|
Candesartan Stella 16 mg
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 23632 Viên
- Total
- 94291680
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110954024 |
16mg
Uống
|
Viên |
23632
|
3990
|
94291680
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 336000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
890100125624 |
375mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2800
|
336000000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Cardilol 25
Carvedilol
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 510000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-35485-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
200
|
2550
|
510000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Cardilol 3.125
Carvedilol
- Strength / route
- 3,125mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 192000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-35486-21 |
3,125mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1200
|
192000000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
CarlolAPC 12.5
Carvedilol
- Strength / route
- 12,5mg · Uống
- Qty
- 15600 Viên
- Total
- 7987200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110053523 |
12,5mg
Uống
|
Viên |
15600
|
512
|
7987200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
- Strength / route
- 6,25mg · Uống
- Qty
- 221520 Viên
- Total
- 66456000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110198023 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
221520
|
300
|
66456000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Cebest
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 9600 Gói
- Total
- 75840000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110152025 |
100mg
Uống
|
Gói |
9600
|
7900
|
75840000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 1440 Gói
- Total
- 1146240
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110138025 |
50mg
Uống
|
Gói |
1440
|
796
|
1146240
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
- Strength / route
- 2gam · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 31300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110229423 |
2gam
Tiêm
|
Lọ |
200
|
156500
|
31300000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Cefobamid
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 417000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110390724 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
27800
|
417000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 200000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-23017-15 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
40000
|
200000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110372023 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
40000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2080 Lọ
- Total
- 11529440
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110889124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2080
|
5543
|
11529440
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 3600 Gói
- Total
- 5806800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
3600
|
1613
|
5806800
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 12150000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110065124 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1215
|
12150000
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 20510000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110291900 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2051
|
20510000
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 80000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4000
|
80000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 0,2%/0,25ml · Nhỏ tai
- Qty
- 1100 Ống
- Total
- 9460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
840115525624 |
0,2%/0,25ml
Nhỏ tai
|
Ống |
1100
|
8600
|
9460000
|
N1 |
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Strength / route
- (1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 450 Tuýp
- Total
- 16650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-26293-17 |
(1,5mg/5g) x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
450
|
37000
|
16650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Strength / route
- (1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
37000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Strength / route
- (1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 37500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
25000
|
37500000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Cilexkand 8 mg
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 410000 Viên
- Total
- 1599000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110165023 |
8mg
Uống
|
Viên |
410000
|
3900
|
1599000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Cilexkand 8mg
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 78000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110165023 |
8mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3900
|
78000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 243600 Viên
- Total
- 170520000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
243600
|
700
|
170520000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 19880 Viên
- Total
- 8588160
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893115287023 |
500mg
Uống
|
Viên |
19880
|
432
|
8588160
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
- Strength / route
- 500mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 55600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110919524 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
27800
|
55600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Clabact 250
Clarithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 32700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110309224 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2180
|
32700000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g; 200mg · Tiêm
- Qty
- 5460 Lọ
- Total
- 212121000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110387624 |
1g; 200mg
Tiêm
|
Lọ |
5460
|
38850
|
212121000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 35910000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110077624 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
29925
|
35910000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Clanoz
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 390 Viên
- Total
- 74100
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37311
|
893100040623 |
10mg
Uống
|
Viên |
390
|
190
|
74100
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37311
|
2026-04-21 |
|
Clazic SR
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 29340000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110624024 |
30mg
Uống
|
Viên |
60000
|
489
|
29340000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- 100ml dung dịch bơm hậu môn chứa Natri monobasic phosphat khan(NaH2PO4) 13,91g; Natri dibasic phosphat khan (Na2HPO4) 3,18g · Thụt hậu môn/trực tràng
- Qty
- 240 Lọ
- Total
- 14040000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sofar S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-17859-14 |
100ml dung dịch bơm hậu môn chứa Natri monobasic phosphat khan(NaH2PO4) 13,91g; Natri dibasic phosphat khan (Na2HPO4) 3,18g
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Lọ |
240
|
58500
|
14040000
|
N1 |
Sofar S.p.A
Ý
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 62000 Viên
- Total
- 1612000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
62000
|
26
|
1612000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg + 30mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 158400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-22611-20 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
48000
|
3300
|
158400000
|
N1 |
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine 1mg
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
5200
|
0
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine 1mg
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 78000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-22254-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5200
|
78000000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Colisodi 1,0 MIU
Colistin*
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 8760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-34657-20 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
60
|
146000
|
8760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 500mg + 2mg · Uống
- Qty
- 3588000 Viên
- Total
- 8589672000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110617124 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
3588000
|
2394
|
8589672000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 190000 Viên
- Total
- 59280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110199323 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
190000
|
312
|
59280000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 20000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-23264-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4000
|
20000000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
60000
|
1100
|
66000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg · Uống
- Qty
- 15300 Viên
- Total
- 100811700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-18635-15 |
Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
Uống
|
Viên |
15300
|
6589
|
100811700
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 8500 Viên
- Total
- 42738000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
8500
|
5028
|
42738000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5mg/1,25mg · Uống
- Qty
- 34320 Viên
- Total
- 223080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-18353-14 |
5mg/1,25mg
Uống
|
Viên |
34320
|
6500
|
223080000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
- Qty
- 6320 Viên
- Total
- 86602960
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Laboratories GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
QLSP-0700-13 |
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
Uống
|
Viên |
6320
|
13703
|
86602960
|
N1 |
Abbott Laboratories GmbH
Đức
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
DECOLIC
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 520 Gói
- Total
- 988000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110199724 |
24mg
Uống
|
Gói |
520
|
1900
|
988000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
DW- TRA TIMARO
Rosuvastatin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-35481-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
600
|
72000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Dafudikin
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- (20mg + 1mg)/g x 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 52500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
520110003225 |
(20mg + 1mg)/g x 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
105000
|
52500000
|
N1 |
Medicair Bioscience Laboratories S.A.
Hy Lạp
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Dapzin-10
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited - India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
890110348325 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
16000
|
0
|
N3 |
Micro Labs Limited - India
India
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Dapzin-10
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited - India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN3-400-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
16000
|
32000000
|
N3 |
Micro Labs Limited - India
India
|
T01
01830
|
2026-04-21 |