|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 137340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
13734
|
137340000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 265000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
5300
|
265000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 21480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110373625 |
300mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1432
|
21480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Virupos
Aciclovir
- Strength / route
- 30mg/g · Tra mắt
- Qty
- 5300 Tuýp
- Total
- 678400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
400110025523 |
30mg/g
Tra mắt
|
Tuýp |
5300
|
128000
|
678400000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44003
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
730
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-04-21 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Strength / route
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 12000 ống
- Total
- 9120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K12
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
ống |
12000
|
760
|
9120000
|
N4 |
CTCP Dược Phẩm vĩnh phúc
Việt Nam
|
T01
01K12
|
2026-04-21 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Strength / route
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 23000 Ống
- Total
- 14950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-23769-15 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
23000
|
650
|
14950000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Strength / route
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110606424 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
650
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44003
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
830
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-04-21 |
|
Vitamin B6
Ryboflavin hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 12000 ống
- Total
- 9360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K12
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
ống |
12000
|
780
|
9360000
|
N4 |
CTCP Dược Phẩm vĩnh phúc
Việt Nam
|
T01
01K12
|
2026-04-21 |
|
Vitamin C
Acid Ascorbic
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 7600 Viên
- Total
- 1558000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
Viên |
7600
|
205
|
1558000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 19240 Viên
- Total
- 13083200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893100248824 |
1000mg
Uống
|
Viên |
19240
|
680
|
13083200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 134800 Viên
- Total
- 18467600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110292623 |
500mg
Uống
|
Viên |
134800
|
137
|
18467600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Voltaren 50
Diclofenac
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 278200 Viên
- Total
- 1051596000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-13293-11 |
50mg
Uống
|
Viên |
278200
|
3780
|
1051596000
|
N1 |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Volulyte 6%
Hydroxyethylstarch
- Strength / route
- Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30,00 gam; Natri acetat trihydrat 2,315 gam; Natri clorid 3,01 gam; Kali clorid 0,15 gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15 gam · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Túi
- Total
- 4400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-19956-16 |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30,00 gam; Natri acetat trihydrat 2,315 gam; Natri clorid 3,01 gam; Kali clorid 0,15 gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15 gam
Tiêm truyền
|
Túi |
40
|
110000
|
4400000
|
N2 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Túi
- Total
- 11000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-19956-16 |
500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
110000
|
11000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300IU/3ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 117000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T95 · 95004
|
890410177200 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
78000
|
117000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T95
95004
|
2026-04-21 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 1200 ống
- Total
- 93600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
ống |
1200
|
78000
|
93600000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 272000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3400
|
272000000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 1776000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (France)
- Province / Facility
- T34 · 34001
|
VN-16787-13 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
592000
|
1776000000
|
N1 |
Guerbet
France
|
T34
34001
|
2026-04-21 |
|
Xonatrix forte
Fexofenadin
- Strength / route
- 180mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 5000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
VD-34679-20 |
180mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1000
|
5000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Xyzal
Levocetirizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 37400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
VN-19469-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
7480
|
37400000
|
N1 |
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l
CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
ZOLASTYN
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 21600 Viên
- Total
- 10584000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893100538624 |
5mg
Uống
|
Viên |
21600
|
490
|
10584000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Zensonid
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- Qty
- 27000 Ống
- Total
- 340200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
27000
|
12600
|
340200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 55000 Viên
- Total
- 6875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
55000
|
125
|
6875000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 41233500
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
27489
|
41233500
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam 5mg/ml
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm/truyền
- Qty
- 2630 Ống
- Total
- 72296070
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm/truyền
|
Ống |
2630
|
27489
|
72296070
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 24960 Viên
- Total
- 211161600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110568624 |
40mg
Uống
|
Viên |
24960
|
8460
|
211161600
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
β-Sol
Clobetasol propionat
- Strength / route
- 0,05%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 58800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
893110201325 |
0,05%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
29400
|
58800000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M75
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M75
|
2026-04-20 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M69
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M69
|
2026-04-20 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M76
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M76
|
2026-04-20 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01200
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-04-20 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M73
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M73
|
2026-04-20 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M78
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M78
|
2026-04-20 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M70
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M70
|
2026-04-20 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 110000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ6
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1100
|
110000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-04-20 |
|
A.T Domperidon
Domperidon
- Strength / route
- 1mg/ml; 5ml · Uống
- Qty
- 30 Gói
- Total
- 22800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95069
|
893110275423 |
1mg/ml; 5ml
Uống
|
Gói |
30
|
760
|
22800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T95
95069
|
2026-04-20 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 50000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110590824 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
50000
|
50000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
A.T hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 120mg; 40mg; · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84002
|
893210124300 |
120mg; 40mg;
Uống
|
Ống |
0
|
5460
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T84
84002
|
2026-04-20 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 6200 Ống
- Total
- 144956000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
6200
|
23380
|
144956000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 177000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
890110017923 |
30mg
Uống
|
Viên |
500
|
354000
|
177000000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn độ
|
T26
26030
|
2026-04-20 |
|
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 3860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01107
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
965
|
3860000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01107
|
2026-04-20 |
|
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 3860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR2
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
965
|
3860000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01OR2
|
2026-04-20 |
|
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 3860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E53
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
965
|
3860000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01E53
|
2026-04-20 |
|
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 3860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E64
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
965
|
3860000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01E64
|
2026-04-20 |
|
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 3860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E58
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
965
|
3860000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01E58
|
2026-04-20 |
|
AGIGOUT 300
Allopurinol
- Strength / route
- 300 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893110244724 |
300 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
650
|
3250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt nam
|
T08
08104
|
2026-04-20 |
|
AMIDOROL
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 16200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
VD-26972-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2700
|
16200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |
|
AMIDOROL
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 16200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56001
|
893110368523 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2700
|
16200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-04-20 |