Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-23
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68851–68900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hemotocin
Carbetocin
Strength / route
Mỗi lọ 1ml chứa carbetocin 100mcg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
6930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110281623 Lọ 346500 2026-04-21
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Qty
2000 Viên
Total
330000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37310
VD-24472-16 Viên 165 2026-04-21
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Qty
4000 Viên
Total
660000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37311
VD-24472-16 Viên 165 2026-04-21
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Qty
3000 Viên
Total
495000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37312
VD-24472-16 Viên 165 2026-04-21
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
1000 Bút tiêm
Total
198000000
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T26 · 26030
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-21
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
1000 Bút tiêm
Total
178080000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
Province / Facility
T42 · 42002
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-04-21
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
1000 Bút tiêm
Total
178080000
Group
N1
Manufacturer
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
Province / Facility
T26 · 26030
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-04-21
Human Albumin Baxter Inj 200g/l 50ml 1's
Human Albumin 10g/50ml
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
850 Chai
Total
613700000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
Province / Facility
T01 · 01830
QLSP-1130-18 Chai 722000 2026-04-21
Human Albumin Baxter Inj 200g/l 50ml 1's
Human Albumin 10g/50ml
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
Province / Facility
T01 · 01830
800410323325 Chai 722000 2026-04-21
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000 LD 50 · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
50701400
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52013
893410323925 Lọ 507014 2026-04-21
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Strength / route
0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
1400000 Ống
Total
14000000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893100057300 Ống 10000 2026-04-21
Hyranplus
Natri hyaluronat
Strength / route
1,5 mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
2500 Lọ
Total
130000000
Group
N2
Manufacturer
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-22981-21 Lọ 52000 2026-04-21
Hyrimoz
Adalimumab
Strength / route
40mg/0,4ml · Tiêm
Qty
190 Bút tiêm
Total
1137505680
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79402
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-04-21
Imeclor 125
Cefaclor
Strength / route
125mg · Uống
Qty
2200 Gói
Total
8085000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
VD-18963-13 Gói 3675 2026-04-21
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uốmg
Qty
9000 Gói
Total
61425000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110136025 Gói 6825 2026-04-21
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
243600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110161100 Viên 2436 2026-04-21
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
149100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-35592-22 Viên 1491 2026-04-21
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
8200 Lọ
Total
557600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79402
300100444423 Lọ 68000 2026-04-21
Inlezone 600
Linezolid
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
97500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-32784-19 Túi 195000 2026-04-21
Inlezone 600
Linezolid
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110589524 Túi 195000 2026-04-21
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
Strength / route
0,15% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
2400 Lọ
Total
151200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110094325 Lọ 63000 2026-04-21
Irbevel 75
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
124200 Viên
Total
297334800
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110238724 Viên 2394 2026-04-21
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid mononitrat
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
27720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110130623 Viên 1386 2026-04-21
Itameotid 0.1
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893114402325 Ống 84000 2026-04-21
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
518400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110757324 Viên 7200 2026-04-21
Itranstad
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-22671-15 Viên 7350 2026-04-21
Itranstad
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
22050000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110697524 Viên 7350 2026-04-21
Itranstad
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
294000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
VD-22671-15 Viên 7350 2026-04-21
Kacerin
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
244000 Viên
Total
10248000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-19387-13 Viên 42 2026-04-21
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
1077120 Viên
Total
388840320
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-34693-20 Viên 361 2026-04-21
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
61600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-34693-20 Viên 385 2026-04-21
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37311
VD-33461-19 Viên 234 2026-04-21
Kali clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
281500 Viên
Total
225200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110627524 Viên 800 2026-04-21
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
400 Ống
Total
868000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110375223 Ống 2170 2026-04-21
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
39000 Ống
Total
34905000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110360125 Ống 895 2026-04-21
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
4200 Ống
Total
4095000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-23599-15 Ống 975 2026-04-21
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110138825 Ống 975 2026-04-21
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000UI + 125mg · Uống
Qty
34000 Viên
Total
38250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893115287823 Viên 1125 2026-04-21
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
144000 Viên
Total
14400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110347723 Viên 100 2026-04-21
Kefentech
Ketoprofen
Strength / route
30mg · Dán ngoài da
Qty
198786 Miếng
Total
1958042100
Group
N2
Manufacturer
Jeil Health Science Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79032
880100021824 Miếng 9850 2026-04-21
Ketofen-Drop
Ketotifen
Strength / route
0,05% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
275000 Ống
Total
1512500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110880124 Ống 5500 2026-04-21
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
8800 Viên
Total
63360000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-23266-22 Viên 7200 2026-04-21
Kidmin
Acid amin*
Strength / route
7,2%; 200ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
138000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-21
Kidmin
Acid amin*
Strength / route
7,2%/200ml · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
57500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-21
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg;125mg · Uống
Qty
172800 viên
Total
812160000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-24618-16 viên 4700 2026-04-21
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
178mg + 233mg + 30mg · Uống
Qty
167800 Viên
Total
156054000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100353323 Viên 930 2026-04-21
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
611,76mg + 800mg + 80mg · Uống
Qty
311200 Gói
Total
1011400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100922024 Gói 3250 2026-04-21
LIFECITA 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
262000 Viên
Total
314400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110075824 Viên 1200 2026-04-21
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
3mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
1640000 Ống
Total
9020000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110591624 Ống 5500 2026-04-21
Lacikez 2mg
Lacidipin 2mg
Strength / route
2mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
208950000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Province / Facility
T01 · 01830
590110425723 Viên 4179 2026-04-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.