Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-23
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 69001–69050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Chai
Total
42210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110118423 Chai 6030 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
307000 Lọ
Total
396030000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893100218900 Lọ 1290 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
480 Chai
Total
2160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110118423 Chai 4500 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
69000 Chai
Total
428835000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-35956-22 Chai 6215 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10mL · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Qty
2600 Lọ
Total
3380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100218900 Lọ 1300 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Qty
35300 Chai
Total
151189900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110039623 Chai 4283 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/1000ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
31830000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110118423 Chai 10610 2026-04-21
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipine+ indapamide
Strength / route
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · Uống
Qty
6240 Viên
Total
31118880
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79032
300110029723 Viên 4987 2026-04-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
37440 Viên
Total
186713280
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79032
300110029823 Viên 4987 2026-04-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
5mg + 1,5mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
239376000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01830
300110029823 Viên 4987 2026-04-21
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
162750
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110447924 Ống 3255 2026-04-21
Neometin
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg · Đặt âm đạo
Qty
5000 Viên
Total
45000000
Group
N5
Manufacturer
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-17936-14 Viên 9000 2026-04-21
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/1mL · Tiêm
Qty
420 Ống
Total
1362480
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893114038600 Ống 3244 2026-04-21
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
7%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
306000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-17948-14 Chai 102000 2026-04-21
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
34000 Lọ
Total
1360000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110387824 Lọ 40000 2026-04-21
Nexipraz 20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
200160000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110362924 Viên 2780 2026-04-21
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
80 Ống
Total
9999920
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79032
300110029523 Ống 124999 2026-04-21
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
90 Ống
Total
11249910
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79402
300110029523 Ống 124999 2026-04-21
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
66000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-22197-19 Viên 3300 2026-04-21
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01830
471110002700 Viên 3300 2026-04-21
Nimodipin-SB
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
15 Túi
Total
4050000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
Province / Facility
T64 · 64001
893110735224 Túi 270000 2026-04-21
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
glyceryl trinitrat 0,3 mg · Ngậm dưới lưỡi
Qty
11640 Viên
Total
18624000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-34935-21 Viên 1600 2026-04-21
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110078424 Ống 3500 2026-04-21
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
2800 Ống
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110750024 Ống 3000 2026-04-21
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
30 Ống
Total
1140000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-20000-16 Ống 38000 2026-04-21
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
1000ml · Tiêm
Qty
200 Chai
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110118823 Chai 14700 2026-04-21
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
1000ml · Tiêm
Qty
2400 Chai
Total
35280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110118823 Chai 14700 2026-04-21
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
30900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110124925 Ống 515 2026-04-21
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
26300 Ống
Total
13676000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110038000 Ống 520 2026-04-21
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-18797-13 Ống 700 2026-04-21
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
3%/20ml · Dùng ngoài
Qty
500 Lọ
Total
675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VS-4969-16 Lọ 1350 2026-04-21
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
3%/20ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100299300 Lọ 1350 2026-04-21
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
30800000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79032
840115010223 Túi 154000 2026-04-21
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
308000000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01830
840115010223 Túi 154000 2026-04-21
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
3080 Chai
Total
121598400
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79032
890100345425 Chai 39480 2026-04-21
Olesom
Ambroxol
Strength / route
600mg · Uống
Qty
1 lọ
Total
42000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T35 · 35001
890100345425 lọ 42000 2026-04-21
Olotedin
Olopatadin (hydroclorid)
Strength / route
1 mg/ 1 ml · Nhỏ mắt
Qty
20350 Lọ
Total
854700000
Group
N2
Manufacturer
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-23046-22 Lọ 42000 2026-04-21
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Chai
Total
454540000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T34 · 34001
539110067223 Chai 454540 2026-04-21
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Chai
Total
2604320000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T34 · 34001
539110067223 Chai 260432 2026-04-21
Opeazitro 250
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
46500 Viên
Total
127828500
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110813624 Viên 2749 2026-04-21
Opeazitro 250
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110813624 Viên 2700 2026-04-21
Opeazitro 250
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
8100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-26997-17 Viên 2700 2026-04-21
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol
Strength / route
0,26mg · Uống
Qty
1600 Viên
Total
21600000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-23172-22 Viên 13500 2026-04-21
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g · Uống
Qty
100000 Gói
Total
210000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100829124 Gói 2100 2026-04-21
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
Qty
12640 gói
Total
11376000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100095423 gói 900 2026-04-21
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
60000 Gói
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-30671-18 Gói 1600 2026-04-21
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100419824 Gói 1600 2026-04-21
Orgametril
Lynestrenol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
16992000
Group
N1
Manufacturer
N.V. Organon (Hà Lan)
Province / Facility
T79 · 79032
870110412823 Viên 2360 2026-04-21
Ostagi - D3
Acid Alendronic + Cholecalciferol
Strength / route
70mg + 2800IU · Uống
Qty
10800 Viên
Total
56700000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-28831-18 Viên 5250 2026-04-21
Ostagi - D3
Acid Alendronic + Cholecalciferol
Strength / route
70mg + 2800IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110145424 Viên 5250 2026-04-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.