|
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 125613000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium N.V. (Bỉ)
- Province / Facility
- T92 · 92015
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
41871
|
125613000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium N.V.
Bỉ
|
T92
92015
|
2026-04-22 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 125mg Methylprednisolon · Tiêm
- Qty
- 9723 Lọ
- Total
- 736128330
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-15107-12 |
125mg Methylprednisolon
Tiêm
|
Lọ |
9723
|
75710
|
736128330
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 20935500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T27 · 27023
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
41871
|
20935500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T27
27023
|
2026-04-22 |
|
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 28000 Lọ
- Total
- 1172388000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
28000
|
41871
|
1172388000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T22
22030
|
2026-04-22 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Strength / route
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- Qty
- 0 Can
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-18005-12 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
0
|
140000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Strength / route
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- Qty
- 4300 Can
- Total
- 602000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110360225 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
4300
|
140000
|
602000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-25582-16 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
1338
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 76360 Gói
- Total
- 43296120
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
76360
|
567
|
43296120
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 81200 Gói
- Total
- 108645600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100426724 |
5g
Uống
|
Gói |
81200
|
1338
|
108645600
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 25500 Viên
- Total
- 249900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110582124 |
300mg
Uống
|
Viên |
25500
|
9800
|
249900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Sosallergy syrup
Desloratadin
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 184000 Ống
- Total
- 167072000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100274523 |
2,5mg
Uống
|
Ống |
184000
|
908
|
167072000
|
N4 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Spamoin 200
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 67960 Viên
- Total
- 292228000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-26229-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
67960
|
4300
|
292228000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Spamoin 200
Trimebutine maleate
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 52000 Viên
- Total
- 224484000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-26229-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
52000
|
4317
|
224484000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Spas-Agi
Alverin citrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-17379-12 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
125
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Spas-Agi
Alverin citrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 243200 Viên
- Total
- 30400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110431724 |
40mg
Uống
|
Viên |
243200
|
125
|
30400000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Spasmomen
Otilonium bromide
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 6830 Viên
- Total
- 24144050
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin Chemie AG) (Đức (CSĐG và XX: Đức))
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-18977-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
6830
|
3535
|
24144050
|
N1 |
Berlin Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin Chemie AG)
Đức (CSĐG và XX: Đức)
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Spectrila
L-asparaginase
- Strength / route
- 10.000 I.U · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 530200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, ĐTC, XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (CSSX: Đức - SHGP, ĐG TC, XX: Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
KD.2024.2506.2 |
10.000 I.U
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
5302000
|
530200000
|
N1 |
CSSX: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, ĐTC, XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
CSSX: Đức - SHGP, ĐG TC, XX: Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
- Strength / route
- 40mg+50mg · Uống
- Qty
- 81000 Viên
- Total
- 192213000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110221124 |
40mg+50mg
Uống
|
Viên |
81000
|
2373
|
192213000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU
Spiramycin
- Strength / route
- 1.500.000IU · Uống
- Qty
- 106332 Viên
- Total
- 317082024
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110236723 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
106332
|
2982
|
317082024
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Spiriva Respimat
Tiotropium
- Strength / route
- 0,0025mg/ nhát xịt · Dạng hít
- Qty
- 200 Hộp
- Total
- 160020000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79028
|
VN-16963-13 |
0,0025mg/ nhát xịt
Dạng hít
|
Hộp |
200
|
800100
|
160020000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79028
|
2026-04-22 |
|
Spiriva Respimat
Tiotropium
- Strength / route
- 0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
- Qty
- 3494 Hộp
- Total
- 2795549400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-16963-13 |
0,0025mg/nhát xịt
Dạng hít
|
Hộp |
3494
|
800100
|
2795549400
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Spironolacton
Spironolactone
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 8225000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-34696-20 |
25mg
Uống
|
Viên |
25000
|
329
|
8225000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Spironolacton MCN 50
Spironolacton
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 394220 Viên
- Total
- 596060640
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110099025 |
50mg
Uống
|
Viên |
394220
|
1512
|
596060640
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Spirovell
Spironolacton
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 295660 Viên
- Total
- 1459082100
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
640110123224 |
50mg
Uống
|
Viên |
295660
|
4935
|
1459082100
|
N1 |
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Spirovell
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 350000 Viên
- Total
- 1023050000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần lan)
- Province / Facility
- T37
|
640110350424 |
25mg
Uống
|
Viên |
350000
|
2923
|
1023050000
|
N1 |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần lan
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Spreacef 2g
Ceftriaxon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-31584-19 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28330
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Spreacef 2g
Ceftriaxon
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 52400 Lọ
- Total
- 1484492000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110382024 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
52400
|
28330
|
1484492000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Spulit
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 5140 Viên
- Total
- 66820000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-19599-16 |
100mg
Uống
|
Viên |
5140
|
13000
|
66820000
|
N1 |
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Stacytine 200
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-20374-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Stacytine 200
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 235000 Viên
- Total
- 376000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100107723 |
200mg
Uống
|
Viên |
235000
|
1600
|
376000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Stadeltine
Levocetirizin dihydroclorid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-27542-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1800
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Stadeltine
Levocetirizin dihydroclorid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 280400 Viên
- Total
- 504720000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100338723 |
5mg
Uống
|
Viên |
280400
|
1800
|
504720000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
- Strength / route
- 100mg + 25mg + 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 520000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation (Phần Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
640110975324 |
100mg + 25mg + 200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
26000
|
520000000
|
N1 |
Orion Corporation
Phần Lan
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 80mg; 5mg · Uống
- Qty
- 137930 Viên
- Total
- 343031910
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890110125523 |
80mg; 5mg
Uống
|
Viên |
137930
|
2487
|
343031910
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 40mg; 5mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 422820000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890110125423 |
40mg; 5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
2349
|
422820000
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Statinagi 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 54000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
893110381324 |
10mg
Uống
|
Viên |
600000
|
90
|
54000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-04-22 |
|
Stavacor
Pravastatin natri
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 25132000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110475824 |
20mg
Uống
|
Viên |
4000
|
6283
|
25132000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Stavacor
Pravastatin natri
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-30151-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3097
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Stavacor
Pravastatin natri
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 436000 Viên
- Total
- 1350292000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110475724 |
10mg
Uống
|
Viên |
436000
|
3097
|
1350292000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Stavacor
Pravastatin natri
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-30152-18 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
6283
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) + Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate)
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 220000 Viên
- Total
- 799260000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110298824 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
220000
|
3633
|
799260000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Stelara
Ustekinumab
- Strength / route
- 45mg/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 108 Bơm tiêm
- Total
- 4852622952
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cilag AG (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
QLSP-H02-984-16 |
45mg/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
108
|
44931694
|
4852622952
|
N5 |
Cilag AG
Thụy Sỹ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Stelara
Ustekinumab
- Strength / route
- 130mg/26ml · Tiêm
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 1530385500
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
SP3-1235-21 |
130mg/26ml
Tiêm
|
Lọ |
60
|
25506425
|
1530385500
|
N5 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Stiheal
Citrullin malat
- Strength / route
- 1000mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 30770 Gói
- Total
- 221544000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893100726724 |
1000mg (dạng muối)
Uống
|
Gói |
30770
|
7200
|
221544000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Stiprol
Glycerol
- Strength / route
- 2,25g/3g,9g · Thụt hậu môn - trực tràng
- Qty
- 32636 Tuýp
- Total
- 226167480
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100092424 |
2,25g/3g,9g
Thụt hậu môn - trực tràng
|
Tuýp |
32636
|
6930
|
226167480
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Stomaps
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo
- Strength / route
- 81,8 mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430 mg bột hỗn hợp dược liệu tương đương với: 530mg; 400mg; 270mg; 130mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 26400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-32732-19 |
81,8 mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430 mg bột hỗn hợp dược liệu tương đương với: 530mg; 400mg; 270mg; 130mg
Uống
|
Viên |
12000
|
2200
|
26400000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 142474500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110296125 |
20mg
Uống
|
Viên |
500
|
284949
|
142474500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 142474500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110296125 |
20mg
Uống
|
Viên |
500
|
284949
|
142474500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 5500 Viên
- Total
- 1567219500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110296225 |
30mg
Uống
|
Viên |
5500
|
284949
|
1567219500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 569898000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110296225 |
30mg
Uống
|
Viên |
2000
|
284949
|
569898000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |