Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 67401–67450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
497 Lọ
Total
37275000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
300410305724 Lọ 75000 2026-04-22
Mizho
Actiso, Rau má
Strength / route
40mg+300mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
18900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-29825-18 Viên 1575 2026-04-22
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
9520 Ống
Total
169456000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T37
529110434025 Ống 17800 2026-04-22
Mobic
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
4100 Viên
Total
37400200
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01009
VN-16141-13 Viên 9122 2026-04-22
Mobic
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01879
VN-16141-13 Viên 9122 2026-04-22
Modom's
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20630 viên
Total
4332300
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-20579-14 viên 210 2026-04-22
Momencef 375mg
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
Strength / route
375mg · Uống
Qty
10310 viên
Total
139185000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110437524 viên 13500 2026-04-22
Monbig
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
461736 Viên
Total
121436568
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110502624 Viên 263 2026-04-22
Monbig
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-25550-16 Viên 263 2026-04-22
Montelukast 10
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7550 Viên
Total
2906750
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110243925 Viên 385 2026-04-22
Motin Inj.
Famotidine
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
12400 Lọ
Total
693160000
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T37
880110000124 Lọ 55900 2026-04-22
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Strength / route
25mg · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T37
VN-22375-19 Lọ 79400 2026-04-22
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Strength / route
25mg · Nhỏ mắt
Qty
10300 Lọ
Total
817820000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T37
380115024125 Lọ 79400 2026-04-22
Moxsanti
Moxifloxacin
Strength / route
0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
15000 lọ
Total
1170000000
Group
N1
Manufacturer
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Nhật Bản)
Province / Facility
T77 · 77094
499115300125 lọ 78000 2026-04-22
Mufines 100mg
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
300 Lọ
Total
1034700000
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (CSXX lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T79 · 79048
868110779324 Lọ 3449000 2026-04-22
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
Strength / route
334mg/ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
3213000000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79048
800110131724 Lọ 535500 2026-04-22
MyVorcon 200mg
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
407000000
Group
N2
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110527424 Viên 407000 2026-04-22
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
1224 Lọ
Total
2923830000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79048
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-04-22
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg
Mycophenolat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3570 Viên
Total
39627000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890114774224 Viên 11100 2026-04-22
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
772380 Viên
Total
32507929440
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79048
599114068123 Viên 42088 2026-04-22
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolat
Strength / route
250 mg · Uống
Qty
307400 Viên
Total
2403868000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23085-22 Viên 7820 2026-04-22
Myderison
Tolperison hydroclorid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
Province / Facility
T37
VN-21061-18 Viên 3400 2026-04-22
Myderison
Tolperison hydroclorid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
64400 Viên
Total
218960000
Group
N1
Manufacturer
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
Province / Facility
T37
599110171200 Viên 3400 2026-04-22
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
110 Lọ
Total
7425000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79048
499110415423 Lọ 67500 2026-04-22
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml+50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
528 Lọ
Total
35640000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T37
499110415423 Lọ 67500 2026-04-22
Myfortic 180mg
Mycophenolat
Strength / route
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) · Uống
Qty
274870 Viên
Total
6310465460
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
400114351024 Viên 22958 2026-04-22
Myfortic 360mg
Mycophenolat
Strength / route
360mg · Uống
Qty
537630 Viên
Total
23451958230
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
400114430523 Viên 43621 2026-04-22
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
6320 Viên
Total
1228519520
Group
N2
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110196823 Viên 194386 2026-04-22
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
6410 Viên
Total
1246014260
Group
N5
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110196823 Viên 194386 2026-04-22
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
Strength / route
67,2 mg cao khô dược liệu (tương đương thân, rễ Nghệ 200 mg; Mật ong 143 mg); Bột mịn thân, rễ Nghệ 100 mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
27600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-25458-16 Viên 1150 2026-04-22
N-EPI
Norepinephrine (dưới dạng Norepinephrine bitartrate)
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
14389200
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T37
VN-23250-22 Ống 23982 2026-04-22
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
8410 Viên
Total
57019800
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79048
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-04-22
NYSTATIN 500.000IU
Nystatin
Strength / route
500.000IU · Uống
Qty
7000 Viên
Total
7630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110272923 Viên 1090 2026-04-22
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
58850 Viên
Total
152715750
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T79 · 79048
594110028025 Viên 2595 2026-04-22
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
284400 Viên
Total
739440000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
Province / Facility
T37
594110028025 Viên 2600 2026-04-22
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
Province / Facility
T37
VN-17014-13 Viên 2600 2026-04-22
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg+80mg · Uống
Qty
272300 Viên
Total
432140100
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110627724 Viên 1587 2026-04-22
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg+80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21623-14 Viên 1587 2026-04-22
Nagolix 25 mg
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
1113000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110082125 Viên 15900 2026-04-22
Nakibu
Methocarbamol + Paracetamol
Strength / route
380mg;300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34233-20 Viên 2400 2026-04-22
Nakibu
Methocarbamol + Paracetamol
Strength / route
380mg;300mg · Uống
Qty
401200 Viên
Total
962880000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110207925 Viên 2400 2026-04-22
Nalordia 200mg
Quetiapin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
9000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Phần Lan)
Province / Facility
T79 · 79048
640110349424 Viên 18000 2026-04-22
Nalordia 25mg
Quetiapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
6000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Phần Lan)
Province / Facility
T79 · 79048
640110427223 Viên 6000 2026-04-22
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
976000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-04-22
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
53600 Lọ
Total
6646400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T37
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-04-22
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/1ml · Tiêm
Qty
28000 Lọ
Total
7232400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
QLSP-919-16 Lọ 258300 2026-04-22
Napro-tax
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43,34ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
300 Lọ
Total
387000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890114006125 Lọ 1290000 2026-04-22
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
Strength / route
250mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
152880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35848-22 Viên 2184 2026-04-22
Naprozole-R
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
120134 Lọ
Total
13695276000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110412023 Lọ 114000 2026-04-22
Natcorig
Docusate natri
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
26000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893100111924 Viên 2600 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.