Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-20
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68001–68050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
125613000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium N.V. (Bỉ)
Province / Facility
T92 · 92015
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-22
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
125mg Methylprednisolon · Tiêm
Qty
9723 Lọ
Total
736128330
Group
N1
Manufacturer
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-15107-12 Lọ 75710 2026-04-22
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
20935500
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T27 · 27023
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-22
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
28000 Lọ
Total
1172388000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-22
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
0 Can
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-18005-12 Can 140000 2026-04-22
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
4300 Can
Total
602000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110360225 Can 140000 2026-04-22
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25582-16 Gói 1338 2026-04-22
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
76360 Gói
Total
43296120
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100685724 Gói 567 2026-04-22
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
81200 Gói
Total
108645600
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100426724 Gói 1338 2026-04-22
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
25500 Viên
Total
249900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110582124 Viên 9800 2026-04-22
Sosallergy syrup
Desloratadin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
184000 Ống
Total
167072000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100274523 Ống 908 2026-04-22
Spamoin 200
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
67960 Viên
Total
292228000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-26229-17 Viên 4300 2026-04-22
Spamoin 200
Trimebutine maleate
Strength / route
200mg · Uống
Qty
52000 Viên
Total
224484000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26229-17 Viên 4317 2026-04-22
Spas-Agi
Alverin citrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-17379-12 Viên 125 2026-04-22
Spas-Agi
Alverin citrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
243200 Viên
Total
30400000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110431724 Viên 125 2026-04-22
Spasmomen
Otilonium bromide
Strength / route
40mg · Uống
Qty
6830 Viên
Total
24144050
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin Chemie AG) (Đức (CSĐG và XX: Đức))
Province / Facility
T79 · 79048
VN-18977-15 Viên 3535 2026-04-22
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
530200000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, ĐTC, XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (CSSX: Đức - SHGP, ĐG TC, XX: Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-04-22
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
Strength / route
40mg+50mg · Uống
Qty
81000 Viên
Total
192213000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110221124 Viên 2373 2026-04-22
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU
Spiramycin
Strength / route
1.500.000IU · Uống
Qty
106332 Viên
Total
317082024
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110236723 Viên 2982 2026-04-22
Spiriva Respimat
Tiotropium
Strength / route
0,0025mg/ nhát xịt · Dạng hít
Qty
200 Hộp
Total
160020000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79028
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-04-22
Spiriva Respimat
Tiotropium
Strength / route
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
Qty
3494 Hộp
Total
2795549400
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-04-22
Spironolacton
Spironolactone
Strength / route
25mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
8225000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34696-20 Viên 329 2026-04-22
Spironolacton MCN 50
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
394220 Viên
Total
596060640
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110099025 Viên 1512 2026-04-22
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
295660 Viên
Total
1459082100
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
Province / Facility
T79 · 79048
640110123224 Viên 4935 2026-04-22
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
1023050000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần lan)
Province / Facility
T37
640110350424 Viên 2923 2026-04-22
Spreacef 2g
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31584-19 Lọ 28330 2026-04-22
Spreacef 2g
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
52400 Lọ
Total
1484492000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110382024 Lọ 28330 2026-04-22
Spulit
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5140 Viên
Total
66820000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19599-16 Viên 13000 2026-04-22
Stacytine 200
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-20374-13 Viên 1600 2026-04-22
Stacytine 200
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
235000 Viên
Total
376000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100107723 Viên 1600 2026-04-22
Stadeltine
Levocetirizin dihydroclorid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-27542-17 Viên 1800 2026-04-22
Stadeltine
Levocetirizin dihydroclorid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
280400 Viên
Total
504720000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100338723 Viên 1800 2026-04-22
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
Strength / route
100mg + 25mg + 200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
520000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Phần Lan)
Province / Facility
T79 · 79048
640110975324 Viên 26000 2026-04-22
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
80mg; 5mg · Uống
Qty
137930 Viên
Total
343031910
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110125523 Viên 2487 2026-04-22
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
422820000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110125423 Viên 2349 2026-04-22
Statinagi 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
54000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110381324 Viên 90 2026-04-22
Stavacor
Pravastatin natri
Strength / route
20mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
25132000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110475824 Viên 6283 2026-04-22
Stavacor
Pravastatin natri
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-30151-18 Viên 3097 2026-04-22
Stavacor
Pravastatin natri
Strength / route
10mg · Uống
Qty
436000 Viên
Total
1350292000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110475724 Viên 3097 2026-04-22
Stavacor
Pravastatin natri
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-30152-18 Viên 6283 2026-04-22
Stefamlor 5/10
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) + Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate)
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
799260000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110298824 Viên 3633 2026-04-22
Stelara
Ustekinumab
Strength / route
45mg/0,5ml · Tiêm
Qty
108 Bơm tiêm
Total
4852622952
Group
N5
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79048
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 44931694 2026-04-22
Stelara
Ustekinumab
Strength / route
130mg/26ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
1530385500
Group
N5
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79048
SP3-1235-21 Lọ 25506425 2026-04-22
Stiheal
Citrullin malat
Strength / route
1000mg (dạng muối) · Uống
Qty
30770 Gói
Total
221544000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100726724 Gói 7200 2026-04-22
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g,9g · Thụt hậu môn - trực tràng
Qty
32636 Tuýp
Total
226167480
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-22
Stomaps
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo
Strength / route
81,8 mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430 mg bột hỗn hợp dược liệu tương đương với: 530mg; 400mg; 270mg; 130mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
26400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-32732-19 Viên 2200 2026-04-22
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
142474500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110296125 Viên 284949 2026-04-22
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
142474500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110296125 Viên 284949 2026-04-22
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
5500 Viên
Total
1567219500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110296225 Viên 284949 2026-04-22
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
569898000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110296225 Viên 284949 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.