Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-20
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 68051–68100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
1139796000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110492525 Viên 284949 2026-04-22
Succicaptal 200mg
Succimer
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
580000000
Group
N5
Manufacturer
SERB (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
KD.2024.3048.2 Viên 580000 2026-04-22
Sucefone 1g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
500mg; 500mg · Tiêm
Qty
9846 Lọ
Total
127998000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110830824 Lọ 13000 2026-04-22
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
9664 Ống
Total
763050112
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-20250-17 Ống 78958 2026-04-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1))
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
61800 Lọ
Total
3374280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110945324 Lọ 54600 2026-04-22
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
4851000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A (Greece)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22604-20 Viên 24255 2026-04-22
Sulcilat 750mg
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
Strength / route
750mg · Uống
Qty
194320 Viên
Total
5052320000
Group
N2
Manufacturer
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T79 · 79048
868110003724 Viên 26000 2026-04-22
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% (W/W) · Dùng ngoài
Qty
20025 Tuýp
Total
378472500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100130725 Tuýp 18900 2026-04-22
Sulmuk
Carbocistein
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-22730-15 Viên 2000 2026-04-22
Sulmuk
Carbocistein
Strength / route
500mg · Uống
Qty
76800 Viên
Total
153600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100218824 Viên 2000 2026-04-22
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50400 Viên
Total
22226400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35226-21 Viên 441 2026-04-22
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
0,5g + 0,5g · Tiêm
Qty
17470 Lọ
Total
698800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110242900 Lọ 40000 2026-04-22
Sulraapix
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazone natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Strength / route
500mg+500mg · Tiêm
Qty
20400 Lọ
Total
816000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110242900 Lọ 40000 2026-04-22
Sulraapix
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazone natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Strength / route
500mg+500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-22285-15 Lọ 40000 2026-04-22
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g+1g · Tiêm
Qty
60320 Lọ
Total
4101760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35471-21 Lọ 68000 2026-04-22
Sun-Levorizin
Levocetirizin
Strength / route
0,5mg/1ml; 10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
39250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100116300 Ống 7850 2026-04-22
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
Qty
550 Lọ
Total
45100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110639724 Lọ 82000 2026-04-22
Sun-closen 4mg/100ml
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
1228 Chai
Total
921000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110620524 Chai 750000 2026-04-22
Sun-closen 5mg/100ml
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
141 Chai
Total
110191500
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110562024 Chai 781500 2026-04-22
Sunewtam 2g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
21335 Lọ
Total
1008078750
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110039323 Lọ 47250 2026-04-22
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
747000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110885724 Viên 4980 2026-04-22
Suprane
Desfluran
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
1072 Chai
Total
2894400000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-04-22
Sutagran 50
Sumatriptan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1530 Viên
Total
9945000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110145824 Viên 6500 2026-04-22
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
Qty
180 Bình
Total
78120000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22030
300110006424 Bình 434000 2026-04-22
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
Qty
100 Ống
Total
21900000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T66 · 66008
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-22
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Qty
3000 Ống
Total
657000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-22
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
Qty
500 Ống
Total
217000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-20379-17 Ống 434000 2026-04-22
Synapain 100
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
1068000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35550-22 Viên 8900 2026-04-22
Synapain 100
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
15040 Viên
Total
133856000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35550-22 Viên 8900 2026-04-22
Syntarpen
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
Province / Facility
T37
VN-21542-18 Lọ 60900 2026-04-22
Syntarpen
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
38000 Lọ
Total
2314200000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
Province / Facility
T37
590110006824 Lọ 60900 2026-04-22
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25905-16 Lọ 30000 2026-04-22
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
12040 Lọ
Total
361200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100182624 Lọ 30000 2026-04-22
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
Strength / route
0,4%+0,3% · Nhỏ mắt
Qty
2100 Lọ
Total
126210000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T37
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-04-22
Sáng mắt TW3
Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử)
Strength / route
125mg+ 125mg+ (250mg+ 150mg+ 150mg+ 125mg+ 125mg+ 125mg) 370mg. · Uống
Qty
3000 Viên
Total
182400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-26300-17 Viên 60800 2026-04-22
Sáng mắt TW3
Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử)
Strength / route
125mg+ 125mg+ (250mg+ 150mg+ 150mg+ 125mg+ 125mg+ 125mg) 370mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
2700000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-26300-17 Viên 54000 2026-04-22
Sáng mắt TW3
Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử)
Strength / route
125mg+ 125mg+ (250mg+ 150mg+ 150mg+ 125mg+ 125mg+ 125mg) 370mg. · Uống
Qty
10000 Viên
Total
22000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-26300-17 Viên 2200 2026-04-22
Sáng mắt TW3
Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử)
Strength / route
125mg+ 125mg+ (250mg+ 150mg+ 150mg+ 125mg+ 125mg+ 125mg) 370mg. · Uống
Qty
1500 Viên
Total
41580000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-26300-17 Viên 27720 2026-04-22
Sáng mắt TW3
Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử)
Strength / route
125mg+ 125mg+ (250mg+ 150mg+ 150mg+ 125mg+ 125mg+ 125mg) 370mg. · Uống
Qty
20000 Viên
Total
24200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-26300-17 Viên 1210 2026-04-22
Sáng mắt TW3
Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử)
Strength / route
125mg+ 125mg+ (250mg+ 150mg+ 150mg+ 125mg+ 125mg+ 125mg) 370mg. · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-26300-17 Viên 690 2026-04-22
TBGifmox 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
144930 Viên
Total
133915320
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110470925 Viên 924 2026-04-22
TBGifmox 250mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
186978 Gói
Total
424066104
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110471025 Gói 2268 2026-04-22
TBGifmox 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1449500 Viên
Total
2043795000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110471225 Viên 1410 2026-04-22
TBPhecol 250
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
475932 Gói
Total
713898000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100471325 Gói 1500 2026-04-22
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
435240000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T42 · 42315
890110445523 Viên 3627 2026-04-22
TERZENCE-2,5
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
69000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114116224 Viên 3450 2026-04-22
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
Strength / route
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Chai
Total
3003000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110014900 Chai 15015 2026-04-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110001723 Viên 2950 2026-04-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
893110001723 Viên 2950 2026-04-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
826000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110001723 Viên 2950 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.