Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-23
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69201–69250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Timotrav
Travoprost+ timolol
Strength / route
0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
8900 Lọ
Total
2607628800
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece) (Bulgaria)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-23179-22 Lọ 292992 2026-04-21
Tinaziwel
Cefdinir
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
12198000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
893110219724 Viên 6099 2026-04-21
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66008
893115484024 Viên 400 2026-04-21
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
59600 Viên
Total
22767200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110272924 Viên 382 2026-04-21
Tobrafar
Tobramycin
Strength / route
Mỗi 5ml chứa: Tobramycin 15mg · Nhỏ mắt
Qty
420 Lọ
Total
1134000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110061024 Lọ 2700 2026-04-21
Tobrin 0.3%
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
Province / Facility
T77 · 77094
VN-20366-17 Lọ 35000 2026-04-21
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
10000 Bút tiêm
Total
4150000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79032
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-04-21
Toujeo Solostar
Insulin glargine
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
100 Bút tiêm
Total
41500000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01005
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-04-21
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
27000 Lọ
Total
1134000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110334000 Lọ 42000 2026-04-21
Tranexamic acid 500mg/5m
Tranexamic acid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
4680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110485324 Ống 2340 2026-04-21
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
Strength / route
40mcg/ml · Nhỏ mắt
Qty
5300 Lọ
Total
1277300000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-04-21
Trilog
Hydrocortison
Strength / route
2,5%; 15g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
893110263625 Tuýp 75000 2026-04-21
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
Qty
700 Chai
Total
13965000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-31697-19 Chai 19950 2026-04-21
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110594924 Chai 19950 2026-04-21
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg · Uống
Qty
3540 Viên
Total
30291780
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79032
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-21
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
85570000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01830
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-21
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Strength / route
50mg; 5mg · Uống
Qty
780000 Viên
Total
4258800000
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-23093-22 Viên 5460 2026-04-21
Trozimed-B
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
(1,5mg + 15mg); 30g · Dùng ngoài
Qty
6000 Tuýp
Total
1140000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
893110385524 Tuýp 190000 2026-04-21
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
104000 Viên
Total
22360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110288623 Viên 215 2026-04-21
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110288623 Viên 250 2026-04-21
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
200mg + 33mg + 83mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
5832000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04145
893200131600 Viên 2916 2026-04-21
UMENOHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
14220 Viên
Total
37327500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110393924 Viên 2625 2026-04-21
Ultravist 300
Iopromide
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
Qty
1600 Lọ
Total
705600000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T34 · 34001
400110021024 Lọ 441000 2026-04-21
Ultravist 300
Iopromide
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
Qty
4600 Lọ
Total
1171518800
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T34 · 34001
400110021024 Lọ 254678 2026-04-21
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
135000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-29131-18 Viên 2700 2026-04-21
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110393924 Viên 2700 2026-04-21
Uni-Atropin
Atropin (sulfat)
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
203000 Ống
Total
2557800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893114203225 Ống 12600 2026-04-21
VALSARFAST PLUS 160MG/25MG FILM-COATED TABLETS
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
160mg + 25mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
1080000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79032
383110424023 Viên 15000 2026-04-21
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
360000000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-21
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
Strength / route
16mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
49920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37310
893110287824 Viên 624 2026-04-21
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
Strength / route
16mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
312000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37018
893110287824 Viên 624 2026-04-21
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg; 12,5mg · Uống
Qty
15960 Viên
Total
34186320
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110172723 Viên 2142 2026-04-21
Vastanic 20
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
192000 Viên
Total
288000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110389023 Viên 1500 2026-04-21
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
108200000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Egis Pharmaceuticals PLC; (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01830
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-21
Vatinis
Isotretinoin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
8100 Viên
Total
41310000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
893110916824 Viên 5100 2026-04-21
Vavir
Valganciclovir*
Strength / route
450mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
970000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893114065823 Viên 485000 2026-04-21
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipine + Valsartan
Strength / route
5mg + 80 mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
61600000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01830
520110976124 Viên 8800 2026-04-21
Veltaron
Diclofenac
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
3400 Viên
Total
19706400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110208623 Viên 5796 2026-04-21
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
605080 Viên
Total
1936256000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79032
840110521124 Viên 3200 2026-04-21
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
31000 Viên
Total
184760000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01830
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg · Uống
Qty
46020 Viên
Total
303225780
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79032
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
71000 Viên
Total
467819000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01830
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-21
Vidutadin
Desloratadin
Strength / route
0,5mg/ml · Uống
Qty
200 Ống
Total
500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100224123 Ống 2500 2026-04-21
Vina-AD
Vitamin A + D2
Strength / route
2000IU + 400IU · Uống
Qty
153400 Viên
Total
88358400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-21
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg; 25mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
13944000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110232424 Viên 3486 2026-04-21
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
1820 Ống
Total
1801800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-21919-14 Ống 990 2026-04-21
Vinocyclin 100
Minocyclin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
29600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
893110316524 Viên 14800 2026-04-21
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110078124 Ống 1800 2026-04-21
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
240 Ống
Total
788160
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893114078724 Ống 3284 2026-04-21
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
147600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893114078724 Ống 3690 2026-04-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.