|
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893100652724 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxyd khô + magnesi carbonat
- Strength / route
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893100652724 (VD-23151-15) |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
40000
|
1680
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 320000 viên
- Total
- 112000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
viên |
320000
|
350
|
112000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110337023 (VD-27517-17) |
81mg
Uống
|
Viên |
0
|
340
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110337023 (VD-27517-17) |
81mg
Uống
|
Viên |
0
|
340
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110337023 (VD-27517-17) |
81mg
Uống
|
Viên |
0
|
340
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110337023 (VD-27517-17) |
81mg
Uống
|
Viên |
0
|
340
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110337023 (VD-27517-17) |
81mg
Uống
|
Viên |
0
|
340
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110337023 (VD-27517-17) |
81mg
Uống
|
Viên |
0
|
340
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110337023 (VD-27517-17) |
81mg
Uống
|
Viên |
0
|
340
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 1700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110337023 (VD-27517-17) |
81mg
Uống
|
Viên |
5000
|
340
|
1700000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 132300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
300
|
441
|
132300
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 4mg/10ml · Uống
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 1032000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893115277823 |
4mg/10ml
Uống
|
Ống |
200
|
5160
|
1032000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Atocib 90
Etoricoxib
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110268323 |
90mg
Uống
|
viên |
0
|
4000
|
0
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Atocib 90
Etoricoxib
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 8000 viên
- Total
- 32000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110268323 |
90mg
Uống
|
viên |
8000
|
4000
|
32000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Avonza
Tenofovir + lamivudin + efavirenz
- Strength / route
- 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 22200 Viên
- Total
- 89244000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T82 · 82003
|
890110087123 |
300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
22200
|
4020
|
89244000
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T82
82003
|
2026-04-20 |
|
Baburex
Bambuterol hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110378624 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
948
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Baburex
Bambuterol hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 9480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110378624 |
10mg
Uống
|
viên |
10000
|
948
|
9480000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
- Strength / route
- 100mg/5ml x 40ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VN-20148-16 |
100mg/5ml x 40ml
Uống
|
Lọ |
0
|
59600
|
0
|
N3 |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
- Strength / route
- 100mg/5ml x 40ml · Uống
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 11920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VN-20148-16 |
100mg/5ml x 40ml
Uống
|
Lọ |
200
|
59600
|
11920000
|
N3 |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893100165525 |
250mg + 2mg (dạng muối)
Uống
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893100165525 |
250mg + 2mg (dạng muối)
Uống
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893100165525 |
250mg + 2mg (dạng muối)
Uống
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893100165525 |
250mg + 2mg (dạng muối)
Uống
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893100165525 |
250mg + 2mg (dạng muối)
Uống
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893100165525 |
250mg + 2mg (dạng muối)
Uống
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893100165525 |
250mg + 2mg (dạng muối)
Uống
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893100165525 |
250mg + 2mg (dạng muối)
Uống
|
Ống |
5000
|
2100
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 15620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
20000
|
781
|
15620000
|
N2 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 1296000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
QLSP-1145-19 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
216000
|
1296000000
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 1296000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
778410048425 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
216000
|
1296000000
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/ 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
893110654524 |
0,064%/ 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
30000
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/ 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
893110654524 |
0,064%/ 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
30000
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/ 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
893110654524 |
0,064%/ 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
30000
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/ 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
893110654524 |
0,064%/ 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
30000
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/ 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
893110654524 |
0,064%/ 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
30000
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 5750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
11500
|
5750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 5750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
11500
|
5750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 5750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
11500
|
5750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 5750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
11500
|
5750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 5750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
11500
|
5750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Qty
- 260000 Viên
- Total
- 117000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
260000
|
450
|
117000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Qty
- 260000 Viên
- Total
- 117000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VD-31296-18 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
260000
|
450
|
117000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Biosubtyl -II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
Biosubtyl -II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- Qty
- 180000 Gói
- Total
- 360000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
180000
|
2000
|
360000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7 - 10^8 CFU/g · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
QLSP-856-15 |
10^7 - 10^8 CFU/g
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |