Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-22
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68501–68550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg)
Strength / route
4mg · Tiêm truyền
Qty
10 Chai
Total
64600000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
Province / Facility
T22 · 22030
800110978424 Chai 6460000 2026-04-22
Zonfoce
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-20469-14 Lọ 27767 2026-04-22
Zonfoce
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
21700 Lọ
Total
602543900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110298023 Lọ 27767 2026-04-22
Zopic-5A 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
25300 Viên
Total
30107000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-36100-22 Viên 1190 2026-04-22
Zorolab 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-25184-16 Gói 9000 2026-04-22
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
37500 Viên
Total
85837500
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T37
471110304225 Viên 2289 2026-04-22
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
154800 Lọ
Total
10062000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110907424 Lọ 65000 2026-04-22
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29359-18 Lọ 65000 2026-04-22
pms -Pregabalin
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
27220 Viên
Total
212316000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T79 · 79048
754110414223 Viên 7800 2026-04-22
pms-Bortezomib
Bortezomib
Strength / route
3.5mg · Tiêm
Qty
900 Lọ
Total
4725000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T79 · 79048
754114127824 Lọ 5250000 2026-04-22
pms-DEFERASIROX 250mg
Deferasirox
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15380 Viên
Total
2336068200
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23135-22 Viên 151890 2026-04-22
pms-Tenofovir
Tenofovir Disoproxil Fumarate
Strength / route
300mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
1008000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T37
754110191523 Viên 28000 2026-04-22
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1060 Viên
Total
5298940
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T79 · 79048
754110414423 Viên 4999 2026-04-22
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
40200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
893200129900 Viên 1340 2026-04-22
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
95580000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
893200129900 Viên 3186 2026-04-22
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
Strength / route
300mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
175000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
893200129900 Viên 3500 2026-04-22
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
50000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
893200129900 Viên 10000 2026-04-22
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
Strength / route
100mg+ 50mg. · Uống
Qty
30000 Viên
Total
30000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-27232-17 Viên 1000 2026-04-22
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
Strength / route
100mg+ 50mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
110000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-27232-17 Viên 2200 2026-04-22
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
Strength / route
100mg+ 50mg. · Uống
Qty
15000 Viên
Total
877500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-27232-17 Viên 58500 2026-04-22
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
Strength / route
100mg+ 50mg. · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18270000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-27232-17 Viên 609 2026-04-22
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
Strength / route
100mg+ 50mg. · Uống
Qty
5000 Viên
Total
380000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-27232-17 Viên 76000 2026-04-22
Đại tràng - HD
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương; Hoàng liên.
Strength / route
100mg+ 50mg. · Uống
Qty
25000 Viên
Total
603750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-27232-17 Viên 24150 2026-04-22
Độc Hoạt Ký Sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
1200mg; 150mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 1200mg; 300mg; 600mg; 300mg; 300mg; 150mg; 300mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
118800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-27573-17 Gói 1980 2026-04-22
A.T Acyclovir 250mg
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
58326000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110149523 Lọ 97210 2026-04-21
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
146000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893114266024 Lọ 730000 2026-04-21
ANC
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/5ml x 30ml · Uống
Qty
13000 Chai
Total
357500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100510124 Chai 27500 2026-04-21
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
57168000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T31 · 31020
890110007300 Viên 7940 2026-04-21
Abotyf
Olopatadin (hydroclorid)
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
720 Lọ
Total
30996000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110339000 Lọ 43050 2026-04-21
Acetazolamid
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2600 Viên
Total
2792400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110214800 Viên 1074 2026-04-21
Acetazolamid
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
760000 Viên
Total
851200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110214800 Viên 1120 2026-04-21
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
34980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100810024 Viên 159 2026-04-21
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
4800 Gói
Total
1992000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
VD-35587-22 Gói 415 2026-04-21
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
32760 Gói
Total
13595400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100065025 Gói 415 2026-04-21
Acular
Ketorolac
Strength / route
0,5% · Nhỏ mắt
Qty
1070 Lọ
Total
71952150
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79402
539110026123 Lọ 67245 2026-04-21
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
220 Tuýp
Total
748000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893100029000 Tuýp 3400 2026-04-21
Adelone
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Strength / route
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
93000 Lọ
Total
4185000000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79402
520110770624 Lọ 45000 2026-04-21
Afenemi
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
1640000 Ống
Total
13120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110913924 Ống 8000 2026-04-21
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
Province / Facility
T37 · 37310
893110201024 Viên 336 2026-04-21
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
500 Viên
Total
168000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
Province / Facility
T37 · 37018
893110201024 Viên 336 2026-04-21
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
970 Viên
Total
325920
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37311
893110201024 Viên 336 2026-04-21
Agi-Neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01902
893110201024 Viên 294 2026-04-21
Agi-vitaC
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
146800 Viên
Total
35232000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893110380524 Viên 240 2026-04-21
Agiclari 500
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
21160 Viên
Total
50784000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110204700 Viên 2400 2026-04-21
Agiclari 500
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
62400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110204700 Viên 2400 2026-04-21
Agiclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-25603-16 Viên 420 2026-04-21
Agiclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110254923 Viên 420 2026-04-21
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5000 IU · Uống
Qty
336000 Viên
Total
82320000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79402
893100163425 Viên 245 2026-04-21
Agirovastin 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
106400 Viên
Total
19152000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110205400 Viên 180 2026-04-21
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
10700000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79032
893110233925 Viên 535 2026-04-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.