|
Timotrav
Travoprost+ timolol
- Strength / route
- 0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 8900 Lọ
- Total
- 2607628800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece) (Bulgaria)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-23179-22 |
0,04mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8900
|
292992
|
2607628800
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece)
Bulgaria
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Tinaziwel
Cefdinir
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 12198000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
893110219724 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6099
|
12198000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 6000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66008
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
400
|
6000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66008
|
2026-04-21 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 59600 Viên
- Total
- 22767200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110272924 |
4mg
Uống
|
Viên |
59600
|
382
|
22767200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Tobrafar
Tobramycin
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Tobramycin 15mg · Nhỏ mắt
- Qty
- 420 Lọ
- Total
- 1134000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110061024 |
Mỗi 5ml chứa: Tobramycin 15mg
Nhỏ mắt
|
Lọ |
420
|
2700
|
1134000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Tobrin 0.3%
Tobramycin
- Strength / route
- 3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 105000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T77 · 77094
|
VN-20366-17 |
3mg/ml (0.3%)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
35000
|
105000000
|
N1 |
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
|
T77
77094
|
2026-04-21 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Bút tiêm
- Total
- 4150000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
10000
|
415000
|
4150000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Toujeo Solostar
Insulin glargine
- Strength / route
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Qty
- 100 Bút tiêm
- Total
- 41500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
100
|
415000
|
41500000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01005
|
2026-04-21 |
|
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 27000 Lọ
- Total
- 1134000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110334000 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
27000
|
42000
|
1134000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Tranexamic acid 500mg/5m
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 4680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110485324 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2340
|
4680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
- Strength / route
- 40mcg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 5300 Lọ
- Total
- 1277300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-23190-22 |
40mcg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5300
|
241000
|
1277300000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Trilog
Hydrocortison
- Strength / route
- 2,5%; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 22500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
893110263625 |
2,5%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
75000
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- (200mg + 40mg)/5ml · Uống
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 13965000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-31697-19 |
(200mg + 40mg)/5ml
Uống
|
Chai |
700
|
19950
|
13965000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- (200mg + 40mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110594924 |
(200mg + 40mg)/5ml
Uống
|
Chai |
0
|
19950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg · Uống
- Qty
- 3540 Viên
- Total
- 30291780
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN3-11-17 |
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
Uống
|
Viên |
3540
|
8557
|
30291780
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 85570000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN3-11-17 |
5mg + 1,25mg + 5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8557
|
85570000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
- Strength / route
- 50mg; 5mg · Uống
- Qty
- 780000 Viên
- Total
- 4258800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-23093-22 |
50mg; 5mg
Uống
|
Viên |
780000
|
5460
|
4258800000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Trozimed-B
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (1,5mg + 15mg); 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Tuýp
- Total
- 1140000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
893110385524 |
(1,5mg + 15mg); 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6000
|
190000
|
1140000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 104000 Viên
- Total
- 22360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
104000
|
215
|
22360000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 4000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
16000
|
250
|
4000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 200mg + 33mg + 83mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 5832000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T04 · 04145
|
893200131600 |
200mg + 33mg + 83mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2916
|
5832000
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T04
04145
|
2026-04-21 |
|
UMENOHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 14220 Viên
- Total
- 37327500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
14220
|
2625
|
37327500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Ultravist 300
Iopromide
- Strength / route
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
- Qty
- 1600 Lọ
- Total
- 705600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Germany)
- Province / Facility
- T34 · 34001
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
Tiêm
|
Lọ |
1600
|
441000
|
705600000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T34
34001
|
2026-04-21 |
|
Ultravist 300
Iopromide
- Strength / route
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
- Qty
- 4600 Lọ
- Total
- 1171518800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Germany)
- Province / Facility
- T34 · 34001
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
Tiêm
|
Lọ |
4600
|
254678
|
1171518800
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T34
34001
|
2026-04-21 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 135000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-29131-18 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2700
|
135000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Uni-Atropin
Atropin (sulfat)
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 203000 Ống
- Total
- 2557800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893114203225 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
203000
|
12600
|
2557800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
VALSARFAST PLUS 160MG/25MG FILM-COATED TABLETS
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 160mg + 25mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 1080000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
383110424023 |
160mg + 25mg
Uống
|
Viên |
72000
|
15000
|
1080000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3600
|
360000000
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 49920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37310
|
893110287824 |
16mg
Uống
|
Viên |
80000
|
624
|
49920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T37
37310
|
2026-04-21 |
|
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 312000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37018
|
893110287824 |
16mg
Uống
|
Viên |
500
|
624
|
312000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T37
37018
|
2026-04-21 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 120mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 15960 Viên
- Total
- 34186320
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110172723 |
120mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
15960
|
2142
|
34186320
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Vastanic 20
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 192000 Viên
- Total
- 288000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110389023 |
20mg
Uống
|
Viên |
192000
|
1500
|
288000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 108200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Egis Pharmaceuticals PLC; (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5410
|
108200000
|
N1 |
CSSX: Egis Pharmaceuticals PLC; (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC)
Hungary
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Vatinis
Isotretinoin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 8100 Viên
- Total
- 41310000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
893110916824 |
20mg
Uống
|
Viên |
8100
|
5100
|
41310000
|
N4 |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Vavir
Valganciclovir*
- Strength / route
- 450mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 970000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893114065823 |
450mg
Uống
|
Viên |
2000
|
485000
|
970000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipine + Valsartan
- Strength / route
- 5mg + 80 mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 61600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
520110976124 |
5mg + 80 mg
Uống
|
Viên |
7000
|
8800
|
61600000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Veltaron
Diclofenac
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 3400 Viên
- Total
- 19706400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110208623 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
3400
|
5796
|
19706400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 605080 Viên
- Total
- 1936256000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
605080
|
3200
|
1936256000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 31000 Viên
- Total
- 184760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN3-46-18 |
3,5mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
31000
|
5960
|
184760000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg · Uống
- Qty
- 46020 Viên
- Total
- 303225780
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN3-47-18 |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Uống
|
Viên |
46020
|
6589
|
303225780
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg + 5mg · Uống
- Qty
- 71000 Viên
- Total
- 467819000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN3-47-18 |
7mg + 5mg
Uống
|
Viên |
71000
|
6589
|
467819000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Vidutadin
Desloratadin
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Uống
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893100224123 |
0,5mg/ml
Uống
|
Ống |
200
|
2500
|
500000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
- Strength / route
- 2000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 153400 Viên
- Total
- 88358400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
153400
|
576
|
88358400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg; 25mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 13944000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110232424 |
250mg; 25mg
Uống
|
Viên |
4000
|
3486
|
13944000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1820 Ống
- Total
- 1801800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1820
|
990
|
1801800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Vinocyclin 100
Minocyclin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 29600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
893110316524 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
14800
|
29600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 180000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
1800
|
180000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 240 Ống
- Total
- 788160
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
240
|
3284
|
788160
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 40 Ống
- Total
- 147600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
40
|
3690
|
147600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |