Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-20
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68301–68350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vasotrate-30 OD
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
58000 Viên
Total
147030000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T37
890110008700 Viên 2535 2026-04-22
Vasotrate-30 OD
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T37
VN-12691-11 Viên 2535 2026-04-22
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
81150000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-22
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
48690000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-22
Vavir
Valganciclovir*
Strength / route
450mg · Uống
Qty
5470 Viên
Total
2461500000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114065823 Viên 450000 2026-04-22
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium
Strength / route
25000IU/5ml · Tiêm
Qty
47100 Ống
Total
5687325000
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Province / Facility
T37
QLSP-1093-18 Ống 120750 2026-04-22
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
2325000000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T79 · 79048
520110775624 Viên 15500 2026-04-22
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 160mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
2363000000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T79 · 79048
520110775724 Viên 13900 2026-04-22
Vecmid 1 gm
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
9640 Lọ
Total
709407600
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T37
VN-22662-20 Lọ 73590 2026-04-22
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+50mg · Uống
Qty
65080 Viên
Total
208256000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T37
520100424123 Viên 3200 2026-04-22
Venocity
Citicolin
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
40250000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110342625 Ống 80500 2026-04-22
Venocity
Citicolin
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
VN-22121-19 Ống 75000 2026-04-22
Venocity
Citicolin
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
19620 Ống
Total
1471500000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
890110342625 Ống 75000 2026-04-22
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
550000 Viên
Total
1760000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79048
840110521124 Viên 3200 2026-04-22
Ventinos
Budesonid
Strength / route
0,0128g · Xịt mũi
Qty
500 chai
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100224624 chai 72000 2026-04-22
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt theo đường miệng
Qty
600 Bình xịt
Total
45827400
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-22
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
100 Bình xịt
Total
7637900
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-22
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
Strength / route
2.5mg · Uống
Qty
5500 Viên
Total
25300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110214523 Viên 4600 2026-04-22
Verospiron
Spironolactone
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20400 Viên
Total
100674000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T37
VN-19163-15 Viên 4935 2026-04-22
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
514870 Viên
Total
1608968750
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-16485-13 Viên 3125 2026-04-22
Vesepan 110
Dabigatran
Strength / route
110mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110135700 Viên 16000 2026-04-22
Vesifix 10 mg Film Coated Tablet
Solifenacin succinate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5070 Viên
Total
124215000
Group
N2
Manufacturer
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22806-21 Viên 24500 2026-04-22
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
774800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79048
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-22
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg + Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
Strength / route
3,5mg;2,5mg · Uống
Qty
339000 Viên
Total
2020440000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1317800000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79048
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg + Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Strength / route
7mg;5mg · Uống
Qty
548000 Viên
Total
3610772000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-22
Vicebrol
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
58800000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T37
VN-22699-21 Viên 2100 2026-04-22
Vicebrol forte
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
137500000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp.zo.o (Poland)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22700-21 Viên 2750 2026-04-22
Vicefoxitin 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
48500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110077824 Lọ 48500 2026-04-22
Viciamox
Amoxicilin + sulbactam
Strength / route
1g;0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-27147-17 Lọ 28450 2026-04-22
Viciamox
Amoxicilin + sulbactam
Strength / route
1g;0,5g · Tiêm
Qty
42000 Lọ
Total
1194900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110313900 Lọ 28450 2026-04-22
Vicicefxim
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
46000 Lọ
Total
1962682000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34776-20 Lọ 42667 2026-04-22
Vicimadol 0,5g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat phối hợp với natri carbonat) 0,5g
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
19000 Lọ
Total
551000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35555-22 Lọ 29000 2026-04-22
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
(431,68mg+11,65mg+5mg)/10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-28678-18 Ống 3780 2026-04-22
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
(431,68mg+11,65mg+5mg)/10ml · Uống
Qty
9200 Ống
Total
34776000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100207824 Ống 3780 2026-04-22
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
89999000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-22
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
35999600
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01009
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-22
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01879
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-22
Vik 1 Inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
3745 Ống
Total
41195000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharma.Co.,Ltd (Korea)
Province / Facility
T79 · 79048
880110792024 Ống 11000 2026-04-22
Vikonon
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
2350 Viên
Total
33706050
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79048
520110122424 Viên 14343 2026-04-22
Vilanta
Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương 0,4g nhôm oxyd) + Magnesi hydroxyd paste 30% (tương đương 0,8g Magnesi hydroxyd) + Simethicon nhũ dịch 30% (tương đương 0,08g simethicon)
Strength / route
Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương 0,4g nhôm oxyd) 4,596 g; Magnesi hydroxyd paste 30% (tương đương 0,8g Magnesi hydroxyd) 2,668 g; Simethicon nhũ dịch 30% (tương đương 0,08g simethicon) 0,276 g · Uống
Qty
44000 Gói
Total
151228000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100346623 Gói 3437 2026-04-22
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Strength / route
2000 IU + 400 IU · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-22
Vina-AD
Vitamin A (Retinyl palmitat) + Vitamin D2 (Ergocalciferol)
Strength / route
2000IU+400IU · Uống
Qty
902400 Viên
Total
519782400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-22
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin sulfat
Strength / route
10 mg/ 10 ml · Tiêm
Qty
936 Lọ
Total
380016000
Group
N5
Manufacturer
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
KD.2025.1094.1 Lọ 406000 2026-04-22
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
67650 Viên
Total
7238550
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110306723 Viên 107 2026-04-22
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
86000 Viên
Total
9890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110306723 Viên 115 2026-04-22
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
203460 Viên
Total
40285080
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110689224 Viên 198 2026-04-22
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1760 Ống
Total
84480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110030324 Ống 48000 2026-04-22
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
47453 Ống
Total
48402060
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-21919-14 Ống 1020 2026-04-22
Vincran
Vincristin sulfat
Strength / route
1mg/1ml (dạng muối) · Tiêm
Qty
2518 Lọ
Total
475902000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Province / Facility
T79 · 79048
880114031425 Lọ 189000 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.