|
Oxy 10l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 10l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 1500 Giờ
- Total
- 32400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
10l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
1500
|
21600
|
32400000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 10l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 10l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 350 Giờ
- Total
- 2646000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
10l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
350
|
7560
|
2646000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 15l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 15l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 1000 Giờ
- Total
- 32400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
15l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
1000
|
32400
|
32400000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 15l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 15l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 233 Giờ
- Total
- 2642220
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
15l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
233
|
11340
|
2642220
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 1l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 1l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 15000 Giờ
- Total
- 32400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
1l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
15000
|
2160
|
32400000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 1l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 1l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 3500 Giờ
- Total
- 2646000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
1l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
3500
|
756
|
2646000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 2l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 2l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 7500 Giờ
- Total
- 32400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
2l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
7500
|
4320
|
32400000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 2l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 2l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 1750 Giờ
- Total
- 2646000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
2l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
1750
|
1512
|
2646000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 3l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 3l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 5000 Giờ
- Total
- 32400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
3l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
5000
|
6480
|
32400000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 3l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 3l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 1167 Giờ
- Total
- 2646756
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
3l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
1167
|
2268
|
2646756
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 4l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 4l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 3750 Giờ
- Total
- 32400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
4l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
3750
|
8640
|
32400000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 4l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 4l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 875 Giờ
- Total
- 2646000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
4l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
875
|
3024
|
2646000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 5l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 5l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 3000 Giờ
- Total
- 32400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
5l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
3000
|
10800
|
32400000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 5l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 5l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 700 Giờ
- Total
- 2646000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
5l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
700
|
3780
|
2646000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 6l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 6l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 2500 Giờ
- Total
- 32400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
6l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
2500
|
12960
|
32400000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 6l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 6l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 583 Giờ
- Total
- 2644488
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
6l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
583
|
4536
|
2644488
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 7l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 7l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 2143 Giờ
- Total
- 32402160
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
7l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
2143
|
15120
|
32402160
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 7l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 7l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 500 Giờ
- Total
- 2646000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
7l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
500
|
5292
|
2646000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 8l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 8l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 1875 Giờ
- Total
- 32400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
8l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
1875
|
17280
|
32400000
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 8l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 8l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 438 Giờ
- Total
- 2649024
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
8l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
438
|
6048
|
2649024
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 9l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 9l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 1667 Giờ
- Total
- 32406480
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
9l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
1667
|
19440
|
32406480
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxy 9l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 9l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
- Qty
- 389 Giờ
- Total
- 2646756
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22007
|
0 |
9l/p
Bình khí lỏng hoặc nén
|
Giờ |
389
|
6804
|
2646756
|
N1 |
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh
Việt Nam
|
T22
22007
|
2026-04-21 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 2500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
12500
|
2500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 700 Ống
- Total
- 8750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
700
|
12500
|
8750000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
PRUNITIL
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 122400 Viên
- Total
- 36964800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-35733-22 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
122400
|
302
|
36964800
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 105600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-30195-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
48000
|
2200
|
105600000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893100698024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2200
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Pallas 120mg
Paracetamol
- Strength / route
- 120mg/ 5ml · Uống
- Qty
- 400 Gói
- Total
- 720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37025
|
VD-34659-20 |
120mg/ 5ml
Uống
|
Gói |
400
|
1800
|
720000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
37025
|
2026-04-21 |
|
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- Mỗi ml chứa : Magnesi hydroxyd 80mg ; nhôm hydroxyd 80mg ; Simethicon 6mg · Uống
- Qty
- 144000 Gói
- Total
- 547200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-34563-20 |
Mỗi ml chứa : Magnesi hydroxyd 80mg ; nhôm hydroxyd 80mg ; Simethicon 6mg
Uống
|
Gói |
144000
|
3800
|
547200000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Pantoprazol
Pantoprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 649000 Viên
- Total
- 190157000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110362725 |
40mg
Uống
|
Viên |
649000
|
293
|
190157000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Pantoprazol
Pantoprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 18300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110362725 |
40mg
Uống
|
Viên |
60000
|
305
|
18300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid 40mg/2ml
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110138924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2100
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
- Strength / route
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5500 Túi
- Total
- 49500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01160
|
893110055900 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
5500
|
9000
|
49500000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-04-21 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 850 Lọ
- Total
- 9350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
850
|
11000
|
9350000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Strength / route
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 7700 Lọ
- Total
- 71225000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110069625 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
7700
|
9250
|
71225000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 97000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37018
|
893100357823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
500000
|
194
|
97000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37018
|
2026-04-21 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 560 Viên
- Total
- 108640
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37311
|
893100357823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
560
|
194
|
108640
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37311
|
2026-04-21 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 850 Lọ
- Total
- 22950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
400110022023 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
850
|
27000
|
22950000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Partamol 150 Supp.
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 150mg · Đặt
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 330000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893100037424 |
150mg
Đặt
|
Viên |
200
|
1650
|
330000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin sodium
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 322500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
471110189500 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6450
|
322500000
|
N2 |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Penthione for Injection 600 mg
Glutathione
- Strength / route
- 600mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 129000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Penmix Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
880110347000 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
129000
|
129000000
|
N2 |
Penmix Ltd.
Hàn Quốc
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Philcliden
Kali iodid + natri iodid
- Strength / route
- (3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 24000 Lọ
- Total
- 633600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samchundang Pharm Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
880110176723 |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
24000
|
26400
|
633600000
|
N2 |
Samchundang Pharm Co., Ltd
Korea
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Philevomels eye drops
Levofloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 94500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-11257-10 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
31500
|
94500000
|
N2 |
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Pilixitam
Piracetam
- Strength / route
- 4g/20ml · Tiêm
- Qty
- 2300 Ống
- Total
- 105294000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JSC "Farmak" (Ukraine)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-22974-21 |
4g/20ml
Tiêm
|
Ống |
2300
|
45780
|
105294000
|
N2 |
JSC "Farmak"
Ukraine
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
- Strength / route
- 2% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 1400 Ống
- Total
- 63000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110735424 |
2% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
1400
|
45000
|
63000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 6000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-19640-16 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
15000
|
6000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Piracetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 95000 Viên
- Total
- 21660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
95000
|
228
|
21660000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
- Strength / route
- 3g/15ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2440 Ống
- Total
- 13041800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-34718-20 |
3g/15ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2440
|
5345
|
13041800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Piroxicam 2%
Piroxicam
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110265323 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
2700
|
18900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Polkab
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 1,5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1640000 ống
- Total
- 14120400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-22980-21 |
1,5mg/ml
Nhỏ mắt
|
ống |
1640000
|
8610
|
14120400000
|
N2 |
OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd
Hàn Quốc
|
T79
79402
|
2026-04-21 |