|
Lactate Ringer
Ringer lactat
- Strength / route
- (3g, 0,15g, 0,075g, 1,55g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 36000 Chai
- Total
- 385200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VD-34338-20 |
(3g, 0,15g, 0,075g, 1,55g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
36000
|
10700
|
385200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 3 g; Kali clorid 0,15 g; Calci clorid dihydrat 0,1 g; Natri lactat khan 1,55 g (dưới dạng dung dịch natri lactat 60% 2,58 g) · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Chai
- Total
- 44870000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-35955-22 |
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 3 g; Kali clorid 0,15 g; Calci clorid dihydrat 0,1 g; Natri lactat khan 1,55 g (dưới dạng dung dịch natri lactat 60% 2,58 g)
Tiêm truyền
|
Chai |
7000
|
6410
|
44870000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 22050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-21953-14 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
11025
|
22050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Lactated ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2500 Chai
- Total
- 17025000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2500
|
6810
|
17025000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Lambertu
Pyridostigmin bromid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 213600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110103623 |
60mg
Uống
|
Viên |
48000
|
4450
|
213600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Lamedxan 10
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4240 Viên
- Total
- 11236000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110270624 |
10mg
Uống
|
Viên |
4240
|
2650
|
11236000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Latanotoa
Latanoprost
- Strength / route
- 0,05mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 15500 Lọ
- Total
- 3177500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nitto Medic Co., Ltd. (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
499110435625 |
0,05mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
15500
|
205000
|
3177500000
|
N1 |
Nitto Medic Co., Ltd.
Nhật Bản
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
LevoDHG 500
Levofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 32000 Viên
- Total
- 33600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-21558-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
32000
|
1050
|
33600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg +25mg · Uống
- Qty
- 79800 Viên
- Total
- 435708000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110286125 |
250mg +25mg
Uống
|
Viên |
79800
|
5460
|
435708000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 468000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893115247025 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
60
|
7800
|
468000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 500mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 6500 Lọ
- Total
- 91000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893115155823 |
500mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
6500
|
14000
|
91000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Chai
- Total
- 1078000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T80 · 80005
|
VD-35192-21 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai |
7000
|
154000
|
1078000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T80
80005
|
2026-04-21 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Chai
- Total
- 1078000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T80
|
VD-35192-21 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai |
7000
|
154000
|
1078000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T80
|
2026-04-21 |
|
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-23764-15 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
520
|
260000
|
N4 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Lidonalin
Lidocain + Adrenalin
- Strength / route
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 16000 Ống
- Total
- 77280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
16000
|
4830
|
77280000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
- Strength / route
- Lidocain Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 7700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
300110796724 |
Lidocain Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
15400
|
7700000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T01
01047
|
2026-04-21 |
|
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
- Strength / route
- Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
- Qty
- 18000 Ống
- Total
- 278712000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
300110796724 |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
18000
|
15484
|
278712000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T01
01005
|
2026-04-21 |
|
Lipcor 50
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 19320 viên
- Total
- 20286000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-22369-15 |
50mg
Uống
|
viên |
19320
|
1050
|
20286000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Liposic Eye Gel
Carbomer
- Strength / route
- 0,2% (2mg/g) · Tra mắt
- Qty
- 56400 Tuýp
- Total
- 3666000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Tra mắt
|
Tuýp |
56400
|
65000
|
3666000000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Liposic eye gel
Carbomer
- Strength / route
- 0,2%/10g · Tra mắt
- Qty
- 150 Tuýp
- Total
- 9750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-15471-12 |
0,2%/10g
Tra mắt
|
Tuýp |
150
|
65000
|
9750000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Liposic eye gel
Carbomer
- Strength / route
- 0,2% (2mg/g) · Tra mắt
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 32500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Tra mắt
|
Tuýp |
500
|
65000
|
32500000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T01
01047
|
2026-04-21 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 10%, 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 150 Chai
- Total
- 16500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
900110782324 |
10%, 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
150
|
110000
|
16500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Lithimole
Timolol
- Strength / route
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1820 Lọ
- Total
- 76349000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
520110184923 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1820
|
41950
|
76349000
|
N1 |
Cooper S.A.
Greece
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Lorastad 10 Tab
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 10200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-23354-15 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
850
|
10200000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Lorastad 10 Tab
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893100462624 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
850
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Losarplus LTF
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 136800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110401325 |
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg
Uống
|
Viên |
72000
|
1900
|
136800000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Lotepred
Loteprednol etabonat
- Strength / route
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 7700 Ống
- Total
- 1352120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110451723 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
7700
|
175600
|
1352120000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Lucentis
Ranibizumab
- Strength / route
- 1,65mg/0,165ml · Tiêm trong dịch kính
- Qty
- 450 Bơm tiêm
- Total
- 5906260350
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
400410037923 |
1,65mg/0,165ml
Tiêm trong dịch kính
|
Bơm tiêm |
450
|
13125023
|
5906260350
|
N1 |
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
- Strength / route
- (40mg + 0,04mg)/ 4ml · Tiêm
- Qty
- 1300 Ống
- Total
- 104000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (France)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
300110185123 |
(40mg + 0,04mg)/ 4ml
Tiêm
|
Ống |
1300
|
80000
|
104000000
|
N1 |
Delpharm Tours
France
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Lyronat 75mg
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 119000 Viên
- Total
- 349860000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110127823 |
75mg
Uống
|
Viên |
119000
|
2940
|
349860000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
M-TELVOGEN 80/5
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 80mg + 5mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 95760000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-23191-22 |
80mg + 5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3990
|
95760000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
METHOCARBAMOL 500
Methocarbamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 70200 Viên
- Total
- 195858000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-34732-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
70200
|
2790
|
195858000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 174,97mg, 166,3mg · Uống
- Qty
- 256800 Viên
- Total
- 323568000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-34036-20 |
174,97mg, 166,3mg
Uống
|
Viên |
256800
|
1260
|
323568000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
MG-TAN Inj
Acid amin + glucose + lipid
- Strength / route
- (11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Túi
- Total
- 268800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-21332-18 |
(11,3% + 11% + 20%)/360ml
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
537600
|
268800000
|
N2 |
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
MG-TAN Inj
Acid amin + glucose + lipid
- Strength / route
- (11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
880110349825 |
(11,3% + 11% + 20%)/360ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
537600
|
0
|
N2 |
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
MIRENZINE 5
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 251400 Viên
- Total
- 314250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110484324 |
5mg
Uống
|
Viên |
251400
|
1250
|
314250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
MOXIEYE
Moxifloxacin
- Strength / route
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3600 Lọ
- Total
- 82800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893115304900 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3600
|
23000
|
82800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
2900
|
580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Magnesi sulfate Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 1,5g/ 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 145000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-19567-13 |
1,5g/ 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
2900
|
145000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Magnesium/ Vitamin B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 278000 Viên
- Total
- 147340000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893100059125 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
278000
|
530
|
147340000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Manitol 20%
Manitol
- Strength / route
- 20% (kl/tt) · Tiêm truyền
- Qty
- 7500 Chai
- Total
- 146250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110452724 |
20% (kl/tt)
Tiêm truyền
|
Chai |
7500
|
19500
|
146250000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Chai
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-23168-15 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
60
|
21000
|
1260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 2080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cenexi (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
41600
|
2080000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4200IU · Uống
- Qty
- 870000 Viên
- Total
- 552450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110417224 |
4200IU
Uống
|
Viên |
870000
|
635
|
552450000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Masapon
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4,2mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 7680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110417224 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
12000
|
640
|
7680000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000IU + 1mg)/gram · Tra mắt
- Qty
- 34980 Tuýp
- Total
- 1815462000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
540110522824 |
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
34980
|
51900
|
1815462000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000IU + 1mg)/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2100 Lọ
- Total
- 87780000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-21435-18 |
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2100
|
41800
|
87780000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (3500IU + 6000IU + 1mg)/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 4180000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-21435-18 |
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
41800
|
4180000
|
N1 |
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- 1mg + 3500IU + 6000IU/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 12540000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SA. Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-21435-18 |
1mg + 3500IU + 6000IU/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
41800
|
12540000
|
N1 |
SA. Alcon-Couvreur NV
Bỉ
|
T01
01047
|
2026-04-21 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg; 5mg · Uống
- Qty
- 98200 viên
- Total
- 45172000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893100051524 |
470mg; 5mg
Uống
|
viên |
98200
|
460
|
45172000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |