Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-20
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 67951–68000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+200mg+200mcg · Uống
Qty
1386600 Viên
Total
1663920000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110352423 Viên 1200 2026-04-22
Schaaf
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat)
Strength / route
2mg · Uống
Qty
16500 Viên
Total
66000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110663824 Viên 4000 2026-04-22
Schaaf
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat)
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-30348-18 Viên 4000 2026-04-22
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm dưới da
Qty
3400 Ống
Total
321806600
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T37
590410647424 Ống 94649 2026-04-22
Scolanzo
Lansoprazole
Strength / route
15mg · Uống
Qty
296000 Viên
Total
1465200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37
840110010025 Viên 4950 2026-04-22
Scolanzo
Lansoprazole
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37
VN-21360-18 Viên 4950 2026-04-22
Seacaminfort
Mecobalamin
Strength / route
1500mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
93000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110308100 Viên 3100 2026-04-22
Seirato 10
Solifenacin succinate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5 Viên
Total
148500
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L (Spain)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23071-22 Viên 29700 2026-04-22
Seirato 5
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
18290 Viên
Total
188387000
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L (Spain)
Province / Facility
T79 · 79048
840110426423 Viên 10300 2026-04-22
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin sulfate tương đương với amikacin 250mg
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
1520 Ống
Total
45853840
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T37
VN-20186-16 Ống 30167 2026-04-22
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
38820 Viên
Total
267858000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23078-22 Viên 6900 2026-04-22
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
96600000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T37
VN-23078-22 Viên 6900 2026-04-22
Serenata-100
Sertralin
Strength / route
Sertraline 100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
25000000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-15151-12 Viên 2500 2026-04-22
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
50mcg; 250mcg · Bột hít
Qty
250 Hộp (1 bình hít)
Total
49972000
Group
N1
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T36 · 36032
001110013824 Hộp (1 bình hít) 199888 2026-04-22
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
Qty
678 Bình xịt
Total
142499328
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79048
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-22
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
1852 Bình xịt
Total
515022680
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79048
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-22
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
100% w/w (250ml) · Dạng hít
Qty
80 Chai
Total
286280000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T92 · 92015
800114034723 Chai 3578500 2026-04-22
Sevorane
Sevoflurane
Strength / route
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Hít
Qty
400 Chai
Total
1431400000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T22 · 22030
800114034723 Chai 3578500 2026-04-22
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
250000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110071000 Viên 2500 2026-04-22
Silverzinc 50
Zinc (Kẽm) (dưới dạng Zinc gluconate)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
45600 Viên
Total
114000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110071000 Viên 2500 2026-04-22
Silverzinc 50
Zinc (Kẽm) (dưới dạng Zinc gluconate)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-27002-17 Viên 2500 2026-04-22
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
701871 Viên
Total
3463733385
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-16542-13 Viên 4935 2026-04-22
Simgast - X
Simethicon
Strength / route
6,67% · Uống
Qty
5000 Chai
Total
124500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100066300 Chai 24900 2026-04-22
Simponi
Golimumab
Strength / route
50mg/0,5ml · Tiêm
Qty
566 Bút tiêm
Total
6791014594
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC; CSĐG và XX: Cilag AG (CSSX: Mỹ; CSĐG và XX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79048
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-04-22
Simponi I.V.
Golimumab
Strength / route
50mg/4ml · Tiêm
Qty
154 Lọ
Total
1847732040
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79048
760410037223 Lọ 11998260 2026-04-22
Simulect
Basiliximab
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
288 Lọ
Total
8548451424
Group
N5
Manufacturer
CSSX và ĐG cấp 1: Patheon Italia S.p.A; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon (CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
800410322725 Lọ 29682123 2026-04-22
Simvastatin 20
Simvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
245000 Viên
Total
51450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35654-22 Viên 210 2026-04-22
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg;10mg · Uống
Qty
68000 Viên
Total
108664000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110214700 Viên 1598 2026-04-22
Simvastatin 40
Simvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
154000 Viên
Total
118272000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35655-22 Viên 768 2026-04-22
Simvastatin DWP 30mg
Simvastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
670000 Viên
Total
661290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110172623 Viên 987 2026-04-22
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
Strength / route
0,181g/5ml · Uống
Qty
15000 Ống
Total
67500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-24896-16 Ống 4500 2026-04-22
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
Strength / route
700mg/100ml · Uống
Qty
12000 Chai
Total
617400000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-24896-16 Chai 51450 2026-04-22
Sirô Hedera
Lá thường xuân
Strength / route
(11%) 0,035g · Uống
Qty
180000 Gói
Total
702000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-31921-19 Gói 3900 2026-04-22
Sitagliptin 25
Sitagliptin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
2740 Viên
Total
1671400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110066025 Viên 610 2026-04-22
Sitagliptin 50
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
7160 Viên
Total
3150400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110330400 Viên 440 2026-04-22
Sitagliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
76000 Viên
Total
410400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110452023 Viên 5400 2026-04-22
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
500mg; 50mg · Uống
Qty
136390 Viên
Total
1036564000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110325800 Viên 7600 2026-04-22
Skiran 100mg
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
13620 Viên
Total
204300000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893610358524 Viên 15000 2026-04-22
Skiran 50mg
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
11090 Viên
Total
133080000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893610358624 Viên 12000 2026-04-22
Smecta
Diosmectit
Strength / route
3 gam · Uống
Qty
20670 Gói
Total
84374940
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-22
Smetstad
Diosmectit
Strength / route
3 g · Uống
Qty
6170 gói
Total
11106000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-23992-15 gói 1800 2026-04-22
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
315000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
900110021823 Túi 630000 2026-04-22
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Ca · Tiêm truyền
Qty
1995 Túi
Total
1436400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79048
730110021723 Túi 720000 2026-04-22
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
9440 Ống
Total
674960000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22163-19 Ống 71500 2026-04-22
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
Strength / route
0,9%,500ml · Tiêm truyền
Qty
97304 Túi
Total
1897428000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35673-22 Túi 19500 2026-04-22
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400 mg + 100 mg · Uống
Qty
6320 Viên
Total
1453600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110169523 Viên 230000 2026-04-22
Solglizil
Glipizid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
128000 Viên
Total
640000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110269025 Viên 5000 2026-04-22
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
Strength / route
125mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01917
893110125425 Lọ 21987 2026-04-22
Solinacin
Solifenacin succinate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12990 Viên
Total
123405000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110240824 Viên 9500 2026-04-22
Solinacin
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
17620 Viên
Total
52860000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110240924 Viên 3000 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.