|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 520mg+300mg+580mg+2.700mg+5mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 13500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110639524 |
520mg+300mg+580mg+2.700mg+5mg
Uống
|
Gói |
5000
|
2700
|
13500000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1000
|
10000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 9000 Gói
- Total
- 13392000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
9000
|
1488
|
13392000
|
N2 |
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 1 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
1 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
6048
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (10 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 10 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
10 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
60480
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (11 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 11 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
11 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
66528
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (12 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 12 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
12 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
72576
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (13 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 13 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
13 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
78624
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (14 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 14 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
14 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
84672
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (15 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 15 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
15 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
90720
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 2 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
2 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
12096
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 3 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
3 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
18144
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 4 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
4 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
24192
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 5 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
5 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
30240
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 6 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
6 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
36288
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 7 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
7 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
42336
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 8 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
8 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
48384
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 9 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
9 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
54432
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 1 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
1 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2916
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 1 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
1 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2916
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 1 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
1 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2916
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 2 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
2 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
5832
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 2 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
2 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
5832
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 2 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
2 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
5832
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 3 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
3 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
8748
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 3 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
3 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
8748
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 3 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
3 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
8748
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 4 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
4 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11664
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 4 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
4 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11664
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 4 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
4 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11664
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 5 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
5 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
14580
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 5 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
5 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
14580
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 5 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
5 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
14580
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 6 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
6 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
17496
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 6 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
6 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
17496
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 6 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
6 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
17496
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 7 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
7 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
20412
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 7 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
7 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
20412
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 7 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
7 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
20412
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 8 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
8 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
23328
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 8 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
8 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
23328
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 8 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
8 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
23328
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 9 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
9 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
26244
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 9 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
9 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
26244
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 9 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
9 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
26244
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 10 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 10 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
10 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
29160
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 10 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 10 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
10 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
29160
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 10 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 10 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
— |
10 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
29160
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 11 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 11 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10610
|
— |
11 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
32076
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 11 lít/phút
Oxy dược dụng
- Strength / route
- 11 lít/phút · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Giờ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10603
|
— |
11 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
32076
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |