Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-23
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68951–69000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mebikol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Uống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37311
VD-19204-13 Uống 844 2026-04-21
Mediclovir
Aciclovir
Strength / route
3% (w/w) · Tra mắt
Qty
5300 Tuýp
Total
255460000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110130525 Tuýp 48200 2026-04-21
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole
Strength / route
40mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
85500000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-22239-19 Viên 5700 2026-04-21
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01830
383110781824 Viên 5700 2026-04-21
Menazin 200mg
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
58500000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-20313-17 Viên 4500 2026-04-21
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110420024 Lọ 37000 2026-04-21
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
3400 Lọ
Total
125800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-04-21
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
126000 Viên
Total
288414000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110949724 Viên 2289 2026-04-21
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
6850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110310123 Ống 1370 2026-04-21
Metronidazol 250mg
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
10080000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893115309724 Viên 252 2026-04-21
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Túi
Total
46900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-34057-20 Túi 6700 2026-04-21
Meza-Calci
Tricalcium phosphat
Strength / route
Calci (dưới dạng tricalcium phosphat 1,65g) 0,6g · Uống
Qty
10980 Gói
Total
7378560
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100705024 Gói 672 2026-04-21
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg + 40mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
257040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110756224 Viên 6426 2026-04-21
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg + 40mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
345000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110756224 Viên 6900 2026-04-21
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
198000 Viên
Total
790020000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-30848-18 Viên 3990 2026-04-21
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110409524 Viên 3990 2026-04-21
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
Strength / route
3mg · Uống
Qty
11200 Viên
Total
21638400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110105724 Viên 1932 2026-04-21
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
30mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
200 Bơm tiêm
Total
239295000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T79 · 79032
760410646724 Bơm tiêm 1196475 2026-04-21
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
50mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
720 Bơm tiêm
Total
1220940000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T79 · 79032
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-04-21
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
100mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
480 Bơm tiêm
Total
1580040000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T79 · 79032
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-04-21
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1000mg;50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
613200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110161700 Viên 6132 2026-04-21
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
146160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110486425 Viên 6090 2026-04-21
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
300000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T80
300410305724 Lọ 75000 2026-04-21
Montelukast 4
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
11032 Gói
Total
16548000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110065725 Gói 1500 2026-04-21
Morphin (morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
16065000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893111093823 Ống 8925 2026-04-21
Morphin (morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-24315-16 Ống 8925 2026-04-21
Morystale Cream
Mometason furoat
Strength / route
1 mg/g; 15g · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
57600000
Group
N2
Manufacturer
APROGEN BIOLOGICS INC. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01902
880100142423 Tuýp 72000 2026-04-21
Motarute Eye Drops
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
17000 Lọ
Total
768400000
Group
N2
Manufacturer
Daewoo Pharm. Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T79 · 79402
880115992024 Lọ 45200 2026-04-21
Multicaldi
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1.250mg + 125IU · Uống
Qty
420000 Viên
Total
573300000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100112225 Viên 1365 2026-04-21
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79402
001410179600 Lọ 3852430 2026-04-21
Mycotrova 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
29000 Viên
Total
72471000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-27941-17 Viên 2499 2026-04-21
Mycotrova 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110158024 Viên 2499 2026-04-21
Mydrin P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
50 Lọ
Total
3375000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01047
499110415423 Lọ 67500 2026-04-21
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
80 Lọ
Total
5400000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79032
499110415423 Lọ 67500 2026-04-21
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
7200 Lọ
Total
486000000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79402
499110415423 Lọ 67500 2026-04-21
Métforilex MR
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
216000 Viên
Total
124200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110463724 Viên 575 2026-04-21
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5 x 10^9 tế bào · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79032
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-04-21
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
45120 Viên
Total
117312000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79032
594110028025 Viên 2600 2026-04-21
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2.000IU/ml · Tiêm
Qty
5600 Lọ
Total
677600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
QLSP-920-16 Lọ 121000 2026-04-21
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
Strength / route
4.000IU/ml · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
607200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
QLSP-919-16 Lọ 253000 2026-04-21
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
Strength / route
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
Qty
850 Lọ
Total
2231250
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893100064800 Lọ 2625 2026-04-21
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
Strength / route
2,5mg/5ml · Nhỏ mũi
Qty
1000 Lọ
Total
2625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100064800 Lọ 2625 2026-04-21
Natamin
Natamycin
Strength / route
5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
12200 Ống
Total
4270000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110090100 Ống 350000 2026-04-21
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg · Nhỏ mắt
Qty
36000 Lọ
Total
45900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100060724 Lọ 1275 2026-04-21
Natri Clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3g/100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
20610000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-23170-15 Chai 6870 2026-04-21
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
30 Chai
Total
960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110492424 Chai 32000 2026-04-21
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110492424 Chai 32000 2026-04-21
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
170 Chai
Total
5440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110492424 Chai 32000 2026-04-21
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
1113000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110118623 Chai 11130 2026-04-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g · Tiêm truyền
Qty
7040 Chai
Total
30131200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110118423 Chai 4280 2026-04-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.