|
Pollezin
Levocetirizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5200 Viên
- Total
- 20800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-20500-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
5200
|
4000
|
20800000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Pomonolac
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,75mg · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 60000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110320324 |
0,75mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
120000
|
60000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Pomonolac
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,75mg · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-27096-17 |
0,75mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
120000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Pomonolac
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,75mg · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 234000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
VD-27096-17 |
0,75mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
117000
|
234000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-22526-15 |
0,75mg + 7,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
195000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 195000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110032600 |
0,75mg + 7,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
195000
|
195000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Povidine
Povidon iodin
- Strength / route
- 1g/20ml · Dùng ngoài
- Qty
- 36000 Lọ
- Total
- 244800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893100020100 |
1g/20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
36000
|
6800
|
244800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Povidon iod 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% x 500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 1 Chai
- Total
- 44602
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35001
|
893100493625 |
10% x 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
1
|
44602
|
44602
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-04-21 |
|
Pred Forte
Prednisolon acetat
- Strength / route
- 1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
- Qty
- 93000 Chai
- Total
- 5115000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-14893-12 |
1% w/v (10mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Chai |
93000
|
55000
|
5115000000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Pred Forte
Prednisolon acetat
- Strength / route
- 1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 5500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN- 14893-12 |
1% w/v (10mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Chai |
100
|
55000
|
5500000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01047
|
2026-04-21 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 14000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Leon Farma S.A (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
840110168400 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
14000
|
14000000
|
N1 |
Laboratorios Leon Farma S.A
Spain
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
840110168400 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
14000
|
28000000
|
N1 |
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 830000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110223723 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
4150
|
830000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Strength / route
- 500mcg/2ml · Khí dung
- Qty
- 60 Ống
- Total
- 830580
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Khí dung
|
Ống |
60
|
13843
|
830580
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T01
01905
|
2026-04-21 |
|
Quimox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 77000 Lọ
- Total
- 6158460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
800115772524 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
77000
|
79980
|
6158460000
|
N1 |
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L.
Italy
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Racedagim 30
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 8300 Gói
- Total
- 10283700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-24712-16 |
30mg
Uống
|
Gói |
8300
|
1239
|
10283700
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Racedagim 30
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110259123 |
30mg
Uống
|
Gói |
0
|
1239
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Rapez 10
Rabeprazol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 280800 Viên
- Total
- 168480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110200900 |
10mg
Uống
|
Viên |
280800
|
600
|
168480000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Recormon
Erythropoietin
- Strength / route
- Epoetin beta 2000IU/0,3ml · Tiêm
- Qty
- 520 Bơm tiêm
- Total
- 119264600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
QLSP-821-14 |
Epoetin beta 2000IU/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
520
|
229355
|
119264600
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Recormon
Erythropoietin
- Strength / route
- 4000IU/0,3ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Bơm tiêm
- Total
- 2180325000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
SP-1190-20 |
4000IU/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
5000
|
436065
|
2180325000
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
- Strength / route
- 0,5% (75 mg/15ml) · Nhỏ mắt
- Qty
- 70000 Lọ
- Total
- 4487140000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Sales, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-19386-15 |
0,5% (75 mg/15ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
70000
|
64102
|
4487140000
|
N1 |
Allergan Sales, LLC
Mỹ
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Repadimet
Repaglinid
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 1980 Viên
- Total
- 1871100
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110240323 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
1980
|
945
|
1871100
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Ridolip 10
Ezetimibe
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 287280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110409824 |
10mg
Uống
|
Viên |
72000
|
3990
|
287280000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Ripratine
Levocetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 202800 Viên
- Total
- 584064000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110311100 |
10mg
Uống
|
Viên |
202800
|
2880
|
584064000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Ritocom
Lopinavir, Ritonavir
- Strength / route
- 200mg, 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 28070000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
890110353124 |
200mg, 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5614
|
28070000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
India
|
T75
75001
|
2026-04-21 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 320 Ống
- Total
- 14400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-35273-21 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
320
|
45000
|
14400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 150 Ống
- Total
- 6150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893114281823 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
41000
|
6150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750000IU+ 125mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 63210000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.P.A (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800115002200 |
750000IU+ 125mg
Uống
|
Viên |
7000
|
9030
|
63210000
|
N1 |
Sanofi S.P.A
Ý
|
T01
01047
|
2026-04-21 |
|
Rupafin
Rupatadine
- Strength / route
- 1mg/ml · Uống
- Qty
- 36 Chai
- Total
- 4320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
840110447523 |
1mg/ml
Uống
|
Chai |
36
|
120000
|
4320000
|
N1 |
Italfarmaco, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Rupafin
Rupatadine
- Strength / route
- 120mg/120ml · Uống
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 24000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
840110447523 |
120mg/120ml
Uống
|
Chai |
200
|
120000
|
24000000
|
N1 |
Italfarmaco, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Rupafin
Rupatadine
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 325000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
840110076423 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6500
|
325000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 7380 Viên
- Total
- 29520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110164824 |
30mg
Uống
|
Viên |
7380
|
4000
|
29520000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
SAVI GLIPIZIDE 5
Glipizid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 212400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110371223 |
5mg
Uống
|
Viên |
72000
|
2950
|
212400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 70 Chai
- Total
- 8260000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-19955-16 |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
70
|
118000
|
8260000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin+ atorvastatin
- Strength / route
- 5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 384000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110757424 |
5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
48000
|
8000
|
384000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 180000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
890110415823 |
5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
7500
|
180000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110072100 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
435
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 270000 Viên
- Total
- 117450000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-27050-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
270000
|
435
|
117450000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 1296480 Viên
- Total
- 1627082400
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-23008-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
1296480
|
1255
|
1627082400
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
100000
|
590
|
59000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 295000 Viên
- Total
- 516250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
529110521624 |
100mg
Uống
|
Viên |
295000
|
1750
|
516250000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Strength / route
- 50mg/5ml · Uống
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 83158800
- Group
- N5
- Manufacturer
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
890100006923 |
50mg/5ml
Uống
|
Chai |
1200
|
69299
|
83158800
|
N5 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 60 Ống
- Total
- 264600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893115232324 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
60
|
4410
|
264600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml
Salbutamol
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 9000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-19569-13 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
1500
|
9000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
- Strength / route
- 80mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 134946000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
880110349124 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
44982
|
134946000
|
N2 |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110063025 |
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1550
|
3100000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Savi Eperisone 50
Eperison
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 615360 Viên
- Total
- 219068160
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-21351-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
615360
|
356
|
219068160
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 200mg+ 200mcg · Uống
- Qty
- 730000 Viên
- Total
- 876000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110352423 |
100mg + 200mg+ 200mcg
Uống
|
Viên |
730000
|
1200
|
876000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Strength / route
- 100% (tt/tt); 250ml · Đường hô hấp
- Qty
- 10 Chai
- Total
- 15487500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- Province / Facility
- T36 · 36001
|
001114017424 |
100% (tt/tt); 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
10
|
1548750
|
15487500
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T36
36001
|
2026-04-21 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 7728000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1932
|
7728000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01830
|
2026-04-21 |