Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-21
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68351–68400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vincynon
Etamsylat
Strength / route
500mg/4ml · Tiêm
Qty
2382 Ống
Total
55024200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110339424 Ống 23100 2026-04-22
Vindopar 250
Benserazid (dưới dạng Benserazid hydroclorid) + Levodopa
Strength / route
50mg+200mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
137172000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110747224 Viên 2982 2026-04-22
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
111000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110219523 Viên 740 2026-04-22
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24908-16 Ống 11663 2026-04-22
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm
Qty
7340 Ống
Total
85606420
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110079024 Ống 11663 2026-04-22
Vinlido 200mg
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng lidocain hydroclorid USP)
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm
Qty
24410 Ống
Total
366101180
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110456223 Ống 14998 2026-04-22
Vinmotop
Nimodipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
37820 Viên
Total
158844000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-21405-14 Viên 4200 2026-04-22
Vinocerate
Cholin alfoscerat (dưới dạng cholin alfoscerat hydrat)
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
15360 Ống
Total
783360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110099923 Ống 51000 2026-04-22
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
8640 Viên
Total
9504000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79048
471110347525 Viên 1100000 2026-04-22
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
3210 Viên
Total
5296500000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79048
471110441323 Viên 1650000 2026-04-22
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
2320 Viên
Total
9512000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79048
471110347625 Viên 4100000 2026-04-22
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
84133 Lọ
Total
545939037
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110219823 Lọ 6489 2026-04-22
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
12978000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110219823 Lọ 6489 2026-04-22
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
3244500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893114305223 Ống 6489 2026-04-22
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
3244500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893114039523 Ống 6489 2026-04-22
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
33700 Ống
Total
46843000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110078124 Ống 1390 2026-04-22
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
3168000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T64 · 64001
893110078124 Ống 1320 2026-04-22
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
2610000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110078124 Ống 1450 2026-04-22
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-28704-18 Ống 1450 2026-04-22
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
26380 Ống
Total
30600800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110712324 Ống 1160 2026-04-22
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD3-76-20 Ống 1160 2026-04-22
Vinprazol
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
38343 Lọ
Total
2223894000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110305423 Lọ 58000 2026-04-22
Vinprazol
Natri Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25327-16 Lọ 56000 2026-04-22
Vinprazol
Natri Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
12400 Lọ
Total
694400000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110305423 Lọ 56000 2026-04-22
Vinrolac 30 mg
Ketorolac tromethamin
Strength / route
30mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32941-19 Ống 8400 2026-04-22
Vinrolac 30 mg
Ketorolac tromethamin
Strength / route
30mg/2ml · Tiêm
Qty
30460 Ống
Total
255864000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110926724 Ống 8400 2026-04-22
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
50mg+250mg+5mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24344-16 Lọ 6738 2026-04-22
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Strength / route
50mg+250mg+5mg · Tiêm
Qty
22000 Lọ
Total
148236000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110395523 Lọ 6738 2026-04-22
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
102400 Ống
Total
1290240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115604024 Ống 12600 2026-04-22
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33654-19 Ống 12600 2026-04-22
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2500 Lọ
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110219923 Lọ 16000 2026-04-22
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
10859 Ống
Total
29123838
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114078724 Ống 2682 2026-04-22
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
57000 Lọ
Total
1368000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-04-22
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
155050 Lọ
Total
2007897500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35634-22 Lọ 12950 2026-04-22
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
4546 Ống
Total
24093800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-22
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
19120 Lọ
Total
142061600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-22552-15 Lọ 7430 2026-04-22
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
131185 Ống
Total
76349670
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110305923 Ống 582 2026-04-22
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29913-18 Ống 582 2026-04-22
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
700 Viên
Total
168000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27023
893110306023 Viên 240 2026-04-22
Vinzix 40mg
Furosemid
Strength / route
40mg/4ml · Tiêm
Qty
8452 Ống
Total
69737452
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34795-20 Ống 8251 2026-04-22
Virfarnir 150
Cefdinir
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29435-18 Viên 6840 2026-04-22
Virfarnir 150
Cefdinir
Strength / route
150mg · Uống
Qty
50500 Viên
Total
345420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110718024 Viên 6840 2026-04-22
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7075000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110373625 Viên 1415 2026-04-22
Vitamin 3B
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
Strength / route
125mg+125mg+125mcg · Uống
Qty
3486500 Viên
Total
4148935000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35073-21 Viên 1190 2026-04-22
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+150mcg+100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31157-18 Viên 980 2026-04-22
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+150mcg+100mg · Uống
Qty
896400 Viên
Total
878472000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100337924 Viên 980 2026-04-22
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 50mg + 500mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
145000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100712724 Viên 1450 2026-04-22
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 (Thiamin mononitra) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
Strength / route
100mg+0,5mg+50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29922-18 Viên 1290 2026-04-22
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 (Thiamin mononitra) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
Strength / route
100mg+0,5mg+50mg · Uống
Qty
1357100 Viên
Total
1750659000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100712724 Viên 1290 2026-04-22
Vitamin A- D
Vitamin A + Vitamin D3
Strength / route
2500UI+200UI · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-19550-13 Viên 319 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.