|
BFS-Atracu
Atracurium besylat 10mg
- Strength / route
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Qty
- 70 Ống
- Total
- 2793000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893114152723 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
70
|
39900
|
2793000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 588000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110017800 |
0,4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
29400
|
588000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110017800 |
0,4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 70 Ống
- Total
- 2058000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-23379-15 |
0,4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
70
|
29400
|
2058000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Baburex
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 14220000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110378624 |
10mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1580
|
14220000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Baburol
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 35800 Viên
- Total
- 10382000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
35800
|
290
|
10382000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 21000 Gói
- Total
- 61740000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
QLSP-841-15 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
21000
|
2940
|
61740000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
74000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 518000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-32834-19 |
1g + 1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
7000
|
74000
|
518000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 1 Bút tiêm
- Total
- 247000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T35 · 35001
|
300410180200 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1
|
247000
|
247000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T35
35001
|
2026-04-21 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 1 IU
- Total
- 823
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T35 · 35001
|
300410180200 |
300U/3ml
Tiêm
|
IU |
1
|
823
|
823
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T35
35001
|
2026-04-21 |
|
Becatrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400 mg, 80 mg · Uống
- Qty
- 240 Gói
- Total
- 492000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-34625-20 |
400 mg, 80 mg
Uống
|
Gói |
240
|
2050
|
492000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Befabrol
Ambroxol
- Strength / route
- 15mg/5ml · Uống
- Qty
- 1400 Chai
- Total
- 12320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-18887-13 |
15mg/5ml
Uống
|
Chai |
1400
|
8800
|
12320000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Befabrol
Ambroxol
- Strength / route
- 15mg/5ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Chai |
0
|
8800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Strength / route
- 250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
- Qty
- 840 Lọ
- Total
- 81370800
- Group
- N2
- Manufacturer
- Istituto de Angeli S.R.L (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-22997-22 |
250mcg/ml + 500mcg/ml
Khí dung
|
Lọ |
840
|
96870
|
81370800
|
N2 |
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Betaclo
Clobetasol propionat
- Strength / route
- 0,05%; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 360 Tuýp
- Total
- 2137680
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110552124 |
0,05%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
360
|
5938
|
2137680
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 5200 Lọ
- Total
- 1123200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
778410048425 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
5200
|
216000
|
1123200000
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Betahistin
Betahistin
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 453398 Viên
- Total
- 72090282
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-34690-20 |
16mg
Uống
|
Viên |
453398
|
159
|
72090282
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Biafine
Trolamin
- Strength / route
- 0,67% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 1890000
- Group
- N1
- Manufacturer
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-9416-09 |
0,67% (w/w)
Dùng ngoài
|
Ống |
20
|
94500
|
1890000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Qty
- 231600 Viên
- Total
- 97272000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
231600
|
420
|
97272000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Strength / route
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 11004000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
11004
|
11004000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Biginol 5
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 44280 viên
- Total
- 21254400
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-35650-22 |
5mg
Uống
|
viên |
44280
|
480
|
21254400
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 93000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
VN2-496-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9300
|
93000000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 148800 Viên
- Total
- 223200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
148800
|
1500
|
223200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 2544000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
3000
|
848
|
2544000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 300mg · Đặt
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 378000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893100122025 |
300mg
Đặt
|
Viên |
200
|
1890
|
378000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth oxyd
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 39500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3950
|
39500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 34200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
684
|
34200000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Bitproton
Bismuth
- Strength / route
- 262 mg · Uống
- Qty
- 156000 Viên
- Total
- 153972000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893100152500 |
262 mg
Uống
|
Viên |
156000
|
987
|
153972000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Botox
Botulinum toxin
- Strength / route
- 100 đơn vị · Tiêm
- Qty
- 70 Lọ
- Total
- 385000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
QLSP-815-14 |
100 đơn vị
Tiêm
|
Lọ |
70
|
5500000
|
385000000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Breezol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2mg/5ml · Uống
- Qty
- 1560 Chai
- Total
- 61620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VN-22939-21 |
2mg/5ml
Uống
|
Chai |
1560
|
39500
|
61620000
|
N2 |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Brimogan
Brimonidin tartrat
- Strength / route
- 2mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 16600 Lọ
- Total
- 1900002800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
VN-23185-22 |
2mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
16600
|
114458
|
1900002800
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 27000 Ống
- Total
- 58968000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
27000
|
2184
|
58968000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
CEFAZOLIN 2G
Cefazolin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 37905000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-36135-22 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
37905
|
37905000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
CEFOPEFAST- S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 29600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110244223 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
148000
|
29600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Caden
Adenosine 6mg
- Strength / route
- 6mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 17000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Valdepharm (France)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
300110175623 |
6mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
850000
|
17000000
|
N1 |
Valdepharm
France
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 700 Ống
- Total
- 805000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
700
|
1150
|
805000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 520800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
868
|
520800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 57500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79402
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
1150
|
57500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79402
|
2026-04-21 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Strength / route
- 0,5mcg · Uống
- Qty
- 206160 Viên
- Total
- 147198240
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
206160
|
714
|
147198240
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) · Uống
- Qty
- 168260 Viên
- Total
- 300344100
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
893100174425 |
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg)
Uống
|
Viên |
168260
|
1785
|
300344100
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 150mg + 1470mg · Uống
- Qty
- 33000 Viên
- Total
- 58905000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893100174425 |
150mg + 1470mg
Uống
|
Viên |
33000
|
1785
|
58905000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 150000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2500
|
150000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1.250mg + 125IU · Uống
- Qty
- 17400 Viên
- Total
- 14616000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
VD-34896-20 |
1.250mg + 125IU
Uống
|
Viên |
17400
|
840
|
14616000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Calmio
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (0,005% + 0,0643%); 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 544000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Genuone Sciences Inc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
880110186500 |
(0,005% + 0,0643%); 15g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
272000
|
544000000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Calmio
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (0,005% + 0,0643%); 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 697473000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Genuone Sciences Inc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
880110186500 |
(0,005% + 0,0643%); 30g
Dùng ngoài
|
Chai |
1500
|
464982
|
697473000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
|
T01
01902
|
2026-04-21 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 348000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2900
|
348000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T01
01830
|
2026-04-21 |
|
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 53040 Viên
- Total
- 301267200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
840110007724 |
16mg
Uống
|
Viên |
53040
|
5680
|
301267200
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T79
79032
|
2026-04-21 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 408600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79032
|
840110007824 |
8mg
Uống
|
Viên |
90000
|
4540
|
408600000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T79
79032
|
2026-04-21 |