|
Tanakan
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 294000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-16289-13 |
40mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4200
|
294000000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 138360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4612
|
138360000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 25000 Ống
- Total
- 448500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
17940
|
448500000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 114000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-18776-15 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
57000
|
114000000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-17714-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6000
|
120000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110283323 |
1mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2450
|
2450000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-35746-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1260
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
- Strength / route
- 100mg + 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
383110139523 |
100mg + 5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
10500
|
210000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 55440000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
2000
|
27720
|
55440000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Strength / route
- Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg · Uống
- Qty
- 5880 Ống/Túi/Gói
- Total
- 23520000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100311600 |
Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg
Uống
|
Ống/Túi/Gói |
5880
|
4000
|
23520000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 1500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
15000
|
1500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 2140000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
890110012423 |
100mcg
Uống
|
Viên |
4000
|
535
|
2140000
|
N2 |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 9500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ
Uống
|
viên |
5000
|
1900
|
9500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
- Qty
- 9800 viên
- Total
- 23520000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ
Uống
|
viên |
9800
|
2400
|
23520000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 15300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893115271123 |
500mg
Uống
|
viên |
15000
|
1020
|
15300000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Tiphacetam 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
VD-28055-17 |
800mg
Uống
|
Viên |
5000
|
870
|
4350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 9460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
47300
|
9460000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 5145000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
51450
|
5145000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Torpace-5
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 122500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
890110083123 |
5mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1750
|
122500000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- 50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 43200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-19096-15 |
50mg + 1,33mg + 0,7mg
Uống
|
Ống |
8000
|
5400
|
43200000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Tridjantab
Linagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 13066000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110131325 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6533
|
13066000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 197500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
50000
|
3950
|
197500000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 5mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 47080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800110021524 |
5mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
47080
|
47080000
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 128355000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
8557
|
128355000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg+100mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 13984000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1748
|
13984000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 1399000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66160
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
500
|
2798
|
1399000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T66
66160
|
2026-09-17 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 1399000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66163
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
500
|
2798
|
1399000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T66
66163
|
2026-09-17 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 16788000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2798
|
16788000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 10mg+470mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-20663-14 |
10mg+470mg
Uống
|
Viên |
0
|
975
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 10mg+470mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 58500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893100066700 |
10mg+470mg
Uống
|
Viên |
60000
|
975
|
58500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 288000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-22963-21 |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3600
|
288000000
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 13830000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110218025 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4610
|
13830000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 120mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 21420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110172723 |
120mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2142
|
21420000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Valsartan Stella 80mg
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 70410000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110050023 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2347
|
70410000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000IU+35.000IU+35.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 19750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110181924 |
100.000IU+35.000IU+35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
5000
|
3950
|
19750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- Qty
- 8000 Gói
- Total
- 22400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
893100860924 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
Gói |
8000
|
2800
|
22400000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 139500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
890110008700 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2790
|
139500000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg + 80 mg · Uống
- Qty
- 55000 Viên
- Total
- 484000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
520110976124 |
5mg + 80 mg
Uống
|
Viên |
55000
|
8800
|
484000000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Vecmid 500mg
Vancomycin*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 14700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-22663-20 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
29400
|
14700000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg, 50mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
840110521124 |
450mg, 50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3500
|
210000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Venosan retard
Aescin
- Strength / route
- 50 mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 25500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
400200133700 |
50 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
8500
|
25500000
|
N1 |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Xịt
- Qty
- 100 Bình xịt
- Total
- 10500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt
|
Bình xịt |
100
|
105000
|
10500000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 261000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110820224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8700
|
261000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
200
|
2000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 2670000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2670
|
2670000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 5400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893110456023 |
10mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1350
|
5400000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml;1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 19467000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893114305223 |
5IU/1ml;1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
6489
|
19467000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 25956000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60015
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
6489
|
25956000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-09-17 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Strength / route
- 240mg/5ml (4,8%);5ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110448424 |
240mg/5ml (4,8%);5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
10500
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |