|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Chai
- Total
- 42210000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110118423 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
7000
|
6030
|
42210000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 307000 Lọ
- Total
- 396030000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893100218900 |
0,9% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
307000
|
1290
|
396030000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 480 Chai
- Total
- 2160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110118423 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
480
|
4500
|
2160000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 69000 Chai
- Total
- 428835000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
69000
|
6215
|
428835000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/10mL · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
- Qty
- 2600 Lọ
- Total
- 3380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893100218900 |
0,9%/10mL
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Lọ |
2600
|
1300
|
3380000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 35300 Chai
- Total
- 151189900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110039623 |
0,9%/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
35300
|
4283
|
151189900
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/1000ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 31830000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110118423 |
0,9%/1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
10610
|
31830000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipine+ indapamide
- Strength / route
- Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Qty
- 6240 Viên
- Total
- 31118880
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
300110029723 |
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
6240
|
4987
|
31118880
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 37440 Viên
- Total
- 186713280
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
37440
|
4987
|
186713280
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Strength / route
- 5mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 239376000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
300110029823 |
5mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
48000
|
4987
|
239376000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 162750
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110447924 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
3255
|
162750
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Neometin
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-17936-14 |
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
5000
|
9000
|
45000000
|
N5 |
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/1mL · Tiêm
- Qty
- 420 Ống
- Total
- 1362480
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893114038600 |
0,5mg/1mL
Tiêm
|
Ống |
420
|
3244
|
1362480
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Strength / route
- 7%; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 306000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-17948-14 |
7%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
102000
|
306000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 34000 Lọ
- Total
- 1360000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110387824 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
34000
|
40000
|
1360000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Nexipraz 20
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 200160000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110362924 |
20mg
Uống
|
Viên |
72000
|
2780
|
200160000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 80 Ống
- Total
- 9999920
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
80
|
124999
|
9999920
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 90 Ống
- Total
- 11249910
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
90
|
124999
|
11249910
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil 5mg
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-22197-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3300
|
66000000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil 5mg
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
471110002700 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3300
|
0
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Nimodipin-SB
Nimodipin
- Strength / route
- 10mg/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 15 Túi
- Total
- 4050000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
893110735224 |
10mg/50ml
Tiêm truyền
|
Túi |
15
|
270000
|
4050000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt nam
|
T64
64001
|
2026-04-21 |
|
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- glyceryl trinitrat 0,3 mg · Ngậm dưới lưỡi
- Qty
- 11640 Viên
- Total
- 18624000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-34935-21 |
glyceryl trinitrat 0,3 mg
Ngậm dưới lưỡi
|
Viên |
11640
|
1600
|
18624000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110078424 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
3500
|
350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2800 Ống
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110750024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2800
|
3000
|
8400000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Strength / route
- 4mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Ống
- Total
- 1140000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
30
|
38000
|
1140000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 1000ml · Tiêm
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110118823 |
1000ml
Tiêm
|
Chai |
200
|
14700
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 1000ml · Tiêm
- Qty
- 2400 Chai
- Total
- 35280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110118823 |
1000ml
Tiêm
|
Chai |
2400
|
14700
|
35280000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 60000 Ống
- Total
- 30900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
515
|
30900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 26300 Ống
- Total
- 13676000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110038000 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
26300
|
520
|
13676000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 10ml · Tiêm
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-18797-13 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
700
|
21000000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- Strength / route
- 3%/20ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 675000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VS-4969-16 |
3%/20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
500
|
1350
|
675000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- Strength / route
- 3%/20ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893100299300 |
3%/20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
1350
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Túi
- Total
- 30800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
840115010223 |
2mg/ml
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
154000
|
30800000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 308000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
840115010223 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
154000
|
308000000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 3080 Chai
- Total
- 121598400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
890100345425 |
30mg
Uống
|
Chai |
3080
|
39480
|
121598400
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 1 lọ
- Total
- 42000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T35 · 35001
|
890100345425 |
600mg
Uống
|
lọ |
1
|
42000
|
42000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T35
35001
|
2026-04-21 |
|
Olotedin
Olopatadin (hydroclorid)
- Strength / route
- 1 mg/ 1 ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 20350 Lọ
- Total
- 854700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samchundang Pharm. Co., Ltd (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-23046-22 |
1 mg/ 1 ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20350
|
42000
|
854700000
|
N2 |
Samchundang Pharm. Co., Ltd
Korea
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 454540000
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T34 · 34001
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml
Tiêm
|
Chai |
1000
|
454540
|
454540000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T34
34001
|
2026-04-21 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 2604320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T34 · 34001
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml
Tiêm
|
Chai |
10000
|
260432
|
2604320000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T34
34001
|
2026-04-21 |
|
Opeazitro 250
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 46500 Viên
- Total
- 127828500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110813624 |
250mg
Uống
|
Viên |
46500
|
2749
|
127828500
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Opeazitro 250
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110813624 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Opeazitro 250
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 8100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-26997-17 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2700
|
8100000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol
- Strength / route
- 0,26mg · Uống
- Qty
- 1600 Viên
- Total
- 21600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-23172-22 |
0,26mg
Uống
|
Viên |
1600
|
13500
|
21600000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 210000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893100829124 |
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g
Uống
|
Gói |
100000
|
2100
|
210000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
- Qty
- 12640 gói
- Total
- 11376000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893100095423 |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
Uống
|
gói |
12640
|
900
|
11376000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 96000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-30671-18 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
60000
|
1600
|
96000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
0
|
1600
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Orgametril
Lynestrenol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 7200 Viên
- Total
- 16992000
- Group
- N1
- Manufacturer
- N.V. Organon (Hà Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
870110412823 |
5mg
Uống
|
Viên |
7200
|
2360
|
16992000
|
N1 |
N.V. Organon
Hà Lan
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Ostagi - D3
Acid Alendronic + Cholecalciferol
- Strength / route
- 70mg + 2800IU · Uống
- Qty
- 10800 Viên
- Total
- 56700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-28831-18 |
70mg + 2800IU
Uống
|
Viên |
10800
|
5250
|
56700000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Ostagi - D3
Acid Alendronic + Cholecalciferol
- Strength / route
- 70mg + 2800IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110145424 |
70mg + 2800IU
Uống
|
Viên |
0
|
5250
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |