Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 6801–6850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Oxy bình 40 lít 11 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
11 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 32076 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 12 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
12 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10610
— Giờ 34992 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 12 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
12 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10603
— Giờ 34992 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 12 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
12 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 34992 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 13 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
13 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10610
— Giờ 37908 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 13 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
13 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10603
— Giờ 37908 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 13 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
13 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 37908 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 14 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
14 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10610
— Giờ 40824 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 14 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
14 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10603
— Giờ 40824 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 14 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
14 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 40824 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 15 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
15 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10610
— Giờ 43740 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 15 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
15 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10603
— Giờ 43740 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 15 lít/phút
Oxy dược dụng
Strength / route
15 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 43740 2026-09-17
Oxy y tế hóa lỏng (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
1 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 885 2026-09-17
Oxy y tế hóa lỏng (10 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
10 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 8850 2026-09-17
Oxy y tế hóa lỏng (11 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
11 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 9735 2026-09-17
Oxy y tế hóa lỏng (12 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
12 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 10620 2026-09-17
Oxy y tế hóa lỏng (13 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
13 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 11505 2026-09-17
Oxy y tế hóa lỏng (14 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
14 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 12390 2026-09-17
Oxy y tế hóa lỏng (15 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
15 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 13275 2026-09-17
Oxy y tế hóa lỏng (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
2 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 1770 2026-09-17
Oxy y tế hóa lỏng (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
3 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 2654 2026-09-17
Oxy y tế hóa lỏng (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
4 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 3539 2026-09-17
Oxy y tế hóa lỏng (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
5 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 4424 2026-09-17
Oxy y tế hóa lỏng (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
8 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 7078 2026-09-17
Oxy y tế hóa lỏng (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
9 lít/phút · Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
— Giờ 7965 2026-09-17
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Germany)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-20612-17 Ống 11000 2026-09-17
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
22000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Germany)
Province / Facility
T66 · 66007
400114074223 Ống 11000 2026-09-17
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
55000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100156725 Viên 550 2026-09-17
POVIDONE
Povidon iodin
Strength / route
10%;90ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-17882-12 Chai 9800 2026-09-17
POVIDONE
Povidon iodin
Strength / route
10%;90ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
4900000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100041923 Chai 9800 2026-09-17
Pampara Injection
Pralidoxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
3950000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T66 · 66007
471110776924 Ống 79000 2026-09-17
Panfor SR-1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
15200 Viên
Total
18240000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T17 · 17012
890110015824 Viên 1200 2026-09-17
Pantostad 20
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
16500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110193224 Viên 1650 2026-09-17
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
50000 Túi
Total
430000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110055900 Túi 8600 2026-09-17
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Túi
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110055900 Túi 9500 2026-09-17
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-21317-18 Lọ 28000 2026-09-17
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T66 · 66007
890110350625 Lọ 28000 2026-09-17
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
114000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01047
890110350625 Lọ 28500 2026-09-17
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Strength / route
8mg; 5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
170070000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-22896-21 Viên 5669 2026-09-17
Perdamid 2.5/500
Metformin + glibenclamid
Strength / route
2,5mg+500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
63000000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad -Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893710286525 Viên 2100 2026-09-17
Perglim 3
Glimepirid
Strength / route
3mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
29900000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01047
890110789724 Viên 1300 2026-09-17
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Strength / route
1mg + 500mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
67600000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T17 · 17012
890110035323 Viên 2600 2026-09-17
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
360000000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79014
890110035223 Viên 3000 2026-09-17
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01047
890110035223 Viên 3000 2026-09-17
Phabalysin 600
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-33598-19 Gói 4900 2026-09-17
Phabalysin 600
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100210425 Gói 4900 2026-09-17
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
1,5g; 0,5g; 10g. · Uống
Qty
6020 Ống/Túi/Gói
Total
24080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893200723624 Ống/Túi/Gói 4000 2026-09-17
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100000 Ống
Total
89300000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110894924 Ống 893 2026-09-17
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
Qty
14700 viên
Total
21976500
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
TCT-00160-23 viên 1495 2026-09-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.