Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-20
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68251–68300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán
Hoạt thạch, Cam thảo
Strength / route
4,3g+ 0,7g · Uống
Qty
50000 Gói 5gam
Total
265000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-26546-17 Gói 5gam 5300 2026-04-22
UMENOHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 25mg · Uống
Qty
13450 Viên
Total
55683000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110318424 Viên 4140 2026-04-22
Udimax TP
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Tri mẫu; Hoàng bá; Ích mẫu; Đào nhân; Trạch tả; Xích thược; Bột Quế ( Vỏ thân, vỏ cành).
Strength / route
80mg + 666mg+ 666mg+ 666mg+ 83mg+ 830mg+ 500mg+ 8,3mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
45150000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
TCT-00292-25 Viên 903 2026-04-22
Udimax TP
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Tri mẫu; Hoàng bá; Ích mẫu; Đào nhân; Trạch tả; Xích thược; Bột Quế ( Vỏ thân, vỏ cành).
Strength / route
80mg + 666mg+ 666mg+ 666mg+ 83mg+ 830mg+ 500mg+ 8,3mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
103500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
TCT-00292-25 Viên 3450 2026-04-22
Udimax TP
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Tri mẫu; Hoàng bá; Ích mẫu; Đào nhân; Trạch tả; Xích thược; Bột Quế ( Vỏ thân, vỏ cành).
Strength / route
80mg + 666mg+ 666mg+ 666mg+ 83mg+ 830mg+ 500mg+ 8,3mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
180000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
TCT-00292-25 Viên 3600 2026-04-22
Udimax TP
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Tri mẫu; Hoàng bá; Ích mẫu; Đào nhân; Trạch tả; Xích thược; Bột Quế ( Vỏ thân, vỏ cành).
Strength / route
80mg + 666mg+ 666mg+ 666mg+ 83mg+ 830mg+ 500mg+ 8,3mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
47250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
TCT-00292-25 Viên 945 2026-04-22
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Strength / route
100mg + 224mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
5880000000
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79048
471110003600 Viên 39200 2026-04-22
Ulcersep Ultra
Bismuth
Strength / route
1,752% (w/v), 15ml · Uống
Qty
5000 Gói
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110248325 Gói 8000 2026-04-22
Uloviz
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
101190 Viên
Total
283332000
Group
N1
Manufacturer
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
Province / Facility
T37
594110414625 Viên 2800 2026-04-22
Uloviz
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
Province / Facility
T37
VN-22344-19 Viên 2800 2026-04-22
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
180 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T11 · 11080
400110021024 Lọ 0 2026-04-22
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg +12,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
13500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110393924 Viên 2700 2026-04-22
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29131-18 Viên 2700 2026-04-22
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
410000 Viên
Total
1107000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110393924 Viên 2700 2026-04-22
UmenoHCT 20/25
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
Strength / route
20mg+25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
83860000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110318424 Viên 4193 2026-04-22
UmenoHCT 20/25
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
Strength / route
20mg+25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29133-18 Viên 4193 2026-04-22
Umkanib 400
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
23070 Viên
Total
665800200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114110723 Viên 28860 2026-04-22
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
Strength / route
0.5g ;1g · Tiêm
Qty
2800 Lọ
Total
184797200
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-22
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
0.5g;1g · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
65999000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-22
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
140 Ống
Total
1764000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114203225 Ống 12600 2026-04-22
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-34673-20 Ống 12600 2026-04-22
Unsefera 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
30400 Lọ
Total
1702400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35241-21 Lọ 56000 2026-04-22
Uprofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
216200 Viên
Total
371864000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100256524 Viên 1720 2026-04-22
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
48615000
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
890110014824 Viên 6945 2026-04-22
Ursokol 250
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
33850 Viên
Total
223917750
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35828-22 Viên 6615 2026-04-22
Ursokol 500
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
20670 Viên
Total
394797000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35591-22 Viên 19100 2026-04-22
Ursosan
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
75220 Viên
Total
767244000
Group
N1
Manufacturer
PRO.MED.CS Praha a.s. (Czech Republic)
Province / Facility
T79 · 79048
859110191923 Viên 10200 2026-04-22
Ursosan Forte
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
82670 Viên
Total
1595531000
Group
N1
Manufacturer
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
Province / Facility
T79 · 79048
859110015723 Viên 19300 2026-04-22
Usapril 10
Enalapril maleat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
21390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34851-20 Viên 186 2026-04-22
Usolin 100
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
11800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110814924 Viên 5900 2026-04-22
Usolin 100
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-20800-14 Viên 5900 2026-04-22
VEPAXEL 150
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml (150mg/25ml) · Tiêm truyền
Qty
150 Chai
Total
157500000
Group
N2
Manufacturer
M/s. Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890114196800 Chai 1050000 2026-04-22
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
Strength / route
4mg+10mg · Uống
Qty
714000 Viên
Total
3532158000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
VN-22964-21 Viên 4947 2026-04-22
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84002
893110272900 viên 600 2026-04-22
Vagastat
Sucralfat
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
50400 Gói
Total
211680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-23645-15 Gói 4200 2026-04-22
Valcickeck H2
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
160mg + 12,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110014924 Viên 12600 2026-04-22
Valgesic 20
Hydrocortison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
306000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110234223 Viên 6800 2026-04-22
Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 160mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
1960000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
383110767724 Viên 14000 2026-04-22
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
160mg + 25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
75000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
383110424023 Viên 15000 2026-04-22
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg+12,5mg · Uống
Qty
505800 Viên
Total
1136532600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110172723 Viên 2247 2026-04-22
Valsartan STELLA 80 mg
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
197000 Viên
Total
433991000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110050023 Viên 2203 2026-04-22
Valsartan STELLA 80 mg
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26571-17 Viên 2203 2026-04-22
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
944600 Viên
Total
1844803800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35593-22 Viên 1953 2026-04-22
ValtimAPC 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
61280 Viên
Total
32172000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35340-21 Viên 525 2026-04-22
Varogel
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg + Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg + Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg
Strength / route
(611,76mg+800,4mg+80mg) · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-18848-13 Gói 2800 2026-04-22
Varogel
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg + Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg + Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg
Strength / route
(611,76mg+800,4mg+80mg) · Uống
Qty
302800 Gói
Total
847840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100219224 Gói 2800 2026-04-22
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 20mg · Uống
Qty
55680 Viên
Total
807360000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
383110008723 Viên 14500 2026-04-22
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
Strength / route
10mg+20mg · Uống
Qty
50040 Viên
Total
725580000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37
383110008723 Viên 14500 2026-04-22
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 40mg · Uống
Qty
90780 Viên
Total
1679430000
Group
N1
Manufacturer
Krka, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
383110962824 Viên 18500 2026-04-22
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Strength / route
30mg · Uống
Qty
258300 Viên
Total
658665000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110008700 Viên 2550 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.