Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-21
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68401–68450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vitamin A- D
Vitamin A + Vitamin D3
Strength / route
2500UI+200UI · Uống
Qty
371488 Viên
Total
118504672
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100341124 Viên 319 2026-04-22
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)
Strength / route
4000IU+400IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29467-18 Viên 591 2026-04-22
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)
Strength / route
4000IU+400IU · Uống
Qty
942480 Viên
Total
557005680
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100174025 Viên 591 2026-04-22
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
53610 Ống
Total
40743600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110448724 Ống 760 2026-04-22
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25834-16 Ống 630 2026-04-22
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
115600 Ống
Total
72828000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110448724 Ống 630 2026-04-22
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110036500 Ống 540 2026-04-22
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24910-16 Ống 435 2026-04-22
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
142400 Ống
Total
61944000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110036500 Ống 435 2026-04-22
Vitamin B12 2,5 mg/1ml
Cyanocobalamin
Strength / route
2,5mg/1ml · Tiêm
Qty
22000 Ống
Total
58300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110469624 Ống 2650 2026-04-22
Vitamin B12 2,5 mg/1ml
Cyanocobalamin
Strength / route
2,5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29801-18 Ống 2650 2026-04-22
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24911-16 Ống 680 2026-04-22
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
60600 Ống
Total
41208000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110448824 Ống 680 2026-04-22
Vitamin C Injection
Vitamin C
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1596000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79028
471110530624 Ống 7980 2026-04-22
Vitamin C Injection
Vitamin C
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
11440 Ống
Total
91291200
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79048
471110530624 Ống 7980 2026-04-22
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
1120 Ống
Total
1848000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79028
893110440624 Ống 1650 2026-04-22
Vitamin PP 500
Nicotinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
17200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
VD-22831-15 Viên 430 2026-04-22
Vixcar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
510000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110329724 Viên 1020 2026-04-22
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
13250000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79048
520110070923 Lọ 265000 2026-04-22
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
300mg; 375mg; 225mg; 225mg; 225mg; 225mg; 75mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
48960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
TCT-00074-22 Viên 816 2026-04-22
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol (Băng phiến).
Strength / route
450mg+ 141mg+ 8mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
199500000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
893100923924 Viên 3990 2026-04-22
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol (Băng phiến).
Strength / route
450mg+ 141mg+ 8mg. · Uống
Qty
5000 Viên
Total
200000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
893100923924 Viên 40000 2026-04-22
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol (Băng phiến).
Strength / route
450mg+ 141mg+ 8mg. · Uống
Qty
10000 Viên
Total
11890000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
893100923924 Viên 1189 2026-04-22
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
Strength / route
450 mg (tương ứng với Cao đặc Đan sâm quy về khan 126mg); 141mg (tương ứng với Cao đặc Tam thất quy về khan 28mg); 8mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
5340000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100923924 Viên 890 2026-04-22
Viên nang Diệp Hạ Châu
Diệp hạ châu
Strength / route
300mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
79450000
Group
N1
Manufacturer
Ladophar (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-31540-19 Viên 1589 2026-04-22
Viên nang mềm vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
115mg+115mg+50mcg · Uống
Qty
1917200 Viên
Total
1407224800
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35721-22 Viên 734 2026-04-22
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
Strength / route
20mg, 25mg, 50mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
75420000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-25099-16 Viên 4190 2026-04-22
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
Strength / route
127,5mg; 127,5mg; 255mg; 30,75mg; 127,5mg; 33mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
1512000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-24818-16 Viên 630 2026-04-22
Viên vai gáy Abipha
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
Strength / route
450mg (240mg + 720mg + 720mg + 720mg + 720mg + 720mg + 720mg + 400mg) · Uống
Qty
6000 Viên
Total
33000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
TCT-00191-24 Viên 5500 2026-04-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất.
Strength / route
lượng tương đương 0,7mg Strychnin+ 852mg+ 232mg+ 50mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
46200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-19913-13 Viên 924 2026-04-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
10080000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-22
Voltaren
Diclofenac
Strength / route
75mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
18555000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-11972-11 Viên 6185 2026-04-22
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
18066000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-20041-16 Ống 18066 2026-04-22
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Strength / route
1,16g/100g · Dùng ngoài
Qty
430 Tuýp
Total
29455000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79048
760100073723 Tuýp 68500 2026-04-22
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
119 Túi
Total
13090000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19956-16 Túi 110000 2026-04-22
Vomisafe
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
250mcg/5ml · Tiêm
Qty
19119 Lọ
Total
8197271250
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79048
520110350524 Lọ 428750 2026-04-22
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
361608 Viên
Total
506251200
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100421724 Viên 1400 2026-04-22
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32594-19 Viên 1400 2026-04-22
Voxin
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
115000000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A- Plant C' (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79028
520115991224 Lọ 115000 2026-04-22
Wincol 40
Posaconazol*
Strength / route
4,2g/105ml · Uống
Qty
70 Chai
Total
630000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110273024 Chai 9000000 2026-04-22
Wosulin-N
Insulin human
Strength / route
40IU/mlx10ml · Tiêm
Qty
21020 Lọ
Total
1911411660
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
VN-13425-11 Lọ 90933 2026-04-22
Wosulin-R
Insulin người
Strength / route
40IU/mlx10ml · Tiêm
Qty
30160 Lọ
Total
2744560000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
890410092323 Lọ 91000 2026-04-22
XERDOXO 15 MG
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
64000 Viên
Total
939520000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
383110184500 Viên 14680 2026-04-22
XERDOXO 20 MG
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
1027600000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
383110002225 Viên 14680 2026-04-22
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
20490 Viên
Total
69666000
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-11880-11 Viên 3400 2026-04-22
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
168400 Viên
Total
555720000
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T37
VN-11880-11 Viên 3300 2026-04-22
Xaravix 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
191200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35984-22 viên 9560 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
29000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
116000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T22 · 22030
400110400923 Viên 58000 2026-04-22
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
29000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.