Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 67351–67400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mibetel 40 MG
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
70000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110059100 viên 1400 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg+12,5mg · Uống
Qty
1252332 Viên
Total
4733814960
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110409524 Viên 3780 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-30848-18 Viên 3990 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110409524 Viên 3990 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-30848-18 Viên 3990 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
798000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110409524 Viên 3990 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
VD-30848-18 Viên 3990 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893110409524 Viên 3990 2026-04-22
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
41294400
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-22995-22 Viên 9832 2026-04-22
Micospray
Miconazol nitrat
Strength / route
20mg/ml;15ml · Dùng ngoài
Qty
0 tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32510-19 tuýp 90000 2026-04-22
Micospray
Miconazol nitrat
Strength / route
20mg/ml;15ml · Dùng ngoài
Qty
820 tuýp
Total
73800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100067600 tuýp 90000 2026-04-22
Midacip 400/325
Paracetamol + methocarbamol
Strength / route
325mg + 400mg · Uống
Qty
6750 Viên
Total
3368250
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110229824 Viên 499 2026-04-22
Midafra 2g
Cefradin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
8380 Lọ
Total
284911620
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110337124 Lọ 33999 2026-04-22
Midafra 2g
Cefradin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-22946-15 Lọ 33999 2026-04-22
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
3620 Gói
Total
11500740
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79028
VD-21660-14 Gói 3177 2026-04-22
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỉ lệ 1 :1) 31,25mg; Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg
Strength / route
31,25mg+250mg · Uống
Qty
175652 Viên
Total
702608000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110849224 Viên 4000 2026-04-22
Midantin 250/31,25
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) ; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ (1:1))
Strength / route
250mg+31,25mg · Uống
Qty
285600 Gói
Total
858228000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21660-14 Gói 3005 2026-04-22
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỉ lệ 1 :1) 31,25mg; Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg
Strength / route
31,25mg+250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21661-14 Viên 4000 2026-04-22
Midapezon 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) (hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazon natri và Sulbactam natri tỷ lệ 1:1)
Strength / route
1g+1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
6500 Lọ
Total
233961000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110391624 Lọ 35994 2026-04-22
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
Strength / route
50mg/50ml · Tiêm
Qty
10809 Chai
Total
646918650
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical SA (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
840112017325 Chai 59850 2026-04-22
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Mỗi 50ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg
Strength / route
Mỗi 50ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
5985000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37
840112017325 Chai 59850 2026-04-22
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Mỗi 50ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg
Strength / route
Mỗi 50ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37
VN-21582-18 Chai 59850 2026-04-22
Miderix
Paracetamol + methocarbamol
Strength / route
380mg + 300mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
1050000000
Group
N1
Manufacturer
Meditop Gyogyszeripari Kft. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79048
599110302925 Viên 10500 2026-04-22
Midoxicam 1g/10ml
Paracetamol
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
51760 Ống
Total
879920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110508424 Ống 17000 2026-04-22
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
Strength / route
3mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
19320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110105724 viên 1932 2026-04-22
Mildocap
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T37
VN-15828-12 Viên 640 2026-04-22
Mildocap
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
537400 Viên
Total
343936000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T37
594110027925 Viên 640 2026-04-22
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
10180 Ống
Total
213780000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
400100083323 Ống 21000 2026-04-22
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
Strength / route
100mg+100mg+1mg · Tiêm
Qty
97900 Ống
Total
2055900000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T37
400100083323 Ống 21000 2026-04-22
Mimosa viên an thần
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Qty
6000 Viên
Total
6600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-20778-14 Viên 1100 2026-04-22
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Strength / route
60mcg (67mcg) · Uống
Qty
25060 Viên
Total
554652980
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; CSĐG thứ cấp và XX: Ferring International Center SA (CSSX: Anh; CSĐG thứ cấp và XX: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-18301-14 Viên 22133 2026-04-22
Minroge Ophthalmic Solution
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1mlx6ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Binex Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T37
VN-21947-19 Lọ 59850 2026-04-22
Minroge Ophthalmic Solution
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1mlx6ml · Nhỏ mắt
Qty
6600 Lọ
Total
395010000
Group
N2
Manufacturer
Binex Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T37
880115001200 Lọ 59850 2026-04-22
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
100mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
420 Bơm tiêm
Total
1382535000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; CSĐG và XX: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-04-22
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
30mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
154 Bơm tiêm
Total
184257150
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; CSĐG và XX: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
760410646724 Bơm tiêm 1196475 2026-04-22
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
50mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
889 Bơm tiêm
Total
1507521750
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; CSĐG và XX: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-04-22
Mirenzine 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
147988 Viên
Total
184985000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110484324 Viên 1250 2026-04-22
Mirtazapin DWP 15mg
Mirtazapin
Strength / route
15mg · Uống
Qty
20400 Viên
Total
18421200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110251824 Viên 903 2026-04-22
Mirtazapine Tablets 30 mg
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
9070 Viên
Total
21768000
Group
N3
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110777424 Viên 2400 2026-04-22
Mirzaten 15mg
Mirtazapine
Strength / route
15mg · Uống
Qty
34000 Viên
Total
357000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37
VN-23271-22 Viên 10500 2026-04-22
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
84100 Viên
Total
1173195000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
383110074623 Viên 13950 2026-04-22
Misenbo 125
Bosentan
Strength / route
125mg · Uống
Qty
13970 viên
Total
792099000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110503624 viên 56700 2026-04-22
Misenbo 62,5
Bosentan
Strength / route
62,5mg · Uống
Qty
19860 viên
Total
287354340
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110503724 viên 14469 2026-04-22
Mitidipil 4mg
Lacidipin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
106000 Viên
Total
508800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110569124 Viên 4800 2026-04-22
Mitidipil 4mg
Lacidipin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32466-19 Viên 4800 2026-04-22
Mitiferat 267
Fenofibrat
Strength / route
267mg · Uống
Qty
491400 Viên
Total
1719900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110464523 Viên 3500 2026-04-22
Mitinicor 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
528059 Viên
Total
844366341
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110260624 Viên 1599 2026-04-22
Mitiwind 350
Daptomycin*
Strength / route
350mg · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
53547200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110103900 Lọ 1338680 2026-04-22
Mitiwind 500
Daptomycin*
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
3160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110945924 Lọ 1580000 2026-04-22
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
174320 viên
Total
1057948080
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110486425 viên 6069 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.