Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-23
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69101–69150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pollezin
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5200 Viên
Total
20800000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-20500-17 Viên 4000 2026-04-21
Pomonolac
Calcipotriol
Strength / route
0,75mg · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
60000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110320324 Tuýp 120000 2026-04-21
Pomonolac
Calcipotriol
Strength / route
0,75mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-27096-17 Tuýp 120000 2026-04-21
Pomonolac
Calcipotriol
Strength / route
0,75mg · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
234000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
VD-27096-17 Tuýp 117000 2026-04-21
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-22526-15 Tuýp 195000 2026-04-21
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
195000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110032600 Tuýp 195000 2026-04-21
Povidine
Povidon iodin
Strength / route
1g/20ml · Dùng ngoài
Qty
36000 Lọ
Total
244800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893100020100 Lọ 6800 2026-04-21
Povidon iod 10%
Povidon iodin
Strength / route
10% x 500ml · Dùng ngoài
Qty
1 Chai
Total
44602
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
893100493625 Chai 44602 2026-04-21
Pred Forte
Prednisolon acetat
Strength / route
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
93000 Chai
Total
5115000000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-14893-12 Chai 55000 2026-04-21
Pred Forte
Prednisolon acetat
Strength / route
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
100 Chai
Total
5500000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01047
VN- 14893-12 Chai 55000 2026-04-21
Progesterone 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
14000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A (Spain)
Province / Facility
T79 · 79032
840110168400 Viên 14000 2026-04-21
Progesterone 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
28000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01830
840110168400 Viên 14000 2026-04-21
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
830000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110223723 Viên 4150 2026-04-21
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
500mcg/2ml · Khí dung
Qty
60 Ống
Total
830580
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Province / Facility
T01 · 01905
VN-22715-21 Ống 13843 2026-04-21
Quimox
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
77000 Lọ
Total
6158460000
Group
N1
Manufacturer
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T79 · 79402
800115772524 Lọ 79980 2026-04-21
Racedagim 30
Racecadotril
Strength / route
30mg · Uống
Qty
8300 Gói
Total
10283700
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-24712-16 Gói 1239 2026-04-21
Racedagim 30
Racecadotril
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110259123 Gói 1239 2026-04-21
Rapez 10
Rabeprazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
280800 Viên
Total
168480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110200900 Viên 600 2026-04-21
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
Epoetin beta 2000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
520 Bơm tiêm
Total
119264600
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79032
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-04-21
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
5000 Bơm tiêm
Total
2180325000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79032
SP-1190-20 Bơm tiêm 436065 2026-04-21
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Strength / route
0,5% (75 mg/15ml) · Nhỏ mắt
Qty
70000 Lọ
Total
4487140000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-04-21
Repadimet
Repaglinid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
1980 Viên
Total
1871100
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110240323 Viên 945 2026-04-21
Ridolip 10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
287280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110409824 Viên 3990 2026-04-21
Ripratine
Levocetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
202800 Viên
Total
584064000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110311100 Viên 2880 2026-04-21
Ritocom
Lopinavir, Ritonavir
Strength / route
200mg, 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
28070000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T75 · 75001
890110353124 Viên 5614 2026-04-21
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
320 Ống
Total
14400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-35273-21 Ống 45000 2026-04-21
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
6150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893114281823 Ống 41000 2026-04-21
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750000IU+ 125mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
63210000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.P.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01047
800115002200 Viên 9030 2026-04-21
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
1mg/ml · Uống
Qty
36 Chai
Total
4320000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79402
840110447523 Chai 120000 2026-04-21
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
120mg/120ml · Uống
Qty
200 Chai
Total
24000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01902
840110447523 Chai 120000 2026-04-21
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
325000000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01902
840110076423 Viên 6500 2026-04-21
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
Strength / route
30mg · Uống
Qty
7380 Viên
Total
29520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110164824 Viên 4000 2026-04-21
SAVI GLIPIZIDE 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
212400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110371223 Viên 2950 2026-04-21
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml · Tiêm truyền
Qty
70 Chai
Total
8260000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-19955-16 Chai 118000 2026-04-21
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg; 20mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
384000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110757424 Viên 8000 2026-04-21
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
180000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79032
890110415823 Viên 7500 2026-04-21
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110072100 Viên 435 2026-04-21
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
270000 Viên
Total
117450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-27050-17 Viên 435 2026-04-21
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1296480 Viên
Total
1627082400
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-23008-15 Viên 1255 2026-04-21
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
35mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110543124 Viên 590 2026-04-21
Sadapron 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
295000 Viên
Total
516250000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79032
529110521624 Viên 1750 2026-04-21
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/5ml · Uống
Qty
1200 Chai
Total
83158800
Group
N5
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79032
890100006923 Chai 69299 2026-04-21
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
60 Ống
Total
264600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893115232324 Ống 4410 2026-04-21
Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml
Salbutamol
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-19569-13 Ống 1500 2026-04-21
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
134946000
Group
N2
Manufacturer
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01830
880110349124 Ống 44982 2026-04-21
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110063025 Viên 1550 2026-04-21
Savi Eperisone 50
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
615360 Viên
Total
219068160
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-21351-14 Viên 356 2026-04-21
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg+ 200mcg · Uống
Qty
730000 Viên
Total
876000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110352423 Viên 1200 2026-04-21
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
100% (tt/tt); 250ml · Đường hô hấp
Qty
10 Chai
Total
15487500
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Province / Facility
T36 · 36001
001114017424 Chai 1548750 2026-04-21
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
7728000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01830
599112027923 Viên 1932 2026-04-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.