Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-23
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68801–68850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1 viên
Total
5750
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
893110889324 viên 5750 2026-04-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
111720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110130423 Viên 1596 2026-04-21
Folacid
Folic acid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
18320 Viên
Total
3297600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110806224 Viên 180 2026-04-21
Fraizeron
Secukinumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
7820000000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01902
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-04-21
Freclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6600 Viên
Total
5154600
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110054723 Viên 781 2026-04-21
Freclovir 400
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
445500 Viên
Total
510097500
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
VD-36126-22 Viên 1145 2026-04-21
Freranox 2
Doxazosin
Strength / route
2,43mg · Uống
Qty
218800 Viên
Total
929900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110242425 Viên 4250 2026-04-21
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
2300 Ống
Total
80500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-21
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
66900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100153023 Viên 669 2026-04-21
Fretinum
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110026724 Viên 240 2026-04-21
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 800mg + 100mg · Uống
Qty
1154400 Gói
Total
4502160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100268900 Gói 3900 2026-04-21
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Qty
480 Bơm Tiêm
Total
262080000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T34 · 34001
400110984924 Bơm Tiêm 546000 2026-04-21
Galza - Met 50/850
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
156000 Viên
Total
982800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110088200 Viên 6300 2026-04-21
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
Strength / route
200mg/2 ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T80
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-21
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
260 Chai
Total
30160000
Group
N5
Manufacturer
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-20882-18 Chai 116000 2026-04-21
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01830
955110002024 Chai 116000 2026-04-21
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
3200 Bơm tiêm
Total
224000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79032
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-21
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000IU/0,6ml · Tiêm
Qty
900 Bơm tiêm
Total
85500000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01830
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-04-21
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
600 Bơm tiêm
Total
42000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01830
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-21
Gerofen Tab.
Loxoprofen
Strength / route
60mg · Uống
Qty
12600 Viên
Total
18585000
Group
N2
Manufacturer
Theragen Etex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79032
880110007425 Viên 1475 2026-04-21
Gifuldin 500
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
250000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110144924 Viên 1250 2026-04-21
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
255000 Viên
Total
1224000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01830
383110130824 Viên 4800 2026-04-21
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
1380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-34692-20 Viên 115 2026-04-21
Glimepiride STELLA 2 mg
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
79800 Viên
Total
87780000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-24575-16 Viên 1100 2026-04-21
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
17000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66008
893110071400 Túi 17000 2026-04-21
Glucosamin
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
878200 Viên
Total
174761800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100389124 Viên 199 2026-04-21
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g · Tiêm truyền
Qty
600 Chai
Total
5520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110118223 Chai 9200 2026-04-21
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
18060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-35953-22 Chai 9030 2026-04-21
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20% /500mL · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
13650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110606724 Chai 13650 2026-04-21
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30%/250ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
2600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-23167-15 Chai 13000 2026-04-21
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
1000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110712124 Ống 1000 2026-04-21
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30g/100ml · Tiêm truyền
Qty
40 Chai
Total
672000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
VD-23167-15 Chai 16800 2026-04-21
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110118123 Chai 7050 2026-04-21
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
13920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-35954-22 Chai 6960 2026-04-21
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
1680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110238000 Chai 8400 2026-04-21
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5g/100ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Chai
Total
8172000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110118123 Chai 6810 2026-04-21
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
12200 Chai
Total
89670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-35954-22 Chai 7350 2026-04-21
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
500mg; 50mg · Uống
Qty
62400 viên
Total
486720000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110230725 viên 7800 2026-04-21
Gysudo
Đồng sulfat
Strength / route
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
Qty
260 Chai
Total
1157000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100100624 Chai 4450 2026-04-21
Haducarbo 25
Acarbose
Strength / route
25mg · Uống
Qty
530000 Viên
Total
927500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110269125 Viên 1750 2026-04-21
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
714400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110299000 Ống 893 2026-04-21
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110151100 Ống 1200 2026-04-21
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
138180000
Group
N2
Manufacturer
Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79402
880100796624 Lọ 34545 2026-04-21
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
8000 Gói
Total
5840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100040923 Gói 730 2026-04-21
Hapacol 250
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
4800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100041023 Gói 1600 2026-04-21
Hapacol 325
Paracetamol
Strength / route
325mg · Uống
Qty
1600 Viên
Total
304000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893100095323 Viên 190 2026-04-21
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
2,5mg;500mg · Uống
Qty
93600 Viên
Total
125798400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110457724 Viên 1344 2026-04-21
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Strength / route
Mỗi 10ml chứa: Acid folic 1mg; Phức hợp hydroxyd sắt (III) và polymaltose tính theo ion sắt (III) 100mg · Uống
Qty
7200 Ống
Total
30240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100221025 Ống 4200 2026-04-21
Hemetrex
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
48800 Viên
Total
161040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893114258924 Viên 3300 2026-04-21
Hemetrex
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
4950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893114258924 Viên 3300 2026-04-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.