Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-23
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68901–68950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lactate Ringer
Ringer lactat
Strength / route
(3g, 0,15g, 0,075g, 1,55g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
36000 Chai
Total
385200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
VD-34338-20 Chai 10700 2026-04-21
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 3 g; Kali clorid 0,15 g; Calci clorid dihydrat 0,1 g; Natri lactat khan 1,55 g (dưới dạng dung dịch natri lactat 60% 2,58 g) · Tiêm truyền
Qty
7000 Chai
Total
44870000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-35955-22 Chai 6410 2026-04-21
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
22050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-21953-14 Chai 11025 2026-04-21
Lactated ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Chai
Total
17025000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110118323 Chai 6810 2026-04-21
Lambertu
Pyridostigmin bromid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
213600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110103623 Viên 4450 2026-04-21
Lamedxan 10
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4240 Viên
Total
11236000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110270624 Viên 2650 2026-04-21
Latanotoa
Latanoprost
Strength / route
0,05mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
15500 Lọ
Total
3177500000
Group
N1
Manufacturer
Nitto Medic Co., Ltd. (Nhật Bản)
Province / Facility
T79 · 79402
499110435625 Lọ 205000 2026-04-21
LevoDHG 500
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
33600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-21558-14 Viên 1050 2026-04-21
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg +25mg · Uống
Qty
79800 Viên
Total
435708000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110286125 Viên 5460 2026-04-21
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
60 Lọ
Total
468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893115247025 Lọ 7800 2026-04-21
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
Strength / route
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
6500 Lọ
Total
91000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893115155823 Lọ 14000 2026-04-21
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Chai
Total
1078000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T80 · 80005
VD-35192-21 Chai 154000 2026-04-21
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Chai
Total
1078000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T80
VD-35192-21 Chai 154000 2026-04-21
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-23764-15 Ống 520 2026-04-21
Lidonalin
Lidocain + Adrenalin
Strength / route
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
77280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110689024 Ống 4830 2026-04-21
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
Lidocain Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
7700000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
300110796724 Ống 15400 2026-04-21
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
18000 Ống
Total
278712000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01005
300110796724 Ống 15484 2026-04-21
Lipcor 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
19320 viên
Total
20286000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-22369-15 viên 1050 2026-04-21
Liposic Eye Gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Qty
56400 Tuýp
Total
3666000000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-21
Liposic eye gel
Carbomer
Strength / route
0,2%/10g · Tra mắt
Qty
150 Tuýp
Total
9750000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-21
Liposic eye gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Qty
500 Tuýp
Total
32500000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-21
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10%, 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
150 Chai
Total
16500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01830
900110782324 Chai 110000 2026-04-21
Lithimole
Timolol
Strength / route
5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1820 Lọ
Total
76349000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79402
520110184923 Lọ 41950 2026-04-21
Lorastad 10 Tab
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
10200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-23354-15 Viên 850 2026-04-21
Lorastad 10 Tab
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100462624 Viên 850 2026-04-21
Losarplus LTF
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
136800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110401325 Viên 1900 2026-04-21
Lotepred
Loteprednol etabonat
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
7700 Ống
Total
1352120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110451723 Ống 175600 2026-04-21
Lucentis
Ranibizumab
Strength / route
1,65mg/0,165ml · Tiêm trong dịch kính
Qty
450 Bơm tiêm
Total
5906260350
Group
N1
Manufacturer
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79402
400410037923 Bơm tiêm 13125023 2026-04-21
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Strength / route
(40mg + 0,04mg)/ 4ml · Tiêm
Qty
1300 Ống
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (France)
Province / Facility
T01 · 01830
300110185123 Ống 80000 2026-04-21
Lyronat 75mg
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
119000 Viên
Total
349860000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110127823 Viên 2940 2026-04-21
M-TELVOGEN 80/5
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
80mg + 5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
95760000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-23191-22 Viên 3990 2026-04-21
METHOCARBAMOL 500
Methocarbamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
70200 Viên
Total
195858000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-34732-20 Viên 2790 2026-04-21
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
174,97mg, 166,3mg · Uống
Qty
256800 Viên
Total
323568000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-34036-20 Viên 1260 2026-04-21
MG-TAN Inj
Acid amin + glucose + lipid
Strength / route
(11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
268800000
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-21332-18 Túi 537600 2026-04-21
MG-TAN Inj
Acid amin + glucose + lipid
Strength / route
(11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01830
880110349825 Túi 537600 2026-04-21
MIRENZINE 5
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
251400 Viên
Total
314250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110484324 Viên 1250 2026-04-21
MOXIEYE
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
3600 Lọ
Total
82800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893115304900 Lọ 23000 2026-04-21
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-21
Magnesi sulfate Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
50 Ống
Total
145000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-21
Magnesium/ Vitamin B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
278000 Viên
Total
147340000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893100059125 Viên 530 2026-04-21
Manitol 20%
Manitol
Strength / route
20% (kl/tt) · Tiêm truyền
Qty
7500 Chai
Total
146250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110452724 Chai 19500 2026-04-21
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
60 Chai
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-23168-15 Chai 21000 2026-04-21
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
2080000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01830
300114001824 Ống 41600 2026-04-21
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200IU · Uống
Qty
870000 Viên
Total
552450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110417224 Viên 635 2026-04-21
Masapon
Chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
7680000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110417224 Viên 640 2026-04-21
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
34980 Tuýp
Total
1815462000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79402
540110522824 Tuýp 51900 2026-04-21
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml · Nhỏ mắt
Qty
2100 Lọ
Total
87780000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-04-21
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
4180000
Group
N1
Manufacturer
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-04-21
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
1mg + 3500IU + 6000IU/ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
12540000
Group
N1
Manufacturer
SA. Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-04-21
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
98200 viên
Total
45172000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100051524 viên 460 2026-04-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.