|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 1620 Viên
- Total
- 11885940
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
890110007300 |
300mg
Uống
|
Viên |
1620
|
7337
|
11885940
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T77
77003
|
2026-04-20 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 52650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
10530
|
52650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-20 |
|
Acriptega
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Strength / route
- 50mg + 300mg + 300mg · Uống
- Qty
- 99216 Viên
- Total
- 446472000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T31 · 31020
|
890110087023 |
50mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
99216
|
4500
|
446472000
|
N3 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T31
31020
|
2026-04-20 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 4 Lọ
- Total
- 43320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01160
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
4
|
10830000
|
43320000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01160
|
2026-04-20 |
|
Acyclovir
Acyclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 4050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
4050
|
4050000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
Acyclovir
Acyclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 4050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
4050
|
4050000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
Acyclovir
Acyclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 4050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
4050
|
4050000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
Acyclovir
Acyclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 4050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
4050
|
4050000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
Acyclovir
Acyclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 4050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
4050
|
4050000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
Aerius
Desloratadine
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Uống
- Qty
- 400 Chai
- Total
- 31560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Heist bv (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
540100000600 |
0,5mg/ml
Uống
|
Chai |
400
|
78900
|
31560000
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T01
01902
|
2026-04-20 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 378000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
600
|
630
|
378000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Agi-Neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
400
|
12000000
|
N4 |
Công ty CPDược phẩm Agimexpharm
Việt nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Strength / route
- Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 32000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
893200187725 |
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v)
Uống
|
Chai |
1000
|
32000
|
32000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
Ajishi
Diệp hạ châu
- Strength / route
- Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 16800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
VD-32635-19 |
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1680
|
16800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Ajishi
Diệp hạ châu
- Strength / route
- Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 16800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông- Chi nhánh I (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95076
|
VD-32635-19 |
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1680
|
16800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông- Chi nhánh I
Việt Nam
|
T95
95076
|
2026-04-20 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
630
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
630
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
630
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
630
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
630
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
630
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
630
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
- Strength / route
- 21 microkatal · uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 9450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110844424 |
21 microkatal
uống
|
viên |
15000
|
630
|
9450000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đv · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 55000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
VD-32047-19 |
4200 đv
Uống
|
Viên |
500
|
110
|
55000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 100 Gói
- Total
- 199500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893110171823 |
60mg
Uống
|
Gói |
100
|
1995
|
199500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110171823 |
60mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1995
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
- Strength / route
- 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
- Qty
- 2400 Chai
- Total
- 249600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VN-22744-21 |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin
Tiêm truyền
|
Chai |
2400
|
104000
|
249600000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 9500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
950
|
9500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Amlobest
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 312000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893110745824 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
156
|
312000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 38340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Vietnamese)
- Province / Facility
- T95 · 95078
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1278
|
38340000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Vietnamese
|
T95
95078
|
2026-04-20 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) |
625mg
Uống
|
viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) |
625mg
Uống
|
viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) |
625mg
Uống
|
viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) |
625mg
Uống
|
viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) |
625mg
Uống
|
viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) |
625mg
Uống
|
viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) |
625mg
Uống
|
viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 30000 viên
- Total
- 38340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) |
625mg
Uống
|
viên |
30000
|
1278
|
38340000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
Ampicillin/Sulbactam 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 183000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (V iệt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
893110271124 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
61000
|
183000000
|
N1 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
V iệt Nam
|
T30
30341
|
2026-04-20 |
|
Antrimin
Diosmin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 948000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893110105400 |
300mg
Uống
|
Viên |
600
|
1580
|
948000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir
- Strength / route
- 0,5 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 89730000
- Group
- N1
- Manufacturer
- TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
499114347224 |
0,5 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
17946
|
89730000
|
N1 |
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant
Nhật Bản
|
T38
38250
|
2026-04-20 |
|
Apratam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A (Romania)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1600
|
240000000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 3300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893100244200 |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml
Uống
|
Gói |
1000
|
3300
|
3300000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893100652724 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893100652724 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893100652724 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxyd khô + magnesi carbonat
- Strength / route
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893100652724 (VD-23151-15) |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxyd khô + magnesi carbonat
- Strength / route
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893100652724 (VD-23151-15) |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893100652724 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |