Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-23
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69351–69400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893100652724 Gói 1680 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxyd khô + magnesi carbonat
Strength / route
2,5g + 0,5g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893100652724 (VD-23151-15) Gói 1680 2026-04-20
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
320000 viên
Total
112000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110337023 viên 350 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
Strength / route
81mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110337023 (VD-27517-17) Viên 340 2026-04-20
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
132300
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110251524 Viên 441 2026-04-20
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
4mg/10ml · Uống
Qty
200 Ống
Total
1032000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893115277823 Ống 5160 2026-04-20
Atocib 90
Etoricoxib
Strength / route
90mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110268323 viên 4000 2026-04-20
Atocib 90
Etoricoxib
Strength / route
90mg · Uống
Qty
8000 viên
Total
32000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110268323 viên 4000 2026-04-20
Avonza
Tenofovir + lamivudin + efavirenz
Strength / route
300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
22200 Viên
Total
89244000
Group
N5
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T82 · 82003
890110087123 Viên 4020 2026-04-20
Baburex
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110378624 viên 948 2026-04-20
Baburex
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
9480000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110378624 viên 948 2026-04-20
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
Strength / route
100mg/5ml x 40ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01200
VN-20148-16 Lọ 59600 2026-04-20
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
Strength / route
100mg/5ml x 40ml · Uống
Qty
200 Lọ
Total
11920000
Group
N3
Manufacturer
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VN-20148-16 Lọ 59600 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
250mg + 2mg (dạng muối) · Uống
Qty
5000 Ống
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893100165525 Ống 2100 2026-04-20
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
15620000
Group
N2
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01060
400110324425 Viên 781 2026-04-20
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
1296000000
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Province / Facility
T56 · 56001
QLSP-1145-19 Lọ 216000 2026-04-20
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
1296000000
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Province / Facility
T56 · 56001
778410048425 Lọ 216000 2026-04-20
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893110654524 Tuýp 30000 2026-04-20
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893110654524 Tuýp 30000 2026-04-20
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893110654524 Tuýp 30000 2026-04-20
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893110654524 Tuýp 30000 2026-04-20
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893110654524 Tuýp 30000 2026-04-20
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
5750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893110286600 Tuýp 11500 2026-04-20
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
5750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893110286600 Tuýp 11500 2026-04-20
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
5750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893110286600 Tuýp 11500 2026-04-20
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
5750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893110286600 Tuýp 11500 2026-04-20
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
5750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893110286600 Tuýp 11500 2026-04-20
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
117000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893100120625 Viên 450 2026-04-20
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
117000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
VD-31296-18 Viên 450 2026-04-20
Biosubtyl -II
Bacillus subtilis
Strength / route
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20
Biosubtyl -II
Bacillus subtilis
Strength / route
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Qty
180000 Gói
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-20
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7 - 10^8 CFU/g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08104
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.