Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-22
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68651–68700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Candesartan Stella 16 mg
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
23632 Viên
Total
94291680
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110954024 Viên 3990 2026-04-21
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
336000000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79032
890100125624 Viên 2800 2026-04-21
Cardilol 25
Carvedilol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
510000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-35485-21 Viên 2550 2026-04-21
Cardilol 3.125
Carvedilol
Strength / route
3,125mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
192000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-35486-21 Viên 1200 2026-04-21
CarlolAPC 12.5
Carvedilol
Strength / route
12,5mg · Uống
Qty
15600 Viên
Total
7987200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110053523 Viên 512 2026-04-21
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
221520 Viên
Total
66456000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110198023 Viên 300 2026-04-21
Cebest
Cefpodoxim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
9600 Gói
Total
75840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110152025 Gói 7900 2026-04-21
Cefixime 50mg
Cefixim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1440 Gói
Total
1146240
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110138025 Gói 796 2026-04-21
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
Strength / route
2gam · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
31300000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110229423 Lọ 156500 2026-04-21
Cefobamid
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
417000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110390724 Lọ 27800 2026-04-21
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
200000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-23017-15 Lọ 40000 2026-04-21
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110372023 Lọ 40000 2026-04-21
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2080 Lọ
Total
11529440
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110889124 Lọ 5543 2026-04-21
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
3600 Gói
Total
5806800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110205925 Gói 1613 2026-04-21
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
12150000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110065124 Viên 1215 2026-04-21
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
20510000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110291900 Viên 2051 2026-04-21
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
80000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-21
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2%/0,25ml · Nhỏ tai
Qty
1100 Ống
Total
9460000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01830
840115525624 Ống 8600 2026-04-21
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
Qty
450 Tuýp
Total
16650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-26293-17 Tuýp 37000 2026-04-21
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110894424 Tuýp 37000 2026-04-21
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
(1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
37500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
893110894424 Tuýp 25000 2026-04-21
Cilexkand 8 mg
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
410000 Viên
Total
1599000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110165023 Viên 3900 2026-04-21
Cilexkand 8mg
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110165023 Viên 3900 2026-04-21
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
243600 Viên
Total
170520000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-21
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
19880 Viên
Total
8588160
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893115287023 Viên 432 2026-04-21
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
55600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110919524 Ống 27800 2026-04-21
Clabact 250
Clarithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
32700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110309224 Viên 2180 2026-04-21
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g; 200mg · Tiêm
Qty
5460 Lọ
Total
212121000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110387624 Lọ 38850 2026-04-21
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
35910000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110077624 Lọ 29925 2026-04-21
Clanoz
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
390 Viên
Total
74100
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37311
893100040623 Viên 190 2026-04-21
Clazic SR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
29340000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110624024 Viên 489 2026-04-21
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
100ml dung dịch bơm hậu môn chứa Natri monobasic phosphat khan(NaH2PO4) 13,91g; Natri dibasic phosphat khan (Na2HPO4) 3,18g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
240 Lọ
Total
14040000
Group
N1
Manufacturer
Sofar S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-17859-14 Lọ 58500 2026-04-21
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
62000 Viên
Total
1612000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100204325 Viên 26 2026-04-21
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
158400000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-22611-20 Viên 3300 2026-04-21
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine 1mg
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01830
840115989624 Viên 5200 2026-04-21
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine 1mg
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
78000000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-22254-19 Viên 5200 2026-04-21
Colisodi 1,0 MIU
Colistin*
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
8760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-34657-20 Lọ 146000 2026-04-21
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
3588000 Viên
Total
8589672000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110617124 Viên 2394 2026-04-21
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
190000 Viên
Total
59280000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110199323 Viên 312 2026-04-21
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
20000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-23264-22 Viên 4000 2026-04-21
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
66000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110342324 Viên 1100 2026-04-21
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
15300 Viên
Total
100811700
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-18635-15 Viên 6589 2026-04-21
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8500 Viên
Total
42738000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-21
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5mg/1,25mg · Uống
Qty
34320 Viên
Total
223080000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-21
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Qty
6320 Viên
Total
86602960
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79032
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-04-21
DECOLIC
Trimebutin maleat
Strength / route
24mg · Uống
Qty
520 Gói
Total
988000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110199724 Gói 1900 2026-04-21
DW- TRA TIMARO
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-35481-21 Viên 600 2026-04-21
Dafudikin
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
(20mg + 1mg)/g x 30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
52500000
Group
N1
Manufacturer
Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01902
520110003225 Tuýp 105000 2026-04-21
Dapzin-10
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01830
890110348325 Viên 16000 2026-04-21
Dapzin-10
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
32000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01830
VN3-400-22 Viên 16000 2026-04-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.