Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-23
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69051–69100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Oxy 10l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
Strength / route
10l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
1500 Giờ
Total
32400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 21600 2026-04-21
Oxy 10l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
Strength / route
10l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
350 Giờ
Total
2646000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 7560 2026-04-21
Oxy 15l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
Strength / route
15l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
1000 Giờ
Total
32400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 32400 2026-04-21
Oxy 15l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
Strength / route
15l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
233 Giờ
Total
2642220
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 11340 2026-04-21
Oxy 1l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
Strength / route
1l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
15000 Giờ
Total
32400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 2160 2026-04-21
Oxy 1l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
Strength / route
1l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
3500 Giờ
Total
2646000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 756 2026-04-21
Oxy 2l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
Strength / route
2l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
7500 Giờ
Total
32400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 4320 2026-04-21
Oxy 2l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
Strength / route
2l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
1750 Giờ
Total
2646000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 1512 2026-04-21
Oxy 3l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
Strength / route
3l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
5000 Giờ
Total
32400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 6480 2026-04-21
Oxy 3l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
Strength / route
3l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
1167 Giờ
Total
2646756
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 2268 2026-04-21
Oxy 4l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
Strength / route
4l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
3750 Giờ
Total
32400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 8640 2026-04-21
Oxy 4l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
Strength / route
4l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
875 Giờ
Total
2646000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 3024 2026-04-21
Oxy 5l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
Strength / route
5l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
3000 Giờ
Total
32400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 10800 2026-04-21
Oxy 5l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
Strength / route
5l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
700 Giờ
Total
2646000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 3780 2026-04-21
Oxy 6l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
Strength / route
6l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
2500 Giờ
Total
32400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 12960 2026-04-21
Oxy 6l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
Strength / route
6l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
583 Giờ
Total
2644488
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 4536 2026-04-21
Oxy 7l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
Strength / route
7l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
2143 Giờ
Total
32402160
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 15120 2026-04-21
Oxy 7l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
Strength / route
7l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
500 Giờ
Total
2646000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 5292 2026-04-21
Oxy 8l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
Strength / route
8l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
1875 Giờ
Total
32400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 17280 2026-04-21
Oxy 8l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
Strength / route
8l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
438 Giờ
Total
2649024
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 6048 2026-04-21
Oxy 9l/p (Oxy bình 10l)
Oxy dược dụng
Strength / route
9l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
1667 Giờ
Total
32406480
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 19440 2026-04-21
Oxy 9l/p (Oxy bình 40l)
Oxy dược dụng
Strength / route
9l/p · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
389 Giờ
Total
2646756
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP khí Công nghiệp Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22007
0 Giờ 6804 2026-04-21
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
2500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-21
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
8750000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-21
PRUNITIL
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
122400 Viên
Total
36964800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-35733-22 Viên 302 2026-04-21
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
105600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-30195-18 Viên 2200 2026-04-21
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100698024 Viên 2200 2026-04-21
Pallas 120mg
Paracetamol
Strength / route
120mg/ 5ml · Uống
Qty
400 Gói
Total
720000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37025
VD-34659-20 Gói 1800 2026-04-21
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
Mỗi ml chứa : Magnesi hydroxyd 80mg ; nhôm hydroxyd 80mg ; Simethicon 6mg · Uống
Qty
144000 Gói
Total
547200000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-34563-20 Gói 3800 2026-04-21
Pantoprazol
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
649000 Viên
Total
190157000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110362725 Viên 293 2026-04-21
Pantoprazol
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
18300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110362725 Viên 305 2026-04-21
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid 40mg/2ml
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110138924 Ống 2100 2026-04-21
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
5500 Túi
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01160
893110055900 Túi 9000 2026-04-21
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
850 Lọ
Total
9350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110069625 Lọ 11000 2026-04-21
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
7700 Lọ
Total
71225000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110069625 Lọ 9250 2026-04-21
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
97000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37018
893100357823 Viên 194 2026-04-21
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
560 Viên
Total
108640
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37311
893100357823 Viên 194 2026-04-21
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
850 Lọ
Total
22950000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79402
400110022023 Lọ 27000 2026-04-21
Partamol 150 Supp.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt
Qty
200 Viên
Total
330000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100037424 Viên 1650 2026-04-21
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin sodium
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
322500000
Group
N2
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01830
471110189500 Viên 6450 2026-04-21
Penthione for Injection 600 mg
Glutathione
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
129000000
Group
N2
Manufacturer
Penmix Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01830
880110347000 Lọ 129000 2026-04-21
Philcliden
Kali iodid + natri iodid
Strength / route
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
24000 Lọ
Total
633600000
Group
N2
Manufacturer
Samchundang Pharm Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T79 · 79032
880110176723 Lọ 26400 2026-04-21
Philevomels eye drops
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
94500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-11257-10 Lọ 31500 2026-04-21
Pilixitam
Piracetam
Strength / route
4g/20ml · Tiêm
Qty
2300 Ống
Total
105294000
Group
N2
Manufacturer
JSC "Farmak" (Ukraine)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-22974-21 Ống 45780 2026-04-21
Pilo Drop
Pilocarpin
Strength / route
2% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
1400 Ống
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110735424 Ống 45000 2026-04-21
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
6000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-19640-16 Ống 15000 2026-04-21
Piracetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
21660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110027724 Viên 228 2026-04-21
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
Strength / route
3g/15ml · Tiêm truyền
Qty
2440 Ống
Total
13041800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-34718-20 Ống 5345 2026-04-21
Piroxicam 2%
Piroxicam
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110265323 Ống 2700 2026-04-21
Polkab
Natri hyaluronat
Strength / route
1,5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1640000 ống
Total
14120400000
Group
N2
Manufacturer
OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-22980-21 ống 8610 2026-04-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.