Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-23
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68701–68750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
Strength / route
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
16850000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T79 · 79032
840110349324 Tuýp 168500 2026-04-21
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
14000 Ống
Total
98000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-34628-20 Ống 7000 2026-04-21
Dekalite
Calci polystyren sulfonat
Strength / route
5g · Uống
Qty
2500 Gói
Total
36750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110236125 Gói 14700 2026-04-21
Deruthricin gel
Tyrothricin
Strength / route
0,1% x 5g · Dùng ngoài
Qty
70 Tuýp
Total
2660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-35390-21 Tuýp 38000 2026-04-21
Desloratadine/ Genepharm
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
349200 Viên
Total
1815840000
Group
N1
Manufacturer
Genepharm S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79402
520100022925 Viên 5200 2026-04-21
Destacure
Desloratadin
Strength / route
Desloratadine 2,5mg/5ml · Uống
Qty
740 Chai
Total
46235200
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79032
890100133924 Chai 62480 2026-04-21
Dexamethason
Dexamethason
Strength / route
4mg/ 1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110812324 Ống 700 2026-04-21
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
23000 Ống
Total
15042000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110172124 Ống 654 2026-04-21
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
910 Lọ
Total
49868000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T36 · 36030
896410048825 Lọ 54800 2026-04-21
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
910 lọ
Total
49868000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T36 · 36028
896410048825 lọ 54800 2026-04-21
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
4500 Lọ
Total
308250000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T80
896410048825 Lọ 68500 2026-04-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T80 · 80005
893112683724 Ống 8000 2026-04-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893112683724 Ống 8000 2026-04-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
1 Ống
Total
5250
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
893112683724 Ống 5250 2026-04-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
1 Ống
Total
5250
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
VD-25308-16 Ống 5250 2026-04-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/ 2ml · Tiêm
Qty
70 Ống
Total
560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893112683724 Ống 8000 2026-04-21
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
110000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893112102100 Viên 550 2026-04-21
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
420 Ống
Total
325920
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110304023 Ống 776 2026-04-21
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
2600 Ống
Total
1976000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-29946-18 Ống 760 2026-04-21
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110081424 Ống 760 2026-04-21
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110288900 Lọ 16000 2026-04-21
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Qty
700 Lọ
Total
11200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-04-21
Digoxine Qualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
4131000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110428024 Viên 918 2026-04-21
Digoxine Qualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-31550-19 Viên 918 2026-04-21
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
30 Viên
Total
18900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110428024 Viên 630 2026-04-21
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Strength / route
30mg · Uống
Qty
9400 Viên
Total
4540200
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110058423 Viên 483 2026-04-21
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
42840 Viên
Total
55692000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110337323 Viên 1300 2026-04-21
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
267900
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110688824 Ống 893 2026-04-21
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
300mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110921924 Viên 13600 2026-04-21
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
300mg + 100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
27200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
QLĐB-600-17 Viên 13600 2026-04-21
Dipalen Gel
Adapalen
Strength / route
1mg/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01830
880110004200 Tuýp 99000 2026-04-21
Dipalen Gel
Adapalen
Strength / route
1mg/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
49500000
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-22207-19 Tuýp 99000 2026-04-21
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
21420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110221924 Viên 1260 2026-04-21
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-26641-17 Viên 1260 2026-04-21
Dipatin
Rupatadine
Strength / route
1mg/ml · Uống
Qty
6680 Ống
Total
36740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
VD-35142-21 Ống 5500 2026-04-21
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100µg · Uống
Qty
46800 Viên
Total
13759200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-21
Dkasolon
Mometason furoat
Strength / route
0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110874524 Lọ 94500 2026-04-21
Dkasolon
Mometason furoat
Strength / route
0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Qty
600 Lọ
Total
56700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-32495-19 Lọ 94500 2026-04-21
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110845924 Ống 55000 2026-04-21
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
11000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-26125-17 Ống 55000 2026-04-21
Dobutane
Diclofenac
Strength / route
1g/100g (1% w/w) · Dùng ngoài
Qty
6240 Chai
Total
1092000000
Group
N5
Manufacturer
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Province / Facility
T79 · 79032
885100046425 Chai 175000 2026-04-21
Dobutil plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110248423 Viên 1800 2026-04-21
Dobutil plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
90000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-21668-14 Viên 1800 2026-04-21
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
148824 Viên
Total
511954560
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T31 · 31020
890110445523 Viên 3440 2026-04-21
Domreme
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
29400000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79032
529110073023 Viên 1050 2026-04-21
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
21840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110117823 Viên 1092 2026-04-21
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
180 Viên
Total
102060
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37311
VD-25197-16 Viên 567 2026-04-21
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
52600 Viên
Total
55230000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110024600 Viên 1050 2026-04-21
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
85000 Viên
Total
89250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110024600 Viên 1050 2026-04-21
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.