307247 records found. Showing 68501–68550. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg)
|
800110978424 | Chai | 6460000 | 2026-04-22 |
|
Zonfoce
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
|
VD-20469-14 | Lọ | 27767 | 2026-04-22 |
|
Zonfoce
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
|
893110298023 | Lọ | 27767 | 2026-04-22 |
|
Zopic-5A 7.5mg
Zopiclon
|
VD-36100-22 | Viên | 1190 | 2026-04-22 |
|
Zorolab 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-25184-16 | Gói | 9000 | 2026-04-22 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
|
471110304225 | Viên | 2289 | 2026-04-22 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
|
893110907424 | Lọ | 65000 | 2026-04-22 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
|
VD-29359-18 | Lọ | 65000 | 2026-04-22 |
|
pms -Pregabalin
Pregabalin
|
754110414223 | Viên | 7800 | 2026-04-22 |
|
pms-Bortezomib
Bortezomib
|
754114127824 | Lọ | 5250000 | 2026-04-22 |
|
pms-DEFERASIROX 250mg
Deferasirox
|
VN-23135-22 | Viên | 151890 | 2026-04-22 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir Disoproxil Fumarate
|
754110191523 | Viên | 28000 | 2026-04-22 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
|
754110414423 | Viên | 4999 | 2026-04-22 |
|
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
|
893200129900 | Viên | 1340 | 2026-04-22 |
|
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
|
893200129900 | Viên | 3186 | 2026-04-22 |
|
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
|
893200129900 | Viên | 3500 | 2026-04-22 |
|
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
|
893200129900 | Viên | 10000 | 2026-04-22 |
|
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
|
VD-27232-17 | Viên | 1000 | 2026-04-22 |
|
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
|
VD-27232-17 | Viên | 2200 | 2026-04-22 |
|
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
|
VD-27232-17 | Viên | 58500 | 2026-04-22 |
|
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
|
VD-27232-17 | Viên | 609 | 2026-04-22 |
|
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
|
VD-27232-17 | Viên | 76000 | 2026-04-22 |
|
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
|
VD-27232-17 | Viên | 24150 | 2026-04-22 |
|
Độc Hoạt Ký Sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-27573-17 | Gói | 1980 | 2026-04-22 |
|
A.T Acyclovir 250mg
Aciclovir
|
893110149523 | Lọ | 97210 | 2026-04-21 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
|
893114266024 | Lọ | 730000 | 2026-04-21 |
|
ANC
N-acetylcystein
|
893100510124 | Chai | 27500 | 2026-04-21 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
|
890110007300 | Viên | 7940 | 2026-04-21 |
|
Abotyf
Olopatadin (hydroclorid)
|
893110339000 | Lọ | 43050 | 2026-04-21 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1074 | 2026-04-21 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1120 | 2026-04-21 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100810024 | Viên | 159 | 2026-04-21 |
|
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
|
VD-35587-22 | Gói | 415 | 2026-04-21 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
|
893100065025 | Gói | 415 | 2026-04-21 |
|
Acular
Ketorolac
|
539110026123 | Lọ | 67245 | 2026-04-21 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
893100029000 | Tuýp | 3400 | 2026-04-21 |
|
Adelone
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
520110770624 | Lọ | 45000 | 2026-04-21 |
|
Afenemi
Natri hyaluronat
|
893110913924 | Ống | 8000 | 2026-04-21 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
893110201024 | Viên | 336 | 2026-04-21 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
893110201024 | Viên | 336 | 2026-04-21 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
893110201024 | Viên | 336 | 2026-04-21 |
|
Agi-Neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110201024 | Viên | 294 | 2026-04-21 |
|
Agi-vitaC
Vitamin C
|
893110380524 | Viên | 240 | 2026-04-21 |
|
Agiclari 500
Clarithromycin
|
893110204700 | Viên | 2400 | 2026-04-21 |
|
Agiclari 500
Clarithromycin
|
893110204700 | Viên | 2400 | 2026-04-21 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
|
VD-25603-16 | Viên | 420 | 2026-04-21 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 420 | 2026-04-21 |
|
Agirenyl
Vitamin A
|
893100163425 | Viên | 245 | 2026-04-21 |
|
Agirovastin 10
Rosuvastatin
|
893110205400 | Viên | 180 | 2026-04-21 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
|
893110233925 | Viên | 535 | 2026-04-21 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.