Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-22
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68451–68500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
208800000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01009
400110400923 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
203000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01009
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
58000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01009
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01879
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01879
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01879
400110400923 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
280 Viên
Total
16240000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01065
400110400923 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
560 Viên
Total
32480000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
280 Viên
Total
16240000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-22
Xusod Drops
Kali iodid+Natri iodid
Strength / route
3mg/ml+3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
9000 Lọ
Total
240030000
Group
N4
Manufacturer
công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
893110225024 Lọ 26670 2026-04-22
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
Strength / route
Tương đương Xylometazolin hydrochlorid 5mg/10mlx10ml · Nhỏ mũi
Qty
36200 Lọ
Total
470600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100040223 Lọ 13000 2026-04-22
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
Strength / route
Tương đương Xylometazolin hydrochlorid 5mg/10mlx10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-23444-15 Lọ 13000 2026-04-22
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
Strength / route
15mg/15ml · Xịt mũi
Qty
2000 Lọ
Total
50000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100584224 Lọ 25000 2026-04-22
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin hydroclorid
Strength / route
15mg/15ml · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-22744-15 Lọ 25000 2026-04-22
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin hydroclorid
Strength / route
15mg/15ml · Xịt mũi
Qty
26360 Lọ
Total
659000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100584224 Lọ 25000 2026-04-22
Xyvolef 25 mg
Eltrombopag
Strength / route
25mg · Uống
Qty
3840 Viên
Total
441600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110159300 Viên 115000 2026-04-22
Xương khớp Bà Giằng
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh.
Strength / route
2400mg+ 1600mg+ 1400mg+ 400mg+ 400mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
338000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuát thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
TCT-00257-25 Viên 1690 2026-04-22
Yacapen XR 100mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
1000mg + 128,5mg · Uống
Qty
13830 Viên
Total
262770000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110293824 Viên 19000 2026-04-22
Yacapen XR 50 mg/1000 mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
1000mg + 64,25mg · Uống
Qty
192300 Viên
Total
1826850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110107625 Viên 9500 2026-04-22
Yradan 10mg
Donepezil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
17940000
Group
N5
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23009-22 Viên 44850 2026-04-22
Zafular
Bezafibrate
Strength / route
200mg · Uống
Qty
108000 Viên
Total
486000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T37
VN-19248-15 Viên 4500 2026-04-22
Zamko 25
Baclofen
Strength / route
25 mg · Uống
Qty
5480 Viên
Total
27400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110318524 Viên 5000 2026-04-22
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
41600 Viên
Total
17180800
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110884024 Viên 413 2026-04-22
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
23800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110149423 Viên 1190 2026-04-22
Zaromax 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Strength / route
500mg · uống
Qty
131300 viên
Total
722150000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110271323 viên 5500 2026-04-22
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
25108 Lọ
Total
69599376000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Province / Facility
T79 · 79048
800110440223 Lọ 2772000 2026-04-22
Zenipa 200
Albendazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1496 Viên
Total
2378640
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35332-21 Viên 1590 2026-04-22
Zensonid 200 inhaler
Budesonid
Strength / route
200mcg/liều x 200 liều · Đường hô hấp
Qty
100 Bình
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35811-22 Bình 160000 2026-04-22
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
Strength / route
1000mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
7500 Lọ
Total
12232500000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và XX: FAREVA Mirabel (CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-04-22
Zetavian
Betamethason + dexchlorpheniramin
Strength / route
0,125mg+1mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29218-18 Gói 2794 2026-04-22
Zetavian
Betamethason + dexchlorpheniramin
Strength / route
0,125mg+1mg · Uống
Qty
205188 Gói
Total
573295272
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110853924 Gói 2794 2026-04-22
Zicumgsv
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg)
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26155-17 Viên 839 2026-04-22
Zicumgsv
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg)
Strength / route
15mg · Uống
Qty
134760 Viên
Total
113063640
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110215900 Viên 839 2026-04-22
Zinc 15
Kẽm gluconat (tương đương 15mg Kẽm)
Strength / route
105mg (tương đương 15mg Kẽm) · Uống
Qty
41000 Gói
Total
184500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100343124 Gói 4500 2026-04-22
Zinhepa Inj.
Cefpirome ( dưới dạng Cefpirome sulfate)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
8620 Lọ
Total
1126125420
Group
N2
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T37
880110045325 Lọ 130641 2026-04-22
Zinhepa Inj.
Cefpirome ( dưới dạng Cefpirome sulfate)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T37
VN-22459-19 Lọ 130641 2026-04-22
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4400 Viên
Total
97372000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-22
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
265560000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-22
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
35928000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01009
VN-20845-17 Viên 89820 2026-04-22
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01879
VN-20845-17 Viên 89820 2026-04-22
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
276800 Viên
Total
827632000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-36187-22 Viên 2990 2026-04-22
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
3g + 0,375g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
200000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110437124 Lọ 100000 2026-04-22
Zobacta 3,375 g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri)
Strength / route
3g+0,375g · Tiêm
Qty
34200 Lọ
Total
3408508800
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110437124 Lọ 99664 2026-04-22
Zobacta 3,375 g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri)
Strength / route
3g+0,375g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25700-16 Lọ 99664 2026-04-22
Zocger
Capsaicin
Strength / route
75mg/100g · Dùng ngoài
Qty
770 Tuýp
Total
137574360
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110205325 Tuýp 178668 2026-04-22
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
8485 Ống
Total
133638750
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893112265523 Ống 15750 2026-04-22
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
27080 Ống
Total
426510000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893112265523 Ống 15750 2026-04-22
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
81426 Ống
Total
2239215000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (CSXX Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23229-22 Ống 27500 2026-04-22
Zoled
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
7740000
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22776-21 Lọ 258000 2026-04-22
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
13000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22321-19 Lọ 260000 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.