Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-23
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69251–69300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vintanil 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
137340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-35634-22 Lọ 13734 2026-04-21
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
265000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-21
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
Strength / route
300mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
21480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110373625 Viên 1432 2026-04-21
Virupos
Aciclovir
Strength / route
30mg/g · Tra mắt
Qty
5300 Tuýp
Total
678400000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79402
400110025523 Tuýp 128000 2026-04-21
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
893110448724 Ống 730 2026-04-21
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
12000 ống
Total
9120000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K12
893110036500 ống 760 2026-04-21
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
23000 Ống
Total
14950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-23769-15 Ống 650 2026-04-21
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110606424 Ống 650 2026-04-21
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44003
893110448824 Ống 830 2026-04-21
Vitamin B6
Ryboflavin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
12000 ống
Total
9360000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K12
893110448824 ống 780 2026-04-21
Vitamin C
Acid Ascorbic
Strength / route
500mg · Uống
Qty
7600 Viên
Total
1558000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110416324 Viên 205 2026-04-21
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
19240 Viên
Total
13083200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100248824 Viên 680 2026-04-21
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
134800 Viên
Total
18467600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110292623 Viên 137 2026-04-21
Voltaren 50
Diclofenac
Strength / route
50mg · Uống
Qty
278200 Viên
Total
1051596000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-13293-11 Viên 3780 2026-04-21
Volulyte 6%
Hydroxyethylstarch
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30,00 gam; Natri acetat trihydrat 2,315 gam; Natri clorid 3,01 gam; Kali clorid 0,15 gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15 gam · Tiêm truyền
Qty
40 Túi
Total
4400000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-19956-16 Túi 110000 2026-04-21
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
11000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-19956-16 Túi 110000 2026-04-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
117000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T95 · 95004
890410177200 Ống 78000 2026-04-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
1200 ống
Total
93600000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79032
890410177200 ống 78000 2026-04-21
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
272000000
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-11880-11 Viên 3400 2026-04-21
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
1776000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T34 · 34001
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-04-21
Xonatrix forte
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
5000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
VD-34679-20 Viên 1000 2026-04-21
Xyzal
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
37400000
Group
N1
Manufacturer
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
Province / Facility
T01 · 01902
VN-19469-15 Viên 7480 2026-04-21
ZOLASTYN
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
21600 Viên
Total
10584000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100538624 Viên 490 2026-04-21
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Khí dung
Qty
27000 Ống
Total
340200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110281923 Ống 12600 2026-04-21
Zinc 10
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
6875000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893100056624 Viên 125 2026-04-21
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
41233500
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-21
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam 5mg/ml
Strength / route
5mg/ml · Tiêm/truyền
Qty
2630 Ống
Total
72296070
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-21
Zynadex 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
24960 Viên
Total
211161600
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110568624 Viên 8460 2026-04-21
β-Sol
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%/30g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
58800000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
893110201325 Tuýp 29400 2026-04-21
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M75
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M69
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M76
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01200
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M73
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M78
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M70
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
110000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ6
893110113023 Viên 1100 2026-04-20
A.T Domperidon
Domperidon
Strength / route
1mg/ml; 5ml · Uống
Qty
30 Gói
Total
22800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95069
893110275423 Gói 760 2026-04-20
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110590824 Ống 50000 2026-04-20
A.T hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
120mg; 40mg; · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84002
893210124300 Ống 5460 2026-04-20
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
6200 Ống
Total
144956000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T56 · 56001
VN-18589-15 Ống 23380 2026-04-20
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
177000000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T26 · 26030
890110017923 Viên 354000 2026-04-20
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
3860000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01107
893114428924 Viên 965 2026-04-20
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
3860000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR2
893114428924 Viên 965 2026-04-20
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
3860000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E53
893114428924 Viên 965 2026-04-20
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
3860000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E64
893114428924 Viên 965 2026-04-20
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
3860000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E58
893114428924 Viên 965 2026-04-20
AGIGOUT 300
Allopurinol
Strength / route
300 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893110244724 Viên 650 2026-04-20
AMIDOROL
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
16200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
VD-26972-17 Viên 2700 2026-04-20
AMIDOROL
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
16200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56001
893110368523 Viên 2700 2026-04-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.