên 475 2026-04-20
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
86256000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Reims (Pháp)
Province / Facility
T56 · 56001
300100131824 Viên 1198 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
110000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110342324 Viên 1100 2026-04-20
Calci folinat 50mg/5ml
Calci folinat
Strength / route
50mg/ 5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
6435000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110666924 Ống 12870 2026-04-20
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
150mg + 1470mg · Uống
Qty
600 viên
Total
1071000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893100174425 viên 1785 2026-04-20
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
120mg + 40mg · Uống
Qty
20000 Ống
Total
109200000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
893200120200 Ống 5460 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
9000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110337223 Viên 450 2026-04-20
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD-23439-15 Viên 928 2026-04-20
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
7424000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD-23439-15 Viên 928 2026-04-20
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30 Gói
Total
23550
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110137725 Gói 785 2026-04-20
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110252523 Lọ 65000 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.