Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-22
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68601–68650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
BFS-Atracu
Atracurium besylat 10mg
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
70 Ống
Total
2793000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893114152723 Ống 39900 2026-04-21
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
20 Ống
Total
588000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110017800 Ống 29400 2026-04-21
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110017800 Ống 29400 2026-04-21
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
70 Ống
Total
2058000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-23379-15 Ống 29400 2026-04-21
Baburex
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
14220000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110378624 Viên 1580 2026-04-21
Baburol
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
35800 Viên
Total
10382000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110380824 Viên 290 2026-04-21
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893400647724 Gói 2940 2026-04-21
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
21000 Gói
Total
61740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-21
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 1g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110386824 Lọ 74000 2026-04-21
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 1g · Tiêm truyền
Qty
7000 Lọ
Total
518000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-32834-19 Lọ 74000 2026-04-21
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
1 Bút tiêm
Total
247000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T35 · 35001
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-04-21
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
1 IU
Total
823
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T35 · 35001
300410180200 IU 823 2026-04-21
Becatrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400 mg, 80 mg · Uống
Qty
240 Gói
Total
492000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-34625-20 Gói 2050 2026-04-21
Befabrol
Ambroxol
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
1400 Chai
Total
12320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-18887-13 Chai 8800 2026-04-21
Befabrol
Ambroxol
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100591024 Chai 8800 2026-04-21
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
Qty
840 Lọ
Total
81370800
Group
N2
Manufacturer
Istituto de Angeli S.R.L (Italy)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-04-21
Betaclo
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%; 10g · Dùng ngoài
Qty
360 Tuýp
Total
2137680
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110552124 Tuýp 5938 2026-04-21
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
5200 Lọ
Total
1123200000
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Province / Facility
T79 · 79032
778410048425 Lọ 216000 2026-04-21
Betahistin
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
453398 Viên
Total
72090282
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-34690-20 Viên 159 2026-04-21
Biafine
Trolamin
Strength / route
0,67% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
20 Ống
Total
1890000
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-9416-09 Ống 94500 2026-04-21
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
231600 Viên
Total
97272000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100120625 Viên 420 2026-04-21
Bifudin
Fusidic acid
Strength / route
20mg/1g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
11004000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
893110145123 Tuýp 11004 2026-04-21
Biginol 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
44280 viên
Total
21254400
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-35650-22 viên 480 2026-04-21
Bilaxten
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
93000000
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01902
VN2-496-16 Viên 9300 2026-04-21
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
148800 Viên
Total
223200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-21
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
2544000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100198224 Gói 848 2026-04-21
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
300mg · Đặt
Qty
200 Viên
Total
378000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100122025 Viên 1890 2026-04-21
Bismuth Subcitrate
Bismuth oxyd
Strength / route
120mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
39500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110938724 Viên 3950 2026-04-21
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
34200000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01830
590110992124 Viên 684 2026-04-21
Bitproton
Bismuth
Strength / route
262 mg · Uống
Qty
156000 Viên
Total
153972000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100152500 Viên 987 2026-04-21
Botox
Botulinum toxin
Strength / route
100 đơn vị · Tiêm
Qty
70 Lọ
Total
385000000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79402
QLSP-815-14 Lọ 5500000 2026-04-21
Breezol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
1560 Chai
Total
61620000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79032
VN-22939-21 Chai 39500 2026-04-21
Brimogan
Brimonidin tartrat
Strength / route
2mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
16600 Lọ
Total
1900002800
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79402
VN-23185-22 Lọ 114458 2026-04-21
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
27000 Ống
Total
58968000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-36013-22 Ống 2184 2026-04-21
CEFAZOLIN 2G
Cefazolin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
37905000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-36135-22 Lọ 37905 2026-04-21
CEFOPEFAST- S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
29600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110244223 Lọ 148000 2026-04-21
Caden
Adenosine 6mg
Strength / route
6mg/2ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
17000000
Group
N1
Manufacturer
Valdepharm (France)
Province / Facility
T01 · 01830
300110175623 Lọ 850000 2026-04-21
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
805000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110337024 Ống 1150 2026-04-21
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
520800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110337024 Ống 868 2026-04-21
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
57500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110337024 Ống 1150 2026-04-21
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Strength / route
0,5mcg · Uống
Qty
206160 Viên
Total
147198240
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-35005-21 Viên 714 2026-04-21
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) · Uống
Qty
168260 Viên
Total
300344100
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100174425 Viên 1785 2026-04-21
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
150mg + 1470mg · Uống
Qty
33000 Viên
Total
58905000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100174425 Viên 1785 2026-04-21
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
150000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79032
529100427323 Viên 2500 2026-04-21
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1.250mg + 125IU · Uống
Qty
17400 Viên
Total
14616000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-21
Calmio
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
(0,005% + 0,0643%); 15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
544000000
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01902
880110186500 Chai 272000 2026-04-21
Calmio
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
(0,005% + 0,0643%); 30g · Dùng ngoài
Qty
1500 Chai
Total
697473000
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01902
880110186500 Chai 464982 2026-04-21
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
348000000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-21
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
53040 Viên
Total
301267200
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79032
840110007724 Viên 5680 2026-04-21
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
408600000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79032
840110007824 Viên 4540 2026-04-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.