|
Plavi-AS
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 75mg + 75mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 24600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110065623 |
75mg + 75mg
Uống
|
Viên |
30000
|
820
|
24600000
|
N4 |
Công ty cổ phần US pharma USA
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Plavix
Clopidogrel
- Strength / route
- 300 mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 16423800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
VN-18879-15 |
300 mg
Uống
|
Viên |
300
|
54746
|
16423800
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 20400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
300110010524 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
10200
|
20400000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 48000 Ống
- Total
- 378192000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T96 · 96001
|
300110076823 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
48000
|
7879
|
378192000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T96
96001
|
2026-09-17 |
|
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 350mg+3.500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-19612-13 |
350mg+3.500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 350mg+3.500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 195000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893100316400 |
350mg+3.500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3900
|
195000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 33900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110286524 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
339
|
33900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 178000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-22828-21 |
100 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
17800
|
178000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Pymeferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 50mg+ 350mcg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1598000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
VD-25896-16 |
50mg+ 350mcg
Uống
|
Viên |
2000
|
799
|
1598000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
780
|
1560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 156000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27023
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
780
|
156000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T27
27023
|
2026-09-17 |
|
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 0,0096g + 0,45g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 25800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110162124 |
0,0096g + 0,45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
12900
|
25800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Quineril 10
Quinapril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 199500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35042
|
VD-34710-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1995
|
199500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T35
35042
|
2026-09-17 |
|
Raxadin
Imipenem + cilastatin*
- Strength / route
- 500mg+500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 253500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-16731-13 |
500mg+500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
3000
|
84500
|
253500000
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Rianam
Acid amin*
- Strength / route
- 1840mg; 1890mg; 790mg; 88mg; 60mg; 428mg; 140mg; 1780mg; 1680mg; 3074mg; 40mg; 620mg; 1060mg; 520mg; 80mg; 1080mg/200ml (7,585%/200ml) · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 110000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110224023 |
1840mg; 1890mg; 790mg; 88mg; 60mg; 428mg; 140mg; 1780mg; 1680mg; 3074mg; 40mg; 620mg; 1060mg; 520mg; 80mg; 1080mg/200ml (7,585%/200ml)
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
110000
|
110000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Rileptid
Risperidon
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 4000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-16750-13 |
2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
4000
|
4000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Strength / route
- (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 9000 Chai
- Total
- 62892000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110829424 |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
9000
|
6988
|
62892000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Rivaxored
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 10002000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
890110447025 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1667
|
10002000
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T45
45010
|
2026-09-17 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 54180000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800115002200 |
750000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9030
|
54180000
|
N1 |
Sanofi S.P.A
Italy
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Rycamed 150
Pregabalin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 8736000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110939724 |
150mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1248
|
8736000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Rycamed 75
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 14670000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110939824 |
75mg
Uống
|
Viên |
15000
|
978
|
14670000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Ryotium 80
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
893110155600 |
80mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1890
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-09-17 |
|
SMECGIM
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3000mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-25616-16 |
3000mg
Uống
|
Gói |
0
|
3360
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
SMECGIM
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3000mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 50400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893100431624 |
3000mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3360
|
50400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
SaVi Deferipron 250
Deferipron
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 21000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893110924524 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7000
|
21000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
SaViEto 300
Etodolac
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110039924 |
300mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4400
|
66000000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
SaViRisone 35
Risedronat
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 20000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-24277-16 |
35mg
Uống
|
Viên |
2000
|
10000
|
20000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 140160000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
893115264625 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
12000
|
11680
|
140160000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-09-17 |
|
Salbutamol 4mg
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-18647-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
640
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2mg/5ml;5ml · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 36100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893115282424 |
2mg/5ml;5ml
Uống
|
Gói |
10000
|
3610
|
36100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 6729400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
VN-22785-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
100
|
67294
|
6729400
|
N1 |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,4mg/0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 3885000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
499100415323 |
0,4mg/0,4ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
3885
|
3885000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Satarex
Beclometason (dipropionat)
- Strength / route
- 50mcg/ liều-150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893100609724 |
50mcg/ liều-150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1000
|
56000
|
56000000
|
N4 |
Công ty CP Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 162mg + 750mcg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4490000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893100344023 |
162mg + 750mcg
Uống
|
Viên |
5000
|
898
|
4490000
|
N4 |
Công ty CP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Savthioctic
Acid thioctic
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110378525 |
600mg
Uống
|
Viên |
5000
|
15000
|
75000000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Sciomir
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 4mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 34000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800110448925 |
4mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
34000
|
34000000
|
N1 |
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l
Italy
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Seduxen 5 mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg/viên · Uống
- Qty
- 11000 Viên
- Total
- 21252000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T02 · 02013
|
599112027923 |
5mg/viên
Uống
|
Viên |
11000
|
1932
|
21252000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T02
02013
|
2026-09-17 |
|
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg; 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 42900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110214700 |
10mg; 20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2145
|
42900000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Solxaban 15
Rivaroxaban
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 200000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110241124 |
15mg
Uống
|
Viên |
10000
|
20000
|
200000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Strength / route
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- Qty
- 1560 Can
- Total
- 226200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893110360225 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
1560
|
145000
|
226200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 1155000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
VD-19324-13 |
5g
Uống
|
Gói |
1000
|
1155
|
1155000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Sosdol gel
Diclofenac
- Strength / route
- 1%; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 7200 Tuýp
- Total
- 151200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893100053623 |
1%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
7200
|
21000
|
151200000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-09-17 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 4140 Viên
- Total
- 7452000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01081
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
4140
|
1800
|
7452000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01081
|
2026-09-17 |
|
Stiprol
Glycerol
- Strength / route
- 2,25g/3g x 9g · Thụt
- Qty
- 12000 Tuýp
- Total
- 83160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893100092424 |
2,25g/3g x 9g
Thụt
|
Tuýp |
12000
|
6930
|
83160000
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- Strength / route
- 10mg/g x 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 1800 Tuýp
- Total
- 52920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
893100130725 |
10mg/g x 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1800
|
29400
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 112500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VD-35471-21 |
1g + 1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
75000
|
112500000
|
N2 |
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Suplizinc
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg/3g · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 5500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110246023 |
70mg/3g
Uống
|
Gói |
1000
|
5500
|
5500000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
- Strength / route
- 110mg (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 37500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-22760-21 |
110mg (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg)
Tiêm
|
Lọ |
500
|
75000
|
37500000
|
N1 |
VUAB Pharma a.s
Cộng hòa Séc
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Syntarpen
Cloxacilin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 63000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
590110006824 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
63000
|
63000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Taceedo-80
Docetaxel
- Strength / route
- 80mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 840 Lọ
- Total
- 540604680
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T86 · 86001
|
890114532924 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
840
|
643577
|
540604680
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T86
86001
|
2026-09-17 |