Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-23
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69301–69350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
1620 Viên
Total
11885940
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T77 · 77003
890110007300 Viên 7337 2026-04-20
Acetacmin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
52650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01060
893110032524 Ống 10530 2026-04-20
Acriptega
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
99216 Viên
Total
446472000
Group
N3
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T31 · 31020
890110087023 Viên 4500 2026-04-20
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
4 Lọ
Total
43320000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01160
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-20
Acyclovir
Acyclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
4050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893100802024 Tuýp 4050 2026-04-20
Acyclovir
Acyclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
4050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893100802024 Tuýp 4050 2026-04-20
Acyclovir
Acyclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
4050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893100802024 Tuýp 4050 2026-04-20
Acyclovir
Acyclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
4050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893100802024 Tuýp 4050 2026-04-20
Acyclovir
Acyclovir
Strength / route
5%/5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
4050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893100802024 Tuýp 4050 2026-04-20
Aerius
Desloratadine
Strength / route
0,5mg/ml · Uống
Qty
400 Chai
Total
31560000
Group
N1
Manufacturer
Organon Heist bv (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01902
540100000600 Chai 78900 2026-04-20
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
378000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110200724 Viên 630 2026-04-20
Agi-Neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893110201024 Viên 400 2026-04-20
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) · Uống
Qty
1000 Chai
Total
32000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
893200187725 Chai 32000 2026-04-20
Ajishi
Diệp hạ châu
Strength / route
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
16800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-32635-19 Gói 1680 2026-04-20
Ajishi
Diệp hạ châu
Strength / route
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
16800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông- Chi nhánh I (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
VD-32635-19 Gói 1680 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110844424 viên 630 2026-04-20
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
Strength / route
21 microkatal · uống
Qty
15000 viên
Total
9450000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110844424 viên 630 2026-04-20
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đv · Uống
Qty
500 Viên
Total
55000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
VD-32047-19 Viên 110 2026-04-20
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
Strength / route
60mg · Uống
Qty
100 Gói
Total
199500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110171823 Gói 1995 2026-04-20
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
Strength / route
60mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110171823 Gói 1995 2026-04-20
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
Strength / route
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
Qty
2400 Chai
Total
249600000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-22744-21 Chai 104000 2026-04-20
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110307424 Viên 950 2026-04-20
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110307424 Viên 950 2026-04-20
Amlobest
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
312000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110745824 Viên 156 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
38340000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Vietnamese)
Province / Facility
T95 · 95078
VD-23887-15 Viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
38340000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) viên 1278 2026-04-20
Ampicillin/Sulbactam 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (V iệt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110271124 Lọ 61000 2026-04-20
Antrimin
Diosmin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
948000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110105400 Viên 1580 2026-04-20
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
89730000
Group
N1
Manufacturer
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Nhật Bản)
Province / Facility
T38 · 38250
499114347224 Viên 17946 2026-04-20
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T56 · 56001
594110027825 Viên 1600 2026-04-20
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
Qty
1000 Gói
Total
3300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893100244200 Gói 3300 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893100652724 Gói 1680 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893100652724 Gói 1680 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893100652724 Gói 1680 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxyd khô + magnesi carbonat
Strength / route
2,5g + 0,5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893100652724 (VD-23151-15) Gói 1680 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxyd khô + magnesi carbonat
Strength / route
2,5g + 0,5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893100652724 (VD-23151-15) Gói 1680 2026-04-20
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893100652724 Gói 1680 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.